28/09/2026
🩸𝐀𝐑𝐓𝐄𝐑𝐈𝐀𝐋 𝐋𝐈𝐍𝐄: 𝐃𝐔̀𝐍𝐆 𝐈́𝐓 𝐇𝐎̛𝐍, 𝐍𝐇𝐈𝐄̂̀𝐔 𝐇𝐎̛𝐍 𝐇𝐀𝐘 𝐓𝐇𝐎̂𝐍𝐆 𝐌𝐈𝐍𝐇 𝐇𝐎̛𝐍?
Bệnh nhân sốc có nhất thiết phải đặt catheter động mạch? Và khi đã đặt, chúng ta có thực sự khai thác hết giá trị của nó?
Tháng 7/2026, Critical Care đăng một bài bình luận của Abraham và cộng sự, trong đó có Karim Bendjelid – người có nhiều năm nghiên cứu về dạng sóng động mạch và các chỉ số huyết động động. Bài viết đặt ra một câu hỏi rất quen thuộc trong ICU nhưng ít khi chúng ta dừng lại để suy nghĩ: liệu mọi bệnh nhân sốc đều cần arterial line?
Câu hỏi này được đặt ra sau nghiên cứu EVERDAC, một thử nghiệm thực hành quy mô lớn đánh giá tính an toàn của việc trì hoãn đặt catheter động mạch ở bệnh nhân sốc tuần hoàn. Điều đáng chú ý là trong điều kiện nghiên cứu được kiểm soát, trì hoãn theo dõi huyết áp xâm lấn không làm thay đổi đáng kể tỷ lệ tử vong hay các biến cố bất lợi nghiêm trọng so với chiến lược đặt catheter động mạch sớm.
Nhưng tác giả không đi đến kết luận rằng “từ nay không cần arterial line nữa”. Thông điệp quan trọng hơn là: không phải đặt nhiều hay đặt ít, mà là đặt đúng người, đúng thời điểm và sử dụng thông tin một cách thông minh.
𝐋𝐄𝐒𝐒 – 𝐃𝐮̀𝐧𝐠 𝐢́𝐭 𝐡𝐨̛𝐧 𝐤𝐡𝐢 𝐤𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐬𝐮̛̣ 𝐜𝐚̂̀𝐧
EVERDAC khiến chúng ta phải nhìn lại một điều khá quen thuộc trong ICU: liệu catheter động mạch có đang được sử dụng quá thường quy ở một số bệnh nhân sốc hay không?
Đặt arterial line không phải là một thủ thuật hoàn toàn vô hại. Ngoài các biến chứng liên quan đến thủ thuật, còn có một vấn đề ít được nhắc đến hơn: chính những con số mà catheter cung cấp có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta ra quyết định. Khi MAP được cập nhật theo từng nhịp tim, chúng ta dễ phản ứng với từng dao động nhỏ: MAP giảm một chút → muốn tăng norepinephrine; huyết áp lại giảm → nghĩ đến truyền thêm dịch.
𝑵𝒉𝒖̛𝒏𝒈 𝒄𝒂̂𝒖 𝒉𝒐̉𝒊 𝒒𝒖𝒂𝒏 𝒕𝒓𝒐̣𝒏𝒈 𝒉𝒐̛𝒏 𝒑𝒉𝒂̉𝒊 𝒍𝒂̀: “𝑻𝒖̛𝒐̛́𝒊 𝒎𝒂́𝒖 𝒎𝒐̂ 𝒄𝒐́ 𝒕𝒉𝒖̛̣𝒄 𝒔𝒖̛̣ 𝒙𝒂̂́𝒖 đ𝒊 𝒌𝒉𝒐̂𝒏𝒈?”
Nếu không trả lời được câu hỏi này, việc liên tục phản ứng với từng thay đổi của huyết áp có thể khiến chúng ta điều trị quá mức mà không cải thiện tưới máu. Nói đơn giản: màn hình thay đổi một con số, và bàn tay của chúng ta cũng muốn thay đổi điều trị theo. Đây có thể là một “tác dụng phụ” không mong muốn của việc theo dõi liên tục.
Vì vậy, “dùng ít hơn” không có nghĩa là từ bỏ arterial line, mà là: chỉ đặt khi thông tin thu được thực sự có khả năng thay đổi quyết định điều trị.
𝐌𝐎𝐑𝐄 – 𝐃𝐮̀𝐧𝐠 𝐧𝐡𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐡𝐨̛𝐧 𝐤𝐡𝐢 𝐬𝐢𝐧𝐡 𝐥𝐲́ đ𝐨̀𝐢 𝐡𝐨̉𝐢
Ở chiều ngược lại, có những bệnh nhân mà theo dõi huyết áp liên tục bằng arterial line lại có giá trị rất lớn. Huyết áp không xâm lấn không phải lúc nào cũng chính xác, đặc biệt trong tình trạng huyết động không ổn định hoặc giảm tưới máu nặng. Một số bệnh nhân cũng phải chịu việc bơm cuff liên tục hoặc chọc động mạch nhiều lần để lấy khí máu.
Các khuyến cáo gần đây vẫn duy trì vai trò của arterial line trong những tình huống này. 𝐄𝐒𝐈𝐂𝐌 𝟐𝟎𝟐𝟓 tiếp tục xem catheter động mạch là một phần của chăm sóc chuẩn ở bệnh nhân sốc không đáp ứng với điều trị ban đầu và/hoặc cần thuốc vận mạch. 𝐒𝐮𝐫𝐯𝐢𝐯𝐢𝐧𝐠 𝐒𝐞𝐩𝐬𝐢𝐬 𝐂𝐚𝐦𝐩𝐚𝐢𝐠𝐧 𝟐𝟎𝟐𝟔 cũng đề cập các tình huống như cần thuốc vận mạch liều trung bình–cao, liều vận mạch tiếp tục tăng, cần nhiều thuốc vận mạch, cần lấy khí máu động mạch thường xuyên hoặc huyết áp không xâm lấn không nhất quán, không đáng tin cậy.
Trong những trường hợp này, khả năng theo dõi huyết áp beat-to-beat là một lợi thế khó thay thế hoàn toàn bằng phương pháp không xâm lấn, đặc biệt ở bệnh nhân cung lượng tim thấp, đang hồi sức ngừng tuần hoàn, cần chuẩn độ thuốc vận mạch, sốc nhiễm khuẩn/sốc tim nặng hoặc đang được hỗ trợ tuần hoàn ngoài cơ thể.
Và arterial line không chỉ để nhìn MAP. Dạng sóng động mạch có thể được khai thác để tính cung lượng tim bằng phân tích đường cong mạch, PPV, dP/dt và nhiều chỉ số huyết động khác. PPV, trong những điều kiện phù hợp, có thể hỗ trợ đánh giá khả năng đáp ứng với truyền dịch.
𝐒𝐌𝐀𝐑𝐓𝐄𝐑 – 𝐐𝐮𝐚𝐧 𝐭𝐫𝐨̣𝐧𝐠 𝐧𝐡𝐚̂́𝐭 𝐥𝐚̀ 𝐛𝐢𝐞̂́𝐭 𝐜𝐚́𝐜𝐡 𝐬𝐮̛̉ 𝐝𝐮̣𝐧𝐠
Có lẽ đây mới là phần đáng suy nghĩ nhất. Tác giả đề xuất mô hình S.M.A.R.T.E.R. để nhắc chúng ta sử dụng arterial line có mục đích:
🔸S – Selection: Chọn đúng bệnh nhân.
🔸M – Monitoring: Theo dõi MAP và kiểm tra chất lượng dạng sóng. Dạng sóng không đáng tin → con số cũng không đáng tin.
🔸A – Attention: Quan tâm đến tưới máu, không chỉ MAP; chú ý CRT, lactate, vi tuần hoàn và nguy cơ bất tương hợp huyết động (haemodynamic incoherence) – tức MAP đã cải thiện nhưng vi tuần hoàn và tưới máu mô vẫn chưa phục hồi.
🔸R – Responsiveness: Đánh giá đáp ứng với can thiệp bằng các nghiệm pháp động phù hợp như PLR, sigh maneuver, PEEP challenge hoặc end-expiratory occlusion test.
🔸T – Titration: Sử dụng dữ liệu huyết động để chuẩn độ thuốc vận mạch, thay vì chạy theo từng dao động nhỏ của MAP.
🔸E – Estimate: Khai thác thêm cung lượng tim, dP/dt và các thông số từ phân tích đường cong mạch.
🔸R – Remove: Khi không còn chỉ định, hãy rút catheter.
Tác giả cũng đề cập một số chỉ số nâng cao có thể suy ra từ dạng sóng động mạch như:
🔸 = PPV/SVV,
🔸 = HR/DBP và
🔸 = DBP/(HR × liều norepinephrine).
Nhưng điều quan trọng không nằm ở việc chúng ta có thêm bao nhiêu con số, mà là mỗi con số phải giúp trả lời một câu hỏi sinh lý cụ thể. Nếu không, arterial line chỉ trở thành một “máy tạo số”.
𝐓𝐔̛̀ 𝐀𝐑𝐓𝐄𝐑𝐈𝐀𝐋 𝐋𝐈𝐍𝐄 Đ𝐄̂́𝐍 “𝐀𝐏𝐏𝐋𝐈𝐄𝐃 𝐏𝐇𝐘𝐒𝐈𝐎𝐋𝐎𝐆𝐘”
Trong nhiều năm, chúng ta quen với mục tiêu MAP ≥65 mmHg. Nhưng 65 mmHg không phải là một “con số thần kỳ” phù hợp với mọi bệnh nhân. SEPSISPAM cho thấy mục tiêu MAP cao hơn 80–85 mmHg không cải thiện sống còn chung so với 65–70 mmHg, dù một số phân nhóm, đặc biệt bệnh nhân tăng huyết áp mạn tính, có thể có lợi ích về thận.
Điều này đặt ra câu hỏi: có phải tất cả bệnh nhân sốc đều cần cùng một mục tiêu huyết áp?
Xu hướng hiện nay ngày càng hướng đến cá thể hóa mục tiêu huyết động, kết hợp huyết động đại tuần hoàn với vi tuần hoàn và tưới máu mô.
Thay vì chỉ hỏi “MAP hiện tại là bao nhiêu?”, chúng ta cần hỏi thêm: “Mức MAP này có đủ cho bệnh nhân này không?” và quan trọng hơn: “Tưới máu cơ quan có thực sự cải thiện không?”
𝐓𝐀𝐊𝐄-𝐇𝐎𝐌𝐄 𝐌𝐄𝐒𝐒𝐀𝐆𝐄
LESS: Không cần thì đừng đặt.
MORE: Khi cần độ chính xác beat-to-beat, hãy đặt.
SMARTER: Đã đặt thì phải biết đọc waveform, đánh giá tưới máu, đánh giá đáp ứng huyết động và khai thác dữ liệu đúng cách.
𝐀𝐫𝐭𝐞𝐫𝐢𝐚𝐥 𝐥𝐢𝐧𝐞 𝐤𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐧𝐞̂𝐧 𝐥𝐚̀ 𝐦𝐨̣̂𝐭 “𝐥𝐚́ 𝐛𝐮̀𝐚 𝐚𝐧 𝐭𝐚̂𝐦” được đặt theo thói quen. Nó phải là một công cụ giúp chúng ta trả lời những câu hỏi sinh lý cụ thể của người bệnh.
Giá trị của arterial line không nằm ở việc nó đo được huyết áp, mà nằm ở cách chúng ta sử dụng dữ liệu đó để hiểu sinh lý người bệnh và đưa ra quyết định điều trị.
📚 𝐍𝐠𝐮𝐨̂̀𝐧: Abraham P, Rimmele T, Mauron S, Schoettker P, Bendjelid K. Beyond the arterial line: less, more, or smarter use? Critical Care. 2026.
📣 Kết nối cùng cộng đồng PiCCO Việt Nam.
👉 Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành, bài giảng huyết động nâng cao, và ứng dụng PiCCO trong ICU & phòng mổ.
🌐 Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.
𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa