Thép Thái Minh Hưng

Thép Thái Minh Hưng Công Ty Thái Minh Hưng hiện đang cung cấp sản phẩm như:Thép tấm – cuộn cán nón

TÔN MẠ KẼM GI & TÔN NHŨ XÁM GA NHŨ XANH EGI NHẬT BẢN – KHI SỰ ỔN ĐỊNH TRỞ THÀNH TIÊU CHUẨN CHO MỌI CÔNG TRÌNH🔍 Từ độ dày...
20/04/2025

TÔN MẠ KẼM GI & TÔN NHŨ XÁM GA NHŨ XANH EGI NHẬT BẢN – KHI SỰ ỔN ĐỊNH TRỞ THÀNH TIÊU CHUẨN CHO MỌI CÔNG TRÌNH
🔍 Từ độ dày: 0.2 mm đến 6.0 mm
📐 Khổ rộng: từ 500 mm đến 1850 mm
⚙️ 1. Dòng tôn theo tiêu chuẩn JIS G3302 – Nhật Bản: ổn định, chính xác và đa dạng tính năng
Tôn mạ kẽm (GI – Galvanized) và tôn nhũ xám (GA – Galvannealed), tôn nhũ xanh (Eg – Electro galvanized) Nhật Bản được sản xuất dựa trên tiêu chuẩn JIS G3302 và JIS G3313 và ASTM A653M, quy định về thành phần hóa học, độ bền kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài và ứng dụng phù hợp với từng loại mác thép. Dưới đây là một số mác thép điển hình:
Mác thép
Đặc điểm chính
Ứng dụng tiêu biểu
SGCC
Độ bền kéo ≥ 270 MPa. Cứng, dễ cắt – phù hợp uốn đơn giản
Mái lợp, vách panel, ống dẫn, đồ gia dụng
SGCD1
Độ dẻo tốt hơn SGCC. Giới hạn chảy thấp
Đột dập đơn giản, sản phẩm yêu cầu định hình
SGCD2
Dẻo hơn CD1. Thích hợp cho các chi tiết cần độ uốn cao
Vỏ tủ điện, tủ viễn thông, thiết bị dân dụng
SGCD3
Dập sâu, giãn dài cao. Tối ưu cho cán định hình sâu
Vỏ tủ điện cao cấp, chassis, két sắt
SGCD4 / SGCD5
Đặc biệt mềm, dùng cho ép dập sâu phức tạp
Ốp trụ ô tô, tấm trang trí định hình phức tạp
💡 Tất cả các mác trên đều có thể được cung cấp dưới dạng tôn mạ kẽm (GI) hoặc tôn nhũ xám (GA), tùy theo yêu cầu về lớp mạ và bề mặt.
🧪 2. Phân biệt rõ giữa GI (mạ kẽm) & GA (nhũ xám – hợp kim sắt-kẽm)
Tiêu chí
Tôn mạ kẽm (GI)
Tôn nhũ xám (GA - ZF)
Lớp mạ
Kẽm nguyên chất (Zn)
Hợp kim kẽm – sắt (Zn-Fe 90%/10% hoặc 92%/8%)
Độ bền ăn mòn
Tốt trong môi trường bình thường
Cực cao – ổn định cả khi sơn phủ hoặc không
Khả năng sơn phủ
Cần xử lý bề mặt
Bám sơn cực tốt – không cần xử lý trước
Ứng dụng chính
Nhà xưởng, mái lợp, cơ khí đơn giản
Ô tô, thiết bị điện, tủ điện, két sắt, chassis
🏭 3. Khả năng đáp ứng từ nhà máy: độ dày – khổ rộng linh hoạt, chất lượng ổn định
💠 Độ dày từ 0.2 mm đến 6 mm:
→ Phù hợp từ chi tiết mỏng nhẹ (loa, vỏ máy) đến tôn kết cấu nặng (máy công nghiệp, tủ điện lực, tủ điều khiển).
💠 Khổ rộng từ 500 mm đến 1850 mm:
→ Có thể đáp ứng khổ chuẩn 914 mm – 1000 mm – 1220 mm – 1500 mm – 1524 mm – 1550 mm – 1800 mm, và cả khổ đặc biệt theo yêu cầu.
💠 Nhà máy sản xuất:
Nippon Steel, JFE Steel, Kobelco, POSCO, Hyundai Steel, Dongbu Steel – đều đạt các tiêu chuẩn quốc tế: JIS, ASTM, EN, ISO.
🛡️ 4. Bề mặt xử lý linh hoạt: chống gỉ – dễ sơn – dễ gia công
Oiled (có dầu): chống gỉ tạm thời, dễ dập định hình
Dry / non-oiled: dùng ngay cho hàn hoặc sơn
AF (Anti-Fingerprint): chống bám vân tay, chống ố, dùng cho sản phẩm nội thất hoặc yêu cầu thẩm mỹ cao
SGLON / SMO / SZCX / SZNCX / SZUGX: ký hiệu xử lý mặt theo hệ thống chuẩn nhà máy Nhật – có thể tư vấn kỹ theo yêu cầu.
🎯 5. Lợi ích thực tế cho người dùng
Tiết kiệm chi phí bảo trì, tăng tuổi thọ sản phẩm đầu cuối
Tối ưu sản xuất: ít hao tổn vật tư, giảm tỉ lệ phế phẩm
Tăng uy tín chất lượng sản phẩm đầu ra – khách hàng đánh giá cao
Chủ động xuất khẩu khi sản phẩm dùng thép có chứng chỉ nguồn gốc rõ ràng
🔧 Ứng dụng tiêu biểu theo ngành:
✅ Điện công nghiệp: tủ điện hạ thế, trung thế, tủ tụ bù
✅ Ô tô – xe máy: chassis, nắp chắn, khung cửa
✅ Cơ khí chính xác: vỏ máy CNC, tủ thiết bị, máng cáp
✅ Thiết bị gia dụng: máy giặt, điều hòa, lò vi sóng
✅ An ninh – ngân hàng: két sắt, tủ hồ sơ, tủ phòng cháy
✅ Sản phẩm dân dụng sơn tĩnh điện: kệ sắt, bàn ghế, vách ngăn
⏱️ Trong ngành công nghiệp, đôi khi sự khác biệt nằm ở những lựa chọn vật liệu ban đầu – lựa chọn tôn đạt tiêu chuẩn cao, ổn định, và dễ xử lý chính là cách tối ưu hoá sản phẩm về lâu dài.
Độ dày từ 2 dem rưỡi, 3 zem 4 4,5 5 5,5 6 6,5 7 7,5 8 8,5 9 9,5 dem 0.3 0.4 0.45 0.5 0.55 0.6 0.65 0.7 0.8 0.85 0.9 0.95 1 ly 1.1 li 1.2 1.3 1.4 1.5 1.6 1.7 1.8 1.9 2 2.1 2.2 2.3 2.4 2.5 2.6 2.7 2.8 2.9 3 3.2 3.5 3.6 4 4.5 5 5.5 6 mm
Chiều rộng khổ thép phổ biển: 10, 11, 12, 15, 16, 18, 19, 20, 30, 31, 32, 37.5, 45, 47, 48, 49, 51, 52, 53, 54, 55, 59, 60, 62, 63, 69, 70, 71, 72, 75, 79, 80, 82, 83, 95, 100, 105, 106, 107, 108, 112, 120, 122, 124, 125, 126, 130, 137, 140, 142, 150, 160, 165, 167, 169, 170, 183, 185, 195, 200, 204, 205, 210, 225, 235, 236, 250, 265, 272, 300, 303, 400, 405, 464, 465, 550, 552, 560, 600, 710, 725, 820, 903, 914, 1000, 1200, 1215, 1219, 1230, 1250, 1260, 1300, 1315, 1350, 1400, 1450, 1500, 1524, 1526, 1600, 1610, 1700, 1800, 1900, 2000 mm
👉 Ở một thị trường mà mỗi mm và mỗi giây đều tạo nên lợi thế cạnh tranh, việc lựa chọn một loại vật liệu ổn định – đáng tin cậy – và luôn sẵn sàng đáp ứng đúng tiêu chuẩn không chỉ là sự khôn ngoan, mà là chìa khóa của sự bền vững.
Hãy chọn tôn như cách bạn chọn đối tác – bền bỉ, chính xác, và xứng tầm với công trình bạn đang tạo nên.
📌 Muốn tư vấn kỹ hơn về mác thép – lớp mạ – độ dày – hoặc khả năng gia công theo yêu cầu riêng? Đừng ngần ngại inbox hoặc để lại bình luận dưới bài viết.
Hoặc liên hệ hotline 24/7:
CÔNG TY TNHH THÁI MINH HƯNG
Văn Phòng: 64/7 Đường số 20, Phường 6, Gò Vấp, TPHCM
Kho Hàng: B2/7 Ấp 2, Tân Kiên, Bình Chánh, TPHCM
0903.381.296 (Mr T)

Address

Quận Gò Vấp
700000

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Thép Thái Minh Hưng posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share