Theo Dõi Huyết Động PiCCO

Theo Dõi Huyết Động PiCCO Máy Theo dõi huyết động PiCCO
Hãng sản xuất: Getinge (PULSION Medical Systems SE)
Xuất xứ: Đức 🇩🇪

Ứng dụng: Sốc nhiễm khuẩn, sốc tim, bỏng, chấn thương, hỗi chứng suy hô hâp cấp tiến triển, viêm tụy, nhi, ..
- Công nghệ PiCCO (Pulse Contour Cardiac Output) đảm bảo độ chính xác các thông số huyết động bằng sự kết hợp phân tích đường biến thiên xung mạch huyết áp và phương pháp pha loãng nhiệt qua phổi
- Các thông số PiCCO chính xác cho phép bác sỹ thực hiện điều trị thích hợp riêng đối với từng bệnh nhân, tiết kiệm và sử dụng hiệu quả tối đa thuốc trợ tim, thuốc vận mạch.
- PiCCO cho phép đo lượng nước ngoài mạch trong phổi, đánh giá phù phổi.
- PiCCO đã được kiểm chứng lâm sàng, đã được chấp nhận sử dụng rộng rãi như là một biện pháp theo dõi huyết động xâm lấn tối thiểu thay thế catheter động mạch phổi.
- Trả lời cho bác sỹ các câu hỏi về: tình trạng tim mạch hiện tại của bệnh nhân, tiền gánh và hậu gánh, đáp ứng truyền dịch và mức tiến triển phù phổi.
- Chỉ số tổng thể tích cuối tâm trương toàn bộ (GEDI) là chỉ số lâm sàng tiền gánh đáng tin cậy và đã được kiểm chuẩn
- Chỉ số tổng thể tích cuối tâm trương toàn bộ (GEDI) và thể tích nước ngoài mạch trong phổi (ELWI) cùng với độ biến thiên thể tích nhát bóp (SVV) đo bởi công nghệ PiCCO là giải pháp có giá trị kiểm soát thể tích dịch truyền cho bệnh nhân
- Là thông số để cảnh báo tình trạng truyền dịch quá tải
- Cho phép giảm thiểu tần số các ca chụp X quang để đánh giá phù phổi
- Giảm thời gian bệnh nhân nằm trong khoa hồi sức cấp cứu 32%

🩸𝐀𝐑𝐓𝐄𝐑𝐈𝐀𝐋 𝐋𝐈𝐍𝐄: 𝐃𝐔̀𝐍𝐆 𝐈́𝐓 𝐇𝐎̛𝐍, 𝐍𝐇𝐈𝐄̂̀𝐔 𝐇𝐎̛𝐍 𝐇𝐀𝐘 𝐓𝐇𝐎̂𝐍𝐆 𝐌𝐈𝐍𝐇 𝐇𝐎̛𝐍?Bệnh nhân sốc có nhất thiết phải đặt catheter động mạc...
28/09/2026

🩸𝐀𝐑𝐓𝐄𝐑𝐈𝐀𝐋 𝐋𝐈𝐍𝐄: 𝐃𝐔̀𝐍𝐆 𝐈́𝐓 𝐇𝐎̛𝐍, 𝐍𝐇𝐈𝐄̂̀𝐔 𝐇𝐎̛𝐍 𝐇𝐀𝐘 𝐓𝐇𝐎̂𝐍𝐆 𝐌𝐈𝐍𝐇 𝐇𝐎̛𝐍?

Bệnh nhân sốc có nhất thiết phải đặt catheter động mạch? Và khi đã đặt, chúng ta có thực sự khai thác hết giá trị của nó?

Tháng 7/2026, Critical Care đăng một bài bình luận của Abraham và cộng sự, trong đó có Karim Bendjelid – người có nhiều năm nghiên cứu về dạng sóng động mạch và các chỉ số huyết động động. Bài viết đặt ra một câu hỏi rất quen thuộc trong ICU nhưng ít khi chúng ta dừng lại để suy nghĩ: liệu mọi bệnh nhân sốc đều cần arterial line?

Câu hỏi này được đặt ra sau nghiên cứu EVERDAC, một thử nghiệm thực hành quy mô lớn đánh giá tính an toàn của việc trì hoãn đặt catheter động mạch ở bệnh nhân sốc tuần hoàn. Điều đáng chú ý là trong điều kiện nghiên cứu được kiểm soát, trì hoãn theo dõi huyết áp xâm lấn không làm thay đổi đáng kể tỷ lệ tử vong hay các biến cố bất lợi nghiêm trọng so với chiến lược đặt catheter động mạch sớm.

Nhưng tác giả không đi đến kết luận rằng “từ nay không cần arterial line nữa”. Thông điệp quan trọng hơn là: không phải đặt nhiều hay đặt ít, mà là đặt đúng người, đúng thời điểm và sử dụng thông tin một cách thông minh.

𝐋𝐄𝐒𝐒 – 𝐃𝐮̀𝐧𝐠 𝐢́𝐭 𝐡𝐨̛𝐧 𝐤𝐡𝐢 𝐤𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐬𝐮̛̣ 𝐜𝐚̂̀𝐧
EVERDAC khiến chúng ta phải nhìn lại một điều khá quen thuộc trong ICU: liệu catheter động mạch có đang được sử dụng quá thường quy ở một số bệnh nhân sốc hay không?

Đặt arterial line không phải là một thủ thuật hoàn toàn vô hại. Ngoài các biến chứng liên quan đến thủ thuật, còn có một vấn đề ít được nhắc đến hơn: chính những con số mà catheter cung cấp có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta ra quyết định. Khi MAP được cập nhật theo từng nhịp tim, chúng ta dễ phản ứng với từng dao động nhỏ: MAP giảm một chút → muốn tăng norepinephrine; huyết áp lại giảm → nghĩ đến truyền thêm dịch.

𝑵𝒉𝒖̛𝒏𝒈 𝒄𝒂̂𝒖 𝒉𝒐̉𝒊 𝒒𝒖𝒂𝒏 𝒕𝒓𝒐̣𝒏𝒈 𝒉𝒐̛𝒏 𝒑𝒉𝒂̉𝒊 𝒍𝒂̀: “𝑻𝒖̛𝒐̛́𝒊 𝒎𝒂́𝒖 𝒎𝒐̂ 𝒄𝒐́ 𝒕𝒉𝒖̛̣𝒄 𝒔𝒖̛̣ 𝒙𝒂̂́𝒖 đ𝒊 𝒌𝒉𝒐̂𝒏𝒈?”
Nếu không trả lời được câu hỏi này, việc liên tục phản ứng với từng thay đổi của huyết áp có thể khiến chúng ta điều trị quá mức mà không cải thiện tưới máu. Nói đơn giản: màn hình thay đổi một con số, và bàn tay của chúng ta cũng muốn thay đổi điều trị theo. Đây có thể là một “tác dụng phụ” không mong muốn của việc theo dõi liên tục.

Vì vậy, “dùng ít hơn” không có nghĩa là từ bỏ arterial line, mà là: chỉ đặt khi thông tin thu được thực sự có khả năng thay đổi quyết định điều trị.

𝐌𝐎𝐑𝐄 – 𝐃𝐮̀𝐧𝐠 𝐧𝐡𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐡𝐨̛𝐧 𝐤𝐡𝐢 𝐬𝐢𝐧𝐡 𝐥𝐲́ đ𝐨̀𝐢 𝐡𝐨̉𝐢
Ở chiều ngược lại, có những bệnh nhân mà theo dõi huyết áp liên tục bằng arterial line lại có giá trị rất lớn. Huyết áp không xâm lấn không phải lúc nào cũng chính xác, đặc biệt trong tình trạng huyết động không ổn định hoặc giảm tưới máu nặng. Một số bệnh nhân cũng phải chịu việc bơm cuff liên tục hoặc chọc động mạch nhiều lần để lấy khí máu.

Các khuyến cáo gần đây vẫn duy trì vai trò của arterial line trong những tình huống này. 𝐄𝐒𝐈𝐂𝐌 𝟐𝟎𝟐𝟓 tiếp tục xem catheter động mạch là một phần của chăm sóc chuẩn ở bệnh nhân sốc không đáp ứng với điều trị ban đầu và/hoặc cần thuốc vận mạch. 𝐒𝐮𝐫𝐯𝐢𝐯𝐢𝐧𝐠 𝐒𝐞𝐩𝐬𝐢𝐬 𝐂𝐚𝐦𝐩𝐚𝐢𝐠𝐧 𝟐𝟎𝟐𝟔 cũng đề cập các tình huống như cần thuốc vận mạch liều trung bình–cao, liều vận mạch tiếp tục tăng, cần nhiều thuốc vận mạch, cần lấy khí máu động mạch thường xuyên hoặc huyết áp không xâm lấn không nhất quán, không đáng tin cậy.

Trong những trường hợp này, khả năng theo dõi huyết áp beat-to-beat là một lợi thế khó thay thế hoàn toàn bằng phương pháp không xâm lấn, đặc biệt ở bệnh nhân cung lượng tim thấp, đang hồi sức ngừng tuần hoàn, cần chuẩn độ thuốc vận mạch, sốc nhiễm khuẩn/sốc tim nặng hoặc đang được hỗ trợ tuần hoàn ngoài cơ thể.

Và arterial line không chỉ để nhìn MAP. Dạng sóng động mạch có thể được khai thác để tính cung lượng tim bằng phân tích đường cong mạch, PPV, dP/dt và nhiều chỉ số huyết động khác. PPV, trong những điều kiện phù hợp, có thể hỗ trợ đánh giá khả năng đáp ứng với truyền dịch.

𝐒𝐌𝐀𝐑𝐓𝐄𝐑 – 𝐐𝐮𝐚𝐧 𝐭𝐫𝐨̣𝐧𝐠 𝐧𝐡𝐚̂́𝐭 𝐥𝐚̀ 𝐛𝐢𝐞̂́𝐭 𝐜𝐚́𝐜𝐡 𝐬𝐮̛̉ 𝐝𝐮̣𝐧𝐠
Có lẽ đây mới là phần đáng suy nghĩ nhất. Tác giả đề xuất mô hình S.M.A.R.T.E.R. để nhắc chúng ta sử dụng arterial line có mục đích:
🔸S – Selection: Chọn đúng bệnh nhân.
🔸M – Monitoring: Theo dõi MAP và kiểm tra chất lượng dạng sóng. Dạng sóng không đáng tin → con số cũng không đáng tin.
🔸A – Attention: Quan tâm đến tưới máu, không chỉ MAP; chú ý CRT, lactate, vi tuần hoàn và nguy cơ bất tương hợp huyết động (haemodynamic incoherence) – tức MAP đã cải thiện nhưng vi tuần hoàn và tưới máu mô vẫn chưa phục hồi.
🔸R – Responsiveness: Đánh giá đáp ứng với can thiệp bằng các nghiệm pháp động phù hợp như PLR, sigh maneuver, PEEP challenge hoặc end-expiratory occlusion test.
🔸T – Titration: Sử dụng dữ liệu huyết động để chuẩn độ thuốc vận mạch, thay vì chạy theo từng dao động nhỏ của MAP.
🔸E – Estimate: Khai thác thêm cung lượng tim, dP/dt và các thông số từ phân tích đường cong mạch.
🔸R – Remove: Khi không còn chỉ định, hãy rút catheter.

Tác giả cũng đề cập một số chỉ số nâng cao có thể suy ra từ dạng sóng động mạch như:
🔸 = PPV/SVV,
🔸 = HR/DBP và
🔸 = DBP/(HR × liều norepinephrine).
Nhưng điều quan trọng không nằm ở việc chúng ta có thêm bao nhiêu con số, mà là mỗi con số phải giúp trả lời một câu hỏi sinh lý cụ thể. Nếu không, arterial line chỉ trở thành một “máy tạo số”.

𝐓𝐔̛̀ 𝐀𝐑𝐓𝐄𝐑𝐈𝐀𝐋 𝐋𝐈𝐍𝐄 Đ𝐄̂́𝐍 “𝐀𝐏𝐏𝐋𝐈𝐄𝐃 𝐏𝐇𝐘𝐒𝐈𝐎𝐋𝐎𝐆𝐘”
Trong nhiều năm, chúng ta quen với mục tiêu MAP ≥65 mmHg. Nhưng 65 mmHg không phải là một “con số thần kỳ” phù hợp với mọi bệnh nhân. SEPSISPAM cho thấy mục tiêu MAP cao hơn 80–85 mmHg không cải thiện sống còn chung so với 65–70 mmHg, dù một số phân nhóm, đặc biệt bệnh nhân tăng huyết áp mạn tính, có thể có lợi ích về thận.

Điều này đặt ra câu hỏi: có phải tất cả bệnh nhân sốc đều cần cùng một mục tiêu huyết áp?

Xu hướng hiện nay ngày càng hướng đến cá thể hóa mục tiêu huyết động, kết hợp huyết động đại tuần hoàn với vi tuần hoàn và tưới máu mô.

Thay vì chỉ hỏi “MAP hiện tại là bao nhiêu?”, chúng ta cần hỏi thêm: “Mức MAP này có đủ cho bệnh nhân này không?” và quan trọng hơn: “Tưới máu cơ quan có thực sự cải thiện không?”

𝐓𝐀𝐊𝐄-𝐇𝐎𝐌𝐄 𝐌𝐄𝐒𝐒𝐀𝐆𝐄
LESS: Không cần thì đừng đặt.
MORE: Khi cần độ chính xác beat-to-beat, hãy đặt.
SMARTER: Đã đặt thì phải biết đọc waveform, đánh giá tưới máu, đánh giá đáp ứng huyết động và khai thác dữ liệu đúng cách.

𝐀𝐫𝐭𝐞𝐫𝐢𝐚𝐥 𝐥𝐢𝐧𝐞 𝐤𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐧𝐞̂𝐧 𝐥𝐚̀ 𝐦𝐨̣̂𝐭 “𝐥𝐚́ 𝐛𝐮̀𝐚 𝐚𝐧 𝐭𝐚̂𝐦” được đặt theo thói quen. Nó phải là một công cụ giúp chúng ta trả lời những câu hỏi sinh lý cụ thể của người bệnh.

Giá trị của arterial line không nằm ở việc nó đo được huyết áp, mà nằm ở cách chúng ta sử dụng dữ liệu đó để hiểu sinh lý người bệnh và đưa ra quyết định điều trị.

📚 𝐍𝐠𝐮𝐨̂̀𝐧: Abraham P, Rimmele T, Mauron S, Schoettker P, Bendjelid K. Beyond the arterial line: less, more, or smarter use? Critical Care. 2026.

📣 Kết nối cùng cộng đồng PiCCO Việt Nam.
👉 Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành, bài giảng huyết động nâng cao, và ứng dụng PiCCO trong ICU & phòng mổ.
🌐 Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.
𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

𝐂𝐏𝐈 + 𝐒𝐕𝐑𝐈: 𝐍𝐡𝐢̀𝐧 𝐬𝐮𝐲 𝐭𝐢𝐦 𝐬𝐮𝐧𝐠 𝐡𝐮𝐲𝐞̂́𝐭 𝐜𝐚̂́𝐩 𝐝𝐮̛𝐨̛́𝐢 𝐠𝐨́𝐜 đ𝐨̣̂ “𝐂𝐎̂𝐍𝐆 𝐒𝐔𝐀̂́𝐓 𝐁𝐎̛𝐌” 𝐯𝐚̀ “𝐇𝐀̣̂𝐔 𝐓𝐀̉𝐈”Trong suy tim sung hu...
27/09/2026

𝐂𝐏𝐈 + 𝐒𝐕𝐑𝐈: 𝐍𝐡𝐢̀𝐧 𝐬𝐮𝐲 𝐭𝐢𝐦 𝐬𝐮𝐧𝐠 𝐡𝐮𝐲𝐞̂́𝐭 𝐜𝐚̂́𝐩 𝐝𝐮̛𝐨̛́𝐢 𝐠𝐨́𝐜 đ𝐨̣̂ “𝐂𝐎̂𝐍𝐆 𝐒𝐔𝐀̂́𝐓 𝐁𝐎̛𝐌” 𝐯𝐚̀ “𝐇𝐀̣̂𝐔 𝐓𝐀̉𝐈”

Trong suy tim sung huyết cấp (acute congestive heart failure – CHF), chỉ nhìn vào Cardiac Index (CI) hoặc áp lực mao mạch phổi bít (PCWP) đôi khi chưa đủ để hiểu bệnh nhân đang rơi vào kiểu hình huyết động nào.

Một nghiên cứu của Cotter và cộng sự trên European Journal of Heart Failure đã đặt một câu hỏi quan trọng:
👉🫀𝑇𝑖𝑚 đ𝑎𝑛𝑔 𝑏𝑜̛𝑚 đ𝑢̛𝑜̛̣𝑐 𝑏𝑎𝑜 𝑛ℎ𝑖𝑒̂𝑢 – 𝑣𝑎̀ đ𝑎𝑛𝑔 𝑝ℎ𝑎̉𝑖 𝑐ℎ𝑜̂́𝑛𝑔 𝑙𝑎̣𝑖 𝑚𝑜̣̂𝑡 𝑚𝑢̛́𝑐 𝑠𝑢̛́𝑐 𝑐𝑎̉𝑛 𝑚𝑎̣𝑐ℎ 𝑚𝑎́𝑢 𝑛ℎ𝑢̛ 𝑡ℎ𝑒̂́ 𝑛𝑎̀𝑜?

𝟏. 𝐂𝐏𝐈 – 𝐓𝐢𝐦 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐬𝐮̛̣ 𝐭𝐚̣𝐨 𝐫𝐚 𝐛𝐚𝐨 𝐧𝐡𝐢𝐞̂𝐮 “𝐜𝐨̂𝐧𝐠 𝐬𝐮𝐚̂́𝐭”?
Cardiac Power Index (CPI) được tính từ:
CPI = MAP × CI × 0,0022
Đơn vị: W/m²

Khác với CI chỉ phản ánh lưu lượng tim, CPI kết hợp lưu lượng (CI) với áp lực động mạch trung bình (MAP) để ước tính công suất bơm của tim.

Trong nghiên cứu, CPI:
🔻Giảm ở bệnh nhân suy tim tâm thu mất bù.
🔻Giảm rất sâu ở bệnh nhân sốc tim.
*️⃣Do đó, CPI cung cấp thêm thông tin về mức độ suy giảm khả năng tạo công của hệ tuần hoàn so với việc chỉ nhìn CI.

𝟐. 𝐒𝐕𝐑𝐈 – 𝐓𝐢𝐦 đ𝐚𝐧𝐠 𝐩𝐡𝐚̉𝐢 “đ𝐚̂̉𝐲” 𝐭𝐫𝐮̛𝐨̛́𝐜 𝐦𝐨̣̂𝐭 𝐡𝐚̣̂𝐮 𝐭𝐚̉𝐢 𝐧𝐡𝐮̛ 𝐭𝐡𝐞̂́ 𝐧𝐚̀𝐨?
Systemic Vascular Resistance Index (SVRI):
SVRI = (MAP − RAP) / CI
Đơn vị: dyn·s·cm⁻⁵·m² hoặc thường được biểu diễn theo Wood units·m² tùy hệ thống.

SVRI phản ánh sức cản mạch máu hệ thống – systemic vascular resistance, tức một thành phần quan trọng của hậu tải (afterload) mà thất trái phải đối diện.

Điểm đáng chú ý trong nghiên cứu:
🔺SVRI tăng ở suy tim tâm thu mất bù.
🔺SVRI tăng rất cao ở bệnh nhân phù phổi cấp.
Tác giả ghi nhận tất cả bệnh nhân phù phổi cấp trong nghiên cứu có SVRI >67 Wood units·m², trong khi các nhóm khác thấp hơn ngưỡng này.

𝟑. 𝐐𝐮𝐚𝐧 𝐭𝐫𝐨̣𝐧𝐠 𝐧𝐡𝐚̂́𝐭: Đ𝐔̛̀𝐍𝐆 𝐧𝐡𝐢̀𝐧 𝐂𝐏𝐈 𝐡𝐨𝐚̣̆𝐜 𝐒𝐕𝐑𝐈 đ𝐨̛𝐧 đ𝐨̣̂𝐜
Thông điệp quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc đặt CPI và SVRI cạnh nhau.

Có thể hình dung:
CPI = “PUMP”
→ Tim tạo ra bao nhiêu công suất?
SVRI = “LOAD”
→ Hệ mạch đang tạo ra bao nhiêu sức cản đối với dòng máu?

Vì vậy:
CPI ↓ + SVRI ↑
→ Khả năng bơm của tim giảm + hậu tải tăng
Đây chính là một trạng thái huyết động rất quan trọng trong suy tim sung huyết cấp.
Ngược lại, CPI giảm nhưng SVRI không tăng tương ứng có thể gợi ý một kiểu hình huyết động khác.

Tác giả vì vậy đề xuất biểu diễn CPI và SVRI trên cùng một biểu đồ hai chiều, giúp phân biệt các hội chứng như:
- Suy tim tâm thu mất bù
- Phù phổi cấp
- Sốc tim
- Cơn tăng huyết áp kèm suy tim
- Sốc nhiễm khuẩn
Các nhóm bệnh nhân có xu hướng phân bố ở những vùng khác nhau trên bản đồ CPI–SVRI.

𝟒. 𝐆𝐨́𝐜 𝐧𝐡𝐢̀𝐧 𝐡𝐨̂̀𝐢 𝐬𝐮̛́𝐜: “𝐋𝐎𝐖 𝐅𝐋𝐎𝐖” 𝐜𝐡𝐮̛𝐚 𝐧𝐨́𝐢 𝐡𝐞̂́𝐭 𝐜𝐚̂𝐮 𝐜𝐡𝐮𝐲𝐞̣̂𝐧
Một bệnh nhân có CI thấp không nhất thiết có cùng cơ chế huyết động với một bệnh nhân khác cũng có CI thấp.

Ví dụ:
Bệnh nhân A:
CI ↓ + CPI ↓ + SVRI ↑↑
→ giảm công suất tim trong bối cảnh hậu tải cao.

Bệnh nhân B:
CI ↓ + CPI ↓ + SVRI ↓
→ giảm khả năng tạo dòng máu nhưng cơ chế mạch máu có thể hoàn toàn khác.

Vì vậy, thay vì chỉ đặt câu hỏi:
“Cardiac Index là bao nhiêu?”
có thể cần hỏi thêm:
“Tim đang tạo ra bao nhiêu công suất – và đang phải chống lại bao nhiêu sức cản?”

𝐓𝐀𝐊𝐄-𝐇𝐎𝐌𝐄 𝐌𝐄𝐒𝐒𝐀𝐆𝐄
CPI phản ánh “PUMP” – công suất bơm của tim.
SVRI phản ánh “LOAD” – sức cản/hậu tải của hệ mạch.
CPI + SVRI cung cấp một góc nhìn huyết động toàn diện hơn so với việc chỉ nhìn CI đơn độc, đặc biệt khi cần phân biệt các kiểu hình của suy tim sung huyết cấp.

📌Trong đánh giá huyết động nâng cao, hãy nhìn FLOW – PRESSURE – PUMP – LOAD cùng nhau, thay vì chỉ tập trung vào một thông số đơn lẻ.

Tham khảo: Cotter G, et al. The role of cardiac power and systemic vascular resistance in the pathophysiology and diagnosis of patients with acute congestive heart failure. European Journal of Heart Failure. 2003;5:443–451. DOI: 10.1016/S1388-9842(03)00100-4.

📣 Kết nối cùng cộng đồng PiCCO Việt Nam.
👉 Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành, bài giảng huyết động nâng cao, và ứng dụng PiCCO trong ICU & phòng mổ.
🌐 Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.

𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

🫀𝐋𝐚̀𝐦 𝐭𝐡𝐞̂́ 𝐧𝐚̀𝐨 đ𝐞̂̉ đ𝐚́𝐧𝐡 𝐠𝐢𝐚́ 𝐭𝐨̂́𝐭 𝐡𝐨̛𝐧 𝐤𝐡𝐚̉ 𝐧𝐚̆𝐧𝐠 𝐜𝐨 𝐛𝐨́𝐩 𝐜𝐮̉𝐚 𝐭𝐢𝐦?⚡️🔹 Cardiac Power Output (CPO) – Công suất tim  ...
26/09/2026

🫀𝐋𝐚̀𝐦 𝐭𝐡𝐞̂́ 𝐧𝐚̀𝐨 đ𝐞̂̉ đ𝐚́𝐧𝐡 𝐠𝐢𝐚́ 𝐭𝐨̂́𝐭 𝐡𝐨̛𝐧 𝐤𝐡𝐚̉ 𝐧𝐚̆𝐧𝐠 𝐜𝐨 𝐛𝐨́𝐩 𝐜𝐮̉𝐚 𝐭𝐢𝐦?⚡️

🔹 Cardiac Power Output (CPO) – Công suất tim
CPO = MAP × CO / 451
→ Đơn vị: W (Watt)

🔹 Cardiac Power Index (CPI) – Chỉ số công suất tim
CPI = MAP × CI / 451
→ Đơn vị: W/m²
Trong đó:
• MAP: Huyết áp động mạch trung bình
• CO: Cung lượng tim
• CI: Chỉ số tim

🫀⚡️CPI phản ánh khả năng tạo công suất của tim, kết hợp đồng thời áp lực tưới máu (MAP) và cung lượng tim (CI). Vì vậy, CPI có thể cung cấp thông tin về chức năng bơm của tim toàn diện hơn so với việc chỉ đánh giá CO/CI đơn thuần.
CPI = MAP × CI / 451 → đánh giá “cardiac pumping power” theo diện tích cơ thể.

NGƯỠNG CPI TRONG CHẨN ĐOÁN SỐC TIM
𝐒𝐨̂́𝐜 𝐭𝐢𝐦: Đ𝐢̣𝐧𝐡 𝐧𝐠𝐡𝐢̃𝐚
Sốc tim được xác định dựa trên tụt huyết áp kèm bằng chứng giảm tưới máu cơ quan, với các tiêu chí huyết động và sinh hóa sau:
- Huyết áp tâm thu (SBP) < 90 mmHg kéo dài > 30 phút
- Có bằng chứng giảm tưới máu cơ quan đích
- Lactate > 2 mmol/L
- Chỉ số tim (Fick cardiac index) < 1,8 L/phút/m²
→ hoặc < 2,2 L/phút/m² khi đang sử dụng thuốc tăng co bóp cơ tim (inotropes)
- Áp lực mao mạch phổi bít (PCWP) > 15 mmHg*
- Chỉ số công suất tim (CPI) < 0,33 W/m²
→ hoặc Công suất tim (CPO) < 0,6 W

Điểm đáng chú ý:
𝐂𝐏𝐈 < 𝟎,𝟑𝟑 𝐖/𝐦² là một ngưỡng quan trọng khi đánh giá mức độ suy giảm khả năng bơm máu của tim trong sốc tim, đặc biệt khi kết hợp với các dấu hiệu giảm tưới máu cơ quan.

CPO ≤ 0,53 W là ngưỡng liên quan đến nguy cơ tử vong nội viện cao hơn ở bệnh nhân sốc tim. (JACC 2004;44:340-348.)

Nguồn: Eur J Heart Fail 2003;5:443-451.

📣 Kết nối cùng cộng đồng PiCCO Việt Nam.
👉 Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành, bài giảng huyết động nâng cao, và ứng dụng PiCCO trong ICU & phòng mổ.
🌐 Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.
𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

🔍𝐄𝐚𝐃𝐲𝐧 (𝐃𝐲𝐧𝐚𝐦𝐢𝐜 𝐀𝐫𝐭𝐞𝐫𝐢𝐚𝐥 𝐄𝐥𝐚𝐬𝐭𝐚𝐧𝐜𝐞 – Đ𝐨̣̂ đ𝐚̀𝐧 𝐡𝐨̂̀𝐢 đ𝐨̣̂𝐧𝐠 𝐜𝐮̉𝐚 𝐡𝐞̣̂ đ𝐨̣̂𝐧𝐠 𝐦𝐚̣𝐜𝐡)👇  là một chỉ số huyết động được sử d...
25/09/2026

🔍𝐄𝐚𝐃𝐲𝐧 (𝐃𝐲𝐧𝐚𝐦𝐢𝐜 𝐀𝐫𝐭𝐞𝐫𝐢𝐚𝐥 𝐄𝐥𝐚𝐬𝐭𝐚𝐧𝐜𝐞 – Đ𝐨̣̂ đ𝐚̀𝐧 𝐡𝐨̂̀𝐢 đ𝐨̣̂𝐧𝐠 𝐜𝐮̉𝐚 𝐡𝐞̣̂ đ𝐨̣̂𝐧𝐠 𝐦𝐚̣𝐜𝐡)👇

là một chỉ số huyết động được sử dụng trong hồi sức tích cực và gây mê hồi sức nhằm đánh giá đáp ứng của huyết áp động mạch đối với các can thiệp như truyền dịch hoặc điều chỉnh liều thuốc vận mạch.

Đ𝐢̣𝐧𝐡 𝐧𝐠𝐡𝐢̃𝐚 𝐯𝐚̀ 𝐜𝐨̂𝐧𝐠 𝐭𝐡𝐮̛́𝐜
EaDyn được định nghĩa là tỷ số giữa biến thiên áp lực mạch (PPV) và biến thiên thể tích nhát bóp (SVV) trong một chu kỳ hô hấp:
🫀𝐄𝐚𝐃𝐲𝐧 = 𝐏𝐏𝐕 / 𝐒𝐕𝐕
🔹PPV (Pulse Pressure Variation): Biến thiên áp lực mạch do hô hấp, được xác định từ đường cong huyết áp động mạch xâm lấn.
🔹SVV (Stroke Volume Variation): Biến thiên thể tích nhát bóp do hô hấp, được xác định bằng các phương pháp theo dõi cung lượng tim như PiCCO hoặc các hệ thống theo dõi huyết động nâng cao khác.

🔸Khác với độ đàn hồi động mạch tĩnh (static arterial elastance), EaDyn cung cấp một đánh giá động và chức năng về tải động mạch và trương lực mạch máu, thay vì chỉ phản ánh trạng thái huyết động tại một thời điểm.

𝐆𝐢𝐚́ 𝐭𝐫𝐢̣ 𝐥𝐚̂𝐦 𝐬𝐚̀𝐧𝐠
1. Dự đoán đáp ứng huyết áp với truyền dịch
- Ở bệnh nhân thở máy kiểm soát và phụ thuộc tiền tải, EaDyn cao cho thấy khả năng MAP tăng sau nghiệm pháp truyền dịch cao hơn.
- Một số nghiên cứu đề xuất ngưỡng khoảng EaDyn >0,65–0,75 để dự đoán MAP tăng ≥10% sau nghiệm pháp truyền dịch.
- Về mặt sinh lý, EaDyn giúp trả lời một câu hỏi khác với đáp ứng bù dịch:
“Nếu thể tích nhát bóp tăng, huyết áp động mạch có tăng tương ứng hay không?”

2. Cai giảm thuốc vận mạch trong sốc
- EaDyn đã được nghiên cứu như một chỉ số dự báo khả năng duy trì MAP khi giảm liều thuốc vận mạch, đặc biệt ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.
- Bệnh nhân có EaDyn ban đầu cao có xu hướng ít xảy ra tình trạng MAP giảm đáng kể (>10%) khi giảm liều norepinephrine.
- Một số thử nghiệm đang đánh giá các chiến lược giảm thuốc vận mạch dựa trên EaDyn, với mục tiêu giảm thời gian sử dụng thuốc vận mạch một cách an toàn.

3. Theo dõi thay đổi trương lực động mạch
- EaDyn có thể thay đổi khi bù dịch hoặc truyền thuốc vận mạch, phản ánh những thay đổi về độ giãn nở và trương lực của hệ động mạch.
- Do đó, EaDyn có thể được sử dụng như một chỉ số động để theo dõi sự thay đổi tải động mạch theo thời gian thực.

𝐋𝐮̛𝐮 𝐲́ 𝐤𝐡𝐢 𝐚́𝐩 𝐝𝐮̣𝐧𝐠 𝐥𝐚̂𝐦 𝐬𝐚̀𝐧𝐠
Điều kiện cần thiết:
▪️Thông khí cơ học có kiểm soát, thường với thể tích khí lưu thông (VT) ≥8 mL/kg.
▪️Đường cong huyết áp động mạch phải đáng tin cậy, không bị giảm biên độ hoặc nhiễu để tính PPV chính xác.
▪️SVV phải được đo hợp lệ, ví dụ bằng PiCCO, các hệ thống theo dõi huyết động được hiệu chuẩn.

Hạn chế:
▪️Chưa được xác nhận đầy đủ ở bệnh nhân tự thở hoặc rối loạn nhịp tim.
▪️Độ tin cậy phụ thuộc đáng kể vào độ chính xác của hệ thống theo dõi cung lượng tim và chất lượng tín hiệu.

Đ𝐢𝐞̂̉𝐦 𝐜𝐚̂̀𝐧 𝐧𝐡𝐨̛́
🔍🔸EaDyn = PPV / SVV
Có thể hiểu đơn giản:
🔹SVV cho biết “tim có tăng SV khi thay đổi tiền tải hay không”;
🔸EaDyn cho biết “khi SV tăng, huyết áp có tăng tương ứng hay không”.

Vì vậy, EaDyn không phải là một chỉ số dự đoán đáp ứng bù dịch đơn thuần. Nó đặc biệt hữu ích khi cần đánh giá mối quan hệ giữa thay đổi SV và đáp ứng huyết áp, tức cardiac output–arterial pressure coupling trong bối cảnh hồi sức huyết động.

Đ𝐚́𝐧𝐡 𝐠𝐢𝐚́ 𝐪𝐮𝐚́ 𝐦𝐮̛́𝐜 𝐭𝐡𝐞̂̉ 𝐭𝐢́𝐜𝐡 𝐦𝐚́𝐮 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐥𝐨̂̀𝐧𝐠 𝐧𝐠𝐮̛̣𝐜 𝐨̛̉ 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 𝐫𝐮𝐧𝐠 𝐧𝐡𝐢̃ 𝐯𝐚̀ 𝐭𝐢̀𝐧𝐡 𝐭𝐫𝐚̣𝐧𝐠 𝐠𝐢𝐚̉𝐦 𝐧𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐦 𝐭𝐫𝐨...
24/09/2026

Đ𝐚́𝐧𝐡 𝐠𝐢𝐚́ 𝐪𝐮𝐚́ 𝐦𝐮̛́𝐜 𝐭𝐡𝐞̂̉ 𝐭𝐢́𝐜𝐡 𝐦𝐚́𝐮 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐥𝐨̂̀𝐧𝐠 𝐧𝐠𝐮̛̣𝐜 𝐨̛̉ 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 𝐫𝐮𝐧𝐠 𝐧𝐡𝐢̃ 𝐯𝐚̀ 𝐭𝐢̀𝐧𝐡 𝐭𝐫𝐚̣𝐧𝐠 𝐠𝐢𝐚̉𝐦 𝐧𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐦 𝐭𝐫𝐨̣𝐧𝐠 𝐝𝐨̀𝐧𝐠 𝐦𝐚́𝐮 𝐪𝐮𝐚 𝐭𝐚̂𝐦 𝐧𝐡𝐢̃ 𝐬𝐚𝐮 đ𝐨́.
𝑁ℎ𝑢̛̃𝑛𝑔 𝑠𝑎𝑖 𝑠𝑜̂́ 𝑡𝑟𝑜𝑛𝑔 đ𝑜 𝑙𝑢̛𝑜̛̀𝑛𝑔 𝑘ℎ𝑖 𝑡ℎ𝑒𝑜 𝑑𝑜̃𝑖 ℎ𝑢𝑦𝑒̂́𝑡 đ𝑜̣̂𝑛𝑔 𝑐𝑜́ 𝑡ℎ𝑒̂̉ 𝑎̉𝑛ℎ ℎ𝑢̛𝑜̛̉𝑛𝑔 đ𝑎́𝑛𝑔 𝑘𝑒̂̉ đ𝑒̂́𝑛 𝑣𝑖𝑒̣̂𝑐 đ𝑎́𝑛ℎ 𝑔𝑖𝑎́ 𝑣𝑎̀ đ𝑖𝑒̂̀𝑢 𝑡𝑟𝑖̣ 𝑏𝑒̣̂𝑛ℎ 𝑛ℎ𝑎̂𝑛 𝑛𝑎̣̆𝑛𝑔.

➖Chúng tôi báo cáo trường hợp bệnh nhân nam 62 tuổi, rung nhĩ mạn tính, đã được thay van hai lá cơ học 2 năm trước, nhập viện vì xuất huyết nội sọ cấp tính. Sau phẫu thuật mở sọ để lấy máu tụ, bệnh nhân vẫn hôn mê trong nhiều ngày và cần thông khí cơ học.

➖Bệnh nhân xuất hiện viêm phổi liên quan thở máy kèm nhiễm khuẩn huyết (thân nhiệt 39,1°C), số lượng bạch cầu 19.200/mm³. Độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm (ScvO₂) là 80%. Chúng tôi diễn giải giá trị này là biểu hiện của giảm tiêu thụ oxy trong bối cảnh nhiễm khuẩn huyết tăng động. Tỷ số PaO₂/FiO₂ là 198.

➖Hệ thống PiCCO được sử dụng để theo dõi huyết động (catheter nhiệt điện trở đầu xa 5 F, PiCCO, PV 2015L20, phiên bản 7.1, phần mềm 1-273.6, Pulsion, Đức). Kết quả cho thấy chỉ số thể tích máu trong lồng ngực (ITBVI) tăng rất cao: 1.632 mL/m² (giá trị bình thường 850–1.000 mL/m²), mặc dù bệnh nhân có các dấu hiệu lâm sàng gợi ý giảm thể tích tuần hoàn.

➖Nhịp tim là 100 lần/phút. Bệnh nhân cần truyền norepinephrine 6 µg/kg/giờ (0,5 mg/giờ) để duy trì huyết áp động mạch trung bình >60 mmHg, đồng thời lượng nước tiểu giảm xuống 0,4 mL/kg/giờ.

➖Chỉ số sức cản mạch hệ thống (SVRI) giảm rõ rệt, còn 1.214 dyn·s·cm⁻⁵·m⁻² (giá trị bình thường 1.700–2.400). Chỉ số cung lượng tim (CI) là 4,5 L/phút/m² (giá trị bình thường 3,0–5,0).

➖Siêu âm tim qua thực quản (TOE) cho thấy chức năng van hai lá bình thường. Chênh áp đỉnh/trung bình qua van hai lá là 14/6 mmHg, nằm trong giới hạn bình thường đối với loại van cơ học này.

➖Đáng chú ý, ghi nhận hình ảnh echo tự phát (spontaneous echo contrast) rất rõ trong các buồng nhĩ và tiểu nhĩ, đi kèm với dòng máu cực kỳ thấp, với vận tốc tối đa chỉ 20 cm/s. Không ghi nhận dấu hiệu siêu âm tim của quá tải thể tích hoặc shunt trong tim. X-quang ngực quy ước cũng không cho thấy dấu hiệu quá tải thể tích.

➖Mặc dù kết quả PiCCO cho thấy ITBVI tăng cao, bệnh nhân vẫn được truyền ban đầu 500 mL dịch keo Gelafundin 4%. Sau đó, bệnh nhân được truyền thêm Ringer acetate 10 mL/kg; tổng lượng dịch tinh thể đã truyền đạt 90 mL/kg. Sau 48 giờ, có thể ngừng hoàn toàn norepinephrine.

➖SVRI tăng lên 1.683 dyn·s·cm⁻⁵·m⁻² (giá trị bình thường 1.700–2.400). Khi kết thúc quá trình đánh giá, ITBVI vẫn ở mức 1.761 mL/m² (850–1.000), trong khi CI là 4,8 L/phút/m² (3,0–5,0).

➖Sau khi huyết động được ổn định, bệnh nhân được cai máy thở thành công và sau đó được xuất khỏi khoa Hồi sức tích cực.

𝐂𝐨̛ 𝐜𝐡𝐞̂́ 𝐠𝐚̂𝐲 𝐬𝐚𝐢 𝐥𝐞̣̂𝐜𝐡 𝐤𝐞̂́𝐭 𝐪𝐮𝐚̉ 𝐏𝐢𝐂𝐂𝐎
▪️Trong quá trình điều trị, thiết bị PiCCO ghi nhận thời gian lưu chuyển của chất chỉ thị (indicator transit time) kéo dài rõ rệt.
▪️Ban đầu, chúng tôi nghi ngờ hở van hai lá cơ học là nguyên nhân gây kéo dài thời gian lưu chuyển của chất chỉ thị, từ đó dẫn đến đánh giá sai tăng ITBV.
▪️Hở van có thể gây tăng giả ITBV, bởi vì ITBV được xác định dựa trên cung lượng tim và thời gian lưu chuyển trung bình (mean transit time) của chất chỉ thị.¹ Khi có bệnh lý hở van, đường cong nhiệt pha loãng (thermodilution curve) bị ảnh hưởng bởi hiện tượng trào ngược chất chỉ thị, làm kéo dài thời gian giảm của tín hiệu nhiệt và có thể dẫn đến đánh giá quá mức thể tích cuối tâm trương toàn bộ (GEDV) và ITBV.
▪️Tuy nhiên, sau khi TOE loại trừ tình trạng hở van, rõ ràng phải có một yếu tố khác gây ra sai số đo.
▪️TOE cho thấy điều kiện huyết động gần như ứ trệ tại một số vùng trong các buồng nhĩ, biểu hiện bằng hình ảnh echo tự phát rất nhiều. Nhiều khả năng tình trạng này đã ảnh hưởng đáng kể đến sự phân bố và lưu chuyển của chất chỉ thị trong máu sau khi tiêm.
▪️Máu và chất chỉ thị bị giữ lại trong buồng nhĩ, tạo ra một dạng “kho chứa chất chỉ thị” tạm thời (temporary indicator deposit). Do đó, chất chỉ thị tiếp tục đi vào vòng tuần hoàn tiếp theo với độ trễ đáng kể, mặc dù CI vẫn nằm trong giới hạn bình thường.

𝐘́ 𝐧𝐠𝐡𝐢̃𝐚 đ𝐨̂́𝐢 𝐯𝐨̛́𝐢 𝐏𝐢𝐂𝐂𝐎
🔸ITBV là một thông số đã được kiểm chứng rộng rãi,¹ có giá trị trong theo dõi và điều trị bệnh nhân nặng, đặc biệt ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết.
🔸Mặc dù PiCCO được sử dụng rộng rãi²–⁶ và ngày càng phổ biến, ảnh hưởng của các bệnh lý tim đặc hiệu đến phép đo ITBV vẫn chưa được nghiên cứu một cách hệ thống.

🔸𝐓𝐡𝐨̂𝐧𝐠 đ𝐢𝐞̣̂𝐩 𝐪𝐮𝐚𝐧 𝐭𝐫𝐨̣𝐧𝐠 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐚 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡: Trong bệnh nhân rung nhĩ mạn tính có dòng máu qua nhĩ rất thấp/ứ trệ, ITBV đo bằng PiCCO có thể bị đánh giá quá mức do kéo dài thời gian lưu chuyển của chất chỉ thị, ngay cả khi CI không giảm và không có bằng chứng quá tải thể tích thực sự.

⚠ Lưu ý lâm sàng: Đây là một case report, do đó không nên diễn giải rằng rung nhĩ nói chung gây sai số ITBV. Vấn đề được mô tả ở đây là rung nhĩ kèm tình trạng dòng máu trong nhĩ cực thấp và ứ trệ, được biểu hiện bằng spontaneous echo contrast trên TOE.

📣 Kết nối cùng cộng đồng PiCCO Việt Nam.
👉 Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành, bài giảng huyết động nâng cao, và ứng dụng PiCCO trong ICU & phòng mổ.
🌐 Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.

𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

👇𝐂𝐀𝐏𝐈𝐋𝐋𝐀𝐑𝐘 𝐑𝐄𝐅𝐈𝐋𝐋 𝐓𝐈𝐌𝐄 (𝐂𝐑𝐓): 𝐌𝐨̣̂𝐭 𝐜𝐡𝐢̉ 𝐝𝐚̂́𝐮 đ𝐨̛𝐧 𝐠𝐢𝐚̉𝐧 đ𝐞̂̉ 𝐭𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐭𝐮̛𝐨̛́𝐢 𝐦𝐚́𝐮 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐬𝐨̂́𝐜 𝐧𝐡𝐢𝐞̂̃𝐦 𝐤𝐡𝐮𝐚̂̉𝐧👇Thời g...
23/09/2026

👇𝐂𝐀𝐏𝐈𝐋𝐋𝐀𝐑𝐘 𝐑𝐄𝐅𝐈𝐋𝐋 𝐓𝐈𝐌𝐄 (𝐂𝐑𝐓): 𝐌𝐨̣̂𝐭 𝐜𝐡𝐢̉ 𝐝𝐚̂́𝐮 đ𝐨̛𝐧 𝐠𝐢𝐚̉𝐧 đ𝐞̂̉ 𝐭𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐭𝐮̛𝐨̛́𝐢 𝐦𝐚́𝐮 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐬𝐨̂́𝐜 𝐧𝐡𝐢𝐞̂̃𝐦 𝐤𝐡𝐮𝐚̂̉𝐧👇

Thời gian làm đầy mao mạch (Capillary Refill Time – CRT) là một chỉ dấu lâm sàng đơn giản, không xâm lấn, phản ánh tình trạng tưới máu ngoại vi. Trong sốc nhiễm khuẩn, CRT đang được quan tâm như một công cụ để đánh giá giảm tưới máu mô và theo dõi đáp ứng với hồi sức huyết động.

Một editorial trên Intensive Care Medicine năm 2024 của Hernandez và cộng sự đã tổng hợp các khía cạnh thực hành quan trọng khi sử dụng CRT ở bệnh nhân nặng. Điểm đáng chú ý: CRT có thể thay đổi khá nhanh sau các can thiệp huyết động, vì vậy có tiềm năng sử dụng như một thông số động tại giường.

1. ĐO CRT NHƯ THẾ NÀO?
Một kỹ thuật được sử dụng trong các nghiên cứu ANDROMEDA-SHOCK:
① Ép đầu ngón tay
- Dùng phiến kính hiển vi ép vào mặt gan ngón của ngón trỏ.
- Ép cho đến khi da trắng hoàn toàn (blanching).
- Duy trì áp lực trong 10 giây.
② Thả áp lực
- Thả áp lực.
- Dùng đồng hồ bấm giờ để đo thời gian da trở lại màu bình thường.

Trong các thử nghiệm lâm sàng, 𝐂𝐑𝐓 >𝟑 𝐠𝐢𝐚̂𝐲 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛̀𝐧𝐠 đ𝐮̛𝐨̛̣𝐜 𝐱𝐚́𝐜 đ𝐢̣𝐧𝐡 𝐥𝐚̀ 𝐛𝐚̂́𝐭 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛̀𝐧𝐠. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ngưỡng này phụ thuộc vào vị trí đo và phương pháp đo; đây không phải là một "giá trị tuyệt đối" áp dụng cho mọi hoàn cảnh.

2. CRT KHÔNG CHỈ LÀ MỘT CON SỐ
CRT chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:
- Nhiệt độ phòng
- Nhiệt độ da
- Màu da
- Tuổi
- Vị trí đo
- Kỹ thuật và lực ép
- Điều kiện chiếu sáng
- Bệnh mạch máu ngoại biên
- Hạ thân nhiệt
Do đó, đào tạo và chuẩn hóa kỹ thuật đo là rất quan trọng. Nếu không được chuẩn hóa, độ tin cậy giữa những người đo có thể thấp.

Một điểm thực hành quan trọng khác: CRT đo ở đầu ngón tay và vùng gối không có cùng ngưỡng tham chiếu. Trong một nghiên cứu ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn, ngưỡng liên quan đến tiên lượng là khoảng 2,4 giây ở đầu ngón tay so với 4,9 giây ở vùng gối. Vì vậy, khi theo dõi diễn tiến, nên đo cùng một vị trí và sử dụng cùng một kỹ thuật.

3. CRT CÓ GIÁ TRỊ GÌ TRONG SỐC NHIỄM KHUẨN?
🔹𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐭𝐮̛𝐨̛́𝐢 𝐦𝐚́𝐮 𝐧𝐠𝐨𝐚̣𝐢 𝐯𝐢
- CRT kéo dài sau hồi sức ban đầu đã được liên hệ với rối loạn chức năng cơ quan và tăng tử vong trong một số nghiên cứu về sepsis/sốc nhiễm khuẩn.
- Ngược lại, CRT trở về bình thường nhanh hơn trong quá trình hồi sức có liên quan đến tiên lượng thuận lợi hơn so với tình trạng CRT tiếp tục bất thường. Tuy nhiên, đây chủ yếu là bằng chứng về mối liên quan, không nên diễn giải CRT như một xét nghiệm đơn độc có khả năng dự báo chắc chắn kết cục.

𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 đ𝐚́𝐩 𝐮̛́𝐧𝐠 𝐯𝐨̛́𝐢 𝐜𝐚𝐧 𝐭𝐡𝐢𝐞̣̂𝐩 𝐡𝐮𝐲𝐞̂́𝐭 đ𝐨̣̂𝐧𝐠
CRT có thể thay đổi sau:
- Nghiệm pháp truyền dịch (fluid challenge)
- Nghiệm pháp nâng MAP bằng thuốc vận mạch
- Các can thiệp huyết động khác.

Một nghiên cứu ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn cho thấy CRT có thể cải thiện sau fluid challenge hoặc tăng liều norepinephrine, nhưng đáp ứng không đồng nhất giữa các bệnh nhân. (a)

Điều này rất quan trọng về mặt sinh lý bệnh: MAP hoặc cung lượng tim cải thiện không nhất thiết đồng nghĩa với tưới máu vi tuần hoàn luôn cải thiện.

4. CRT VÀ "MACRO–MICROCIRCULATORY COUPLING"
Một trong những điểm thú vị được Hernandez và cộng sự nhấn mạnh là sử dụng đáp ứng của CRT trước một can thiệp huyết động ngắn hạn để đánh giá mối liên hệ giữa: Đại tuần hoàn → Vi tuần hoàn.

Ví dụ:
Can thiệp huyết động → CRT cải thiện
có thể gợi ý rằng sự gia tăng tưới máu hệ thống đang được chuyển thành cải thiện tưới máu ngoại vi.

Ngược lại, nếu các thông số đại tuần hoàn được cải thiện nhưng CRT không cải thiện hoặc xấu đi, cần thận trọng với việc tiếp tục tăng cường hồi sức chỉ dựa trên các chỉ số đại tuần hoàn. Đây là khái niệm sinh lý bệnh đáng chú ý, nhưng CRT không thể tự nó xác định tình trạng "tách rời" đại tuần hoàn–vi tuần hoàn.

5. CRT CÓ THỂ DÙNG LÀM MỤC TIÊU HỒI SỨC?
Có cơ sở để xem CRT là một mục tiêu theo dõi tưới máu trong hồi sức sốc nhiễm khuẩn, nhưng cần đặt trong bối cảnh toàn bộ bệnh cảnh.

Trong ANDROMEDA-SHOCK, chiến lược hướng đến bình thường hóa CRT có liên quan với giảm mức độ rối loạn chức năng cơ quan ở 72 giờ và xu hướng giảm tử vong 28 ngày; tuy nhiên, kết quả tử vong chính của thử nghiệm ban đầu không đạt ý nghĩa thống kê.

Đáng chú ý, các dữ liệu mới hơn từ ANDROMEDA-SHOCK-2, công bố năm 2025, cho thấy một chiến lược hồi sức huyết động cá thể hóa với mục tiêu CRT có lợi trên tiêu chí kết hợp thứ bậc gồm tử vong, thời gian hỗ trợ cơ quan sống còn và thời gian nằm viện. Tuy nhiên, lợi ích chủ yếu đến từ giảm thời gian hỗ trợ cơ quan; đây là một nghiên cứu khác và không nên gán kết quả này trực tiếp cho editorial năm 2024.

6. ĐIỂM QUAN TRỌNG NHẤT CHO THỰC HÀNH ICU
🔸CRT không nên được sử dụng đơn độc.
🔸Một bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn nên được đánh giá đa phương thức, kết hợp:
𝐶𝑅𝑇 + ℎ𝑢𝑦𝑒̂́𝑡 𝑎́𝑝/𝑀𝐴𝑃 + 𝑡𝑢̛𝑜̛́𝑖 𝑚𝑎́𝑢 𝑛𝑔𝑜𝑎̣𝑖 𝑣𝑖 + 𝑙𝑢̛𝑜̛̣𝑛𝑔 𝑛𝑢̛𝑜̛́𝑐 𝑡𝑖𝑒̂̉𝑢 + 𝑙𝑎𝑐𝑡𝑎𝑡𝑒 + 𝑡𝑖̀𝑛ℎ 𝑡𝑟𝑎̣𝑛𝑔 𝑦́ 𝑡ℎ𝑢̛́𝑐 + 𝑠𝑖𝑒̂𝑢 𝑎̂𝑚 𝑡𝑖𝑚/𝑝ℎ𝑜̂̉𝑖 + đ𝑎́𝑛ℎ 𝑔𝑖𝑎́ đ𝑎́𝑝 𝑢̛́𝑛𝑔 𝑑𝑖̣𝑐ℎ 𝑘ℎ𝑖 𝑝ℎ𝑢̀ ℎ𝑜̛̣𝑝 + 𝑐𝑎́𝑐 𝑡ℎ𝑜̂𝑛𝑔 𝑠𝑜̂́ ℎ𝑢𝑦𝑒̂́𝑡 đ𝑜̣̂𝑛𝑔 𝑘ℎ𝑎́𝑐.
🔸Đặc biệt, CRT bình thường không đồng nghĩa bệnh nhân đã hoàn toàn được hồi sức, cũng như CRT kéo dài không tự động đồng nghĩa bệnh nhân cần thêm dịch.

𝐓𝐀𝐊𝐄-𝐇𝐎𝐌𝐄 𝐌𝐄𝐒𝐒𝐀𝐆𝐄
CRT là một "cửa sổ" đơn giản để quan sát tưới máu ngoại vi. Giá trị lớn nhất của CRT có thể nằm ở việc theo dõi xu hướng và đáp ứng sau can thiệp, thay vì chỉ nhìn vào một giá trị đơn lẻ.

𝟑 đ𝐢𝐞̂̉𝐦 𝐜𝐚̂̀𝐧 𝐧𝐡𝐨̛́:
- Đo phải chuẩn hóa → cùng vị trí, cùng kỹ thuật, cùng thời gian ép.
- CRT >3 giây thường được sử dụng là ngưỡng bất thường trong các nghiên cứu lâm sàng, nhưng cần diễn giải theo bối cảnh và phương pháp đo.
- CRT nên được tích hợp vào đánh giá huyết động đa phương thức, không thay thế lactate, siêu âm hay các phương pháp theo dõi huyết động nâng cao.

𝐍𝐠𝐮𝐨̂̀𝐧 𝐜𝐡𝐢́𝐧𝐡: Hernandez G, Carmona P, Ait-Oufella H. Monitoring capillary refill time in septic shock. Intensive Care Medicine. 2024;50:580–582. DOI: 10.1007/s00134-024-07361-3. Đây là Editorial, không phải một RCT mới.
(a): https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38558268/

📣 Kết nối cùng cộng đồng PiCCO Việt Nam.
👉 Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành, bài giảng huyết động nâng cao, và ứng dụng PiCCO trong ICU & phòng mổ.
🌐 Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.

𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

𝐁𝐚́𝐨 𝐜𝐚́𝐨 𝐧𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮: 𝐏𝐄𝐄𝐏-𝐭𝐞𝐬𝐭 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 đ𝐚́𝐧𝐡 𝐠𝐢𝐚́ đ𝐚́𝐩 𝐮̛́𝐧𝐠 𝐛𝐮̀ 𝐝𝐢̣𝐜𝐡🫁🫀𝟏. 𝐂𝐚̂𝐮 𝐡𝐨̉𝐢 𝐧𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮🔸Ở bệnh nhân thông k...
22/09/2026

𝐁𝐚́𝐨 𝐜𝐚́𝐨 𝐧𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮: 𝐏𝐄𝐄𝐏-𝐭𝐞𝐬𝐭 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 đ𝐚́𝐧𝐡 𝐠𝐢𝐚́ đ𝐚́𝐩 𝐮̛́𝐧𝐠 𝐛𝐮̀ 𝐝𝐢̣𝐜𝐡🫁🫀

𝟏. 𝐂𝐚̂𝐮 𝐡𝐨̉𝐢 𝐧𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮
🔸Ở bệnh nhân thông khí cơ học, đặc biệt khi đang sử dụng PEEP ≥10 cmH₂O, liệu một nghiệm pháp giảm PEEP thoáng qua — PEEP-test — có thể được sử dụng để xác định bệnh nhân đáp ứng với bù dịch (fluid responsiveness) hay không?

🔸Ý tưởng của nghiên cứu dựa trên sinh lý tương tác tim–phổi: PEEP cao có thể làm giảm tiền tải tim và đồng thời làm tăng hậu tải thất phải. Khi giảm PEEP, tiền tải có thể tăng và hậu tải thất phải giảm, từ đó làm tăng cung lượng tim ở bệnh nhân còn phụ thuộc tiền tải.

𝟐. 𝐓𝐡𝐢𝐞̂́𝐭 𝐤𝐞̂́ 𝐧𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮
🔸Đây là nghiên cứu can thiệp tiến cứu, thực hiện tại hai ICU tuyến đại học ở Paris, Pháp, từ tháng 1/2020 đến tháng 9/2021.

🔸Đối tượng: 64 bệnh nhân:
- ≥18 tuổi.
- Thông khí cơ học xâm nhập.
- Không có nhịp thở tự nhiên.
- PEEP ≥10 cmH₂O.
- Được theo dõi huyết động bằng PiCCO2.
- 42 bệnh nhân (66%) có ARDS.
- 28 bệnh nhân (44%) sốc nhiễm khuẩn.
- 33 bệnh nhân (52%) sốc giãn mạch không do nhiễm khuẩn.
- 3 bệnh nhân (5%) sốc tim.

🔸31/64 bệnh nhân (48%) được xác định là đáp ứng bù dịch dựa trên nghiệm pháp nâng chân thụ động (PLR-test), với tiêu chuẩn: CI tăng ≥10% trong PLR.

𝟑. 𝐏𝐄𝐄𝐏-𝐭𝐞𝐬𝐭 đ𝐮̛𝐨̛̣𝐜 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐧𝐡𝐮̛ 𝐭𝐡𝐞̂́ 𝐧𝐚̀𝐨?
🔸Quy trình khá đơn giản:
PEEP nền ≥10 cmH₂O
↓
Giảm PEEP xuống 5 cmH₂O
↓
Duy trì 1 phút
↓
Theo dõi cung lượng tim/chỉ số tim (CO/CIpc) liên tục bằng phân tích đường cong mạch đập trên .
↓
Sau đó đưa PEEP trở lại mức ban đầu.

🔸Nói cách khác:
PEEP-test = giảm PEEP tạm thời từ ≥10 → 5 cmH₂O trong 1 phút.

𝟒. 𝐊𝐞̂́𝐭 𝐪𝐮𝐚̉ 𝐜𝐡𝐢́𝐧𝐡
🔸CI tăng rõ rệt ở bệnh nhân đáp ứng bù dịch.
🔹Ở nhóm đáp ứng bù dịch, PEEP-test làm:
- CI tăng 13% (9–17%)
- so với chỉ: 3% (1–7%) ở nhóm không đáp ứng bù dịch.
- Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê, p 𝟖,𝟔%
Đây là điểm đáng chú ý nhất của nghiên cứu.
Khi:
- ΔCI trong PEEP-test >8,6%
khả năng xác định bệnh nhân đáp ứng dịch khá tốt:
- AUROC 0,94 (95% CI 0,85–0,98)
- Độ nhạy 96,8%
- Độ đặc hiệu 84,9%
- PPV 85,7%
- NPV 96,6%

Mức tương quan giữa thay đổi CI trong PEEP-test và PLR cũng khá cao:
r = 0,76; p 8,6%
→ gợi ý đáp ứng bù dịch.
ΔCI 8,7–11,8%
→ vùng không chắc chắn → cần thận trọng khi diễn giải.

Không nên hiểu rằng ΔCI >8,6% = chỉ định truyền dịch.
Đáp ứng bù dịch chỉ trả lời câu hỏi:
“Nếu tăng tiền tải, cung lượng tim có tăng hay không?”

Nó không trả lời:
“Bệnh nhân có cần truyền dịch hay không?”

Quyết định truyền dịch vẫn phải tích hợp với tưới máu mô, nguyên nhân sốc, nguy cơ quá tải dịch, chức năng thất phải/trái, tình trạng phổi và các dữ liệu huyết động khác.

𝟗. 𝐍𝐡𝐮̛̃𝐧𝐠 𝐡𝐚̣𝐧 𝐜𝐡𝐞̂́ 𝐫𝐚̂́𝐭 𝐪𝐮𝐚𝐧 𝐭𝐫𝐨̣𝐧𝐠
Đây là phần cần đặc biệt lưu ý trước khi đưa PEEP-test vào protocol ICU.
① Cỡ mẫu nhỏ
- Chỉ có 64 bệnh nhân, nên kết quả cần được xác nhận ở các quần thể lớn hơn.
② Quần thể nghiên cứu rất chọn lọc
Tất cả bệnh nhân:
- thở máy xâm nhập;
- không tự thở;
- PEEP ≥10 cmH₂O;
- được theo dõi bằng PiCCO.
Do đó không thể ngoại suy trực tiếp cho bệnh nhân thở tự nhiên hoặc PEEP thấp.
③ Không có bệnh nhân cor pulmonale cấp (tâm phế cấp)
- Đây là hạn chế đặc biệt quan trọng.
- Giảm PEEP có thể làm giảm hậu tải thất phải. Ở bệnh nhân suy thất phải cấp/cor pulmonale, sự thay đổi CI do giảm hậu tải thất phải có thể rất lớn và không nhất thiết phản ánh đáp ứng dịch.
④ Có nguy cơ giảm oxy hóa
Trong nghiên cứu:
- SpO₂ giảm ≥2% ở 36% bệnh nhân.
- 6 bệnh nhân (9%) giảm SpO₂ xuống 8,6%, khả năng bệnh nhân đáp ứng bù dịch là cao.

Tuy nhiên, đây là kết quả từ một nghiên cứu đơn trung tâm/đa trung tâm quy mô nhỏ với 64 bệnh nhân được chọn lọc, vì vậy nên xem PEEP-test như một công cụ bổ sung, không phải một tiêu chuẩn độc lập để quyết định truyền dịch.

Sơ đồ ứng dụng ngắn
BN sốc + thở máy + không tự thở
↓
PEEP ≥10 cmH₂O
↓
PEEP-test: ≥10 → 5 cmH₂O / 1 phút
↓
Theo dõi ΔCI bằng PiCCO
↓
ΔCI >8,6% → gợi ý đáp ứng bù dịch
↓
Đánh giá thêm lợi ích/nguy cơ truyền dịch trước khi bolus

Nguồn: Lai C, et al. Critical Care. 2023;27:136.
Xem toàn văn nghiên cứu trên Springer Nature
Lai C, Shi R, Beurton A, et al. The increase in cardiac output induced by a decrease in positive end-expiratory pressure reliably detects volume responsiveness: the PEEP-test study. Critical Care. 2023;27:136. DOI: 10.1186/s13054-023-04424-7.

Address

Hanoi
100000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Theo Dõi Huyết Động PiCCO posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Theo Dõi Huyết Động PiCCO:

Shortcuts

Share