Hạ Thân Nhiệt Chỉ Huy Arctic Sun

Hạ Thân Nhiệt Chỉ Huy Arctic Sun Máy hạ thân nhiệt chỉ huy Arctic Sun
Model: Arctic Sun 5000
Hãng sản xuất: BD (Becton, Dickinson and Company)
Xuất xứ: Hoa Kỳ 🇺🇸

Đặc tính & Thông số kỹ thuật:
- Máy hạ thân nhiệt chỉ huy Arctic Sun 5000 là một hệ thống không xâm lấn giúp kiểm soát và giám sát nhiệt độ cơ thể
- Arctic Sun 5000 sử dụng với những bệnh nhân ngừng tuần hoàn đột ngột nhằm hạ thân nhiệt để giảm tổn thương thương não và tổn thương thần kinh
- Máy có 2 chế độ: Kiểm soát thân nhiệt và hạ thân nhiệt
- Màn hình cảm ứng với giao diện thân thiện người dùng, dễ dàng sử dụng thiết bị chỉ qua một vài bước
- Miếng dán ArcticGel là thành phần chính của máy Arctic Sun, giúp cho máy có những tính năng nổi trội hơn các máy cùng chủng loại.
- Miếng dán được bọc bởi một lớp Hydrogel mỏng để miếng dán có thể tiếp xúc với da của bệnh nhân qua việc trị liệu.
- Các đường dẫn của miếng dán mô phỏng theo dạng chuyển đổi năng lượng toàn tấm.

🔥 GÁNH NẶNG SỐT TRONG 72 GIỜ ĐẦU SAU ĐỘT QUỴ THIẾU MÁU NÃO: KHÔNG CHỈ LÀ “NHIỆT ĐỘ CAO NHẤT”🧠❄Một nghiên cứu mới công bố...
26/09/2026

🔥 GÁNH NẶNG SỐT TRONG 72 GIỜ ĐẦU SAU ĐỘT QUỴ THIẾU MÁU NÃO: KHÔNG CHỈ LÀ “NHIỆT ĐỘ CAO NHẤT”🧠❄

Một nghiên cứu mới công bố trên Frontiers in Neurology (2026) đặt ra một góc nhìn đáng chú ý trong hồi sức bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp (acute ischemic stroke – AIS): thay vì chỉ quan tâm bệnh nhân có sốt hay không, 𝐥𝐢𝐞̣̂𝐮 𝐭𝐨̂̉𝐧𝐠 𝐭𝐡𝐨̛̀𝐢 𝐠𝐢𝐚𝐧 𝐯𝐚̀ 𝐦𝐮̛́𝐜 đ𝐨̣̂ 𝐩𝐡𝐨̛𝐢 𝐧𝐡𝐢𝐞̂̃𝐦 𝐯𝐨̛́𝐢 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 đ𝐨̣̂ 𝐜𝐚𝐨 – “𝐟𝐞𝐯𝐞𝐫 𝐛𝐮𝐫𝐝𝐞𝐧” – 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐧𝐡𝐮̛̃𝐧𝐠 𝐧𝐠𝐚̀𝐲 đ𝐚̂̀𝐮 𝐈𝐂𝐔 có phản ánh nguy cơ tử vong tốt hơn?

Nghiên cứu trên dữ liệu MIMIC-IV cho thấy 𝐠𝐚́𝐧𝐡 𝐧𝐚̣̆𝐧𝐠 𝐬𝐨̂́𝐭 𝐜𝐚̀𝐧𝐠 𝐜𝐚𝐨 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝟕𝟐 𝐠𝐢𝐨̛̀ đ𝐚̂̀𝐮 𝐬𝐚𝐮 𝐧𝐡𝐚̣̂𝐩 𝐈𝐂𝐔 𝐭𝐡𝐢̀ 𝐧𝐠𝐮𝐲 𝐜𝐨̛ 𝐭𝐮̛̉ 𝐯𝐨𝐧𝐠 𝟐𝟖 𝐧𝐠𝐚̀𝐲 𝐜𝐚̀𝐧𝐠 𝐜𝐚𝐨. Tuy nhiên, đây là nghiên cứu hồi cứu về mối liên quan, chưa chứng minh rằng giảm fever burden sẽ làm giảm tử vong.

𝟏. 𝐅𝐞𝐯𝐞𝐫 𝐛𝐮𝐫𝐝𝐞𝐧 𝐥𝐚̀ 𝐠𝐢̀?
▪️Điểm đáng chú ý của nghiên cứu là tác giả không chỉ sử dụng nhiệt độ cao nhất (Tmax) hoặc định nghĩa sốt dạng “có/không”.
▪️Fever burden được tính là diện tích dưới đường cong nhiệt độ vượt quá 37,9°C theo thời gian, trong 72 giờ đầu sau nhập ICU, sau đó chuẩn hóa thành °C·giờ/24 giờ.
▪️Nói đơn giản:
𝑭𝒆𝒗𝒆𝒓 𝒃𝒖𝒓𝒅𝒆𝒏 = 𝒃𝒆̣̂𝒏𝒉 𝒏𝒉𝒂̂𝒏 𝒔𝒐̂́𝒕 𝒄𝒂𝒐 𝒃𝒂𝒐 𝒏𝒉𝒊𝒆̂𝒖 + 𝒔𝒐̂́𝒕 𝒌𝒆́𝒐 𝒅𝒂̀𝒊 𝒃𝒂𝒐 𝒍𝒂̂𝒖.

▪️Điều này có ý nghĩa lâm sàng bởi hai bệnh nhân đều có Tmax 39°C nhưng:
- BN A chỉ tăng nhiệt độ trong thời gian ngắn.
- BN B duy trì 38–39°C trong nhiều giờ.
→ Tác động nhiệt tích lũy hoàn toàn khác nhau, mặc dù Tmax giống nhau.

𝟐. 𝐍𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮 𝐜𝐡𝐨 𝐭𝐡𝐚̂́𝐲 đ𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐠𝐢̀?
▪️Nghiên cứu hồi cứu trên 3.016 bệnh nhân AIS người lớn nhập ICU lần đầu: (Nhóm - Số BN - Tử vong 28 ngày)
▫️Không có fever burden 2.229 15,3%
▫️Fever burden thấp 394 28,7%
▫️Fever burden cao 393 36,6%

▪️So với nhóm không có fever burden, sau hiệu chỉnh đa biến:
- Fever burden thấp: aHR 1,404 (95% CI 1,126–1,751)
- Fever burden cao: aHR 1,948 (95% CI 1,564–2,427)

⚠️Đáng chú ý, kết quả vẫn tương đối nhất quán khi thực hiện nhiều phân tích độ nhạy và IPTW. Trong phân tích IPTW, HR lần lượt là 1,553 đối với nhóm burden thấp và 2,167 đối với nhóm burden cao.

𝟑. 𝐘́ 𝐧𝐠𝐡𝐢̃𝐚 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡 𝐭𝐚̣𝐢 𝐈𝐂𝐔: Đ𝐮̛̀𝐧𝐠 𝐜𝐡𝐢̉ 𝐧𝐡𝐢̀𝐧 “𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 đ𝐨̣̂ 𝐡𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐭𝐚̣𝐢”
Một thông điệp có thể áp dụng vào temperature monitoring tại ICU là:
❌ Cách tiếp cận đơn giản
▪️“Hiện tại BN 37,5°C → không sốt.”
❌ Hoặc chỉ nhìn:
▪️“Tmax hôm nay là 38,8°C.”
✅ Nên bổ sung một câu hỏi khác:
▪️“BN đã phơi nhiễm với nhiệt độ cao trên ngưỡng trong bao lâu và mức độ cao đến đâu?”

💡Đặc biệt ở bệnh nhân AIS nặng, nhiệt độ tăng có thể liên quan đến nhiều cơ chế: rối loạn điều hòa thân nhiệt do tổn thương não, đáp ứng viêm, nhiễm trùng/sepsis hoặc mức độ nặng toàn thân. Vì vậy, fever burden không nên được hiểu đơn thuần là một hiện tượng thần kinh.

𝐌𝐨̣̂𝐭 𝐜𝐚́𝐜𝐡 𝐭𝐢𝐞̂́𝐩 𝐜𝐚̣̂𝐧 𝐭𝐡𝐮̛̣𝐜 𝐡𝐚̀𝐧𝐡 𝐜𝐨́ 𝐭𝐡𝐞̂̉ 𝐥𝐚̀:
▪️Temperature trend → Xác định fever burden → Tìm nguyên nhân → Đánh giá tác động → Theo dõi đáp ứng

▪️Trong đó, khi xuất hiện sốt ở bệnh nhân AIS, cần đồng thời xem xét:
- Nhiễm trùng, đặc biệt viêm phổi liên quan đột quỵ.
- Khả năng central fever/rối loạn điều hòa thân nhiệt.
- Mức độ nặng của tổn thương não và bệnh toàn thân.
- Diễn biến nhiệt độ theo thời gian thay vì chỉ một giá trị đơn lẻ.
- Các biện pháp hạ sốt/kiểm soát nhiệt độ đang được sử dụng.

𝟒. 𝐍𝐡𝐮̛𝐧𝐠 𝐜𝐨́ 𝐧𝐞̂𝐧 𝐤𝐞̂́𝐭 𝐥𝐮𝐚̣̂𝐧 “𝐡𝐚̣ 𝐬𝐨̂́𝐭 𝐭𝐢́𝐜𝐡 𝐜𝐮̛̣𝐜 𝐬𝐞̃ 𝐜𝐮̛́𝐮 𝐬𝐨̂́𝐧𝐠 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧”?
👉Chưa thể.
▪️Đây là điểm rất quan trọng khi chuyển nghiên cứu thành thực hành.
▪️Nghiên cứu chứng minh mối liên quan giữa fever burden và tử vong, nhưng không chứng minh quan hệ nhân quả. Tác giả cũng nhấn mạnh rằng giá trị của fever burden như một mục tiêu điều trị kiểm soát nhiệt độ vẫn cần được xác nhận bằng các nghiên cứu tiến cứu.
▪️Hơn nữa, nghiên cứu không có đầy đủ một số biến quan trọng như:
- NIHSS
- thể tích ổ nhồi máu
- vị trí/vùng mạch tổn thương
- large-vessel occlusion
- điều trị tái tưới máu
- chuyển dạng xuất huyết
- phù não
- phẫu thuật giải áp
▪️Do đó vẫn có khả năng residual confounding, đặc biệt bởi mức độ nặng của đột quỵ.

𝟓. 𝐓𝐇𝐎̂𝐍𝐆 Đ𝐈𝐄̣̂𝐏 𝐋𝐀̂𝐌 𝐒𝐀̀𝐍𝐆
Ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp nặng tại ICU, sốt không chỉ là một con số tại một thời điểm. “Fever burden” – mức độ và thời gian phơi nhiễm với nhiệt độ cao trong 72 giờ đầu – có thể cung cấp thêm thông tin tiên lượng về tử vong 28 ngày.

Tuy nhiên:
*️⃣Fever burden hiện phù hợp hơn với vai trò một chỉ dấu tiên lượng cần được theo dõi, chưa thể xem là một mục tiêu điều trị đã được chứng minh.
*️⃣Nghiên cứu cũng gợi mở một hướng quan trọng cho thực hành ICU: thay vì chỉ ghi nhận Tmax, cần quan tâm đến toàn bộ trajectory của nhiệt độ theo thời gian.

Nguồn: Ma C, et al. Association between early ICU fever burden and 28-day mortality in patients with acute ischemic stroke: a retrospective cohort study based on the MIMIC-IV database. Frontiers in Neurology. 2026;17:1900723. DOI: 10.3389/fneur.2026.1900723.

📣Kết nối cùng cộng đồng TTM Việt Nam
👉Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành và ứng dụng TTM trong ICU.
🌐Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.
𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

🧠 𝐍𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 đ𝐨̣̂ 𝐧𝐚̃𝐨 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐓𝐓𝐌: 𝐌𝐨̣̂𝐭 𝐭𝐢́𝐧 𝐡𝐢𝐞̣̂𝐮 𝐦𝐨̛́𝐢 đ𝐞̂̉ 𝐧𝐡𝐢̀𝐧 𝐬𝐚̂𝐮 𝐡𝐨̛𝐧 𝐯𝐚̀𝐨 𝐭𝐨̂̉𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐧𝐚̃𝐨 𝐬𝐚𝐮 𝐧𝐠𝐮̛̀𝐧𝐠 𝐭𝐢𝐦👇🫀Tr...
25/09/2026

🧠 𝐍𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 đ𝐨̣̂ 𝐧𝐚̃𝐨 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐓𝐓𝐌: 𝐌𝐨̣̂𝐭 𝐭𝐢́𝐧 𝐡𝐢𝐞̣̂𝐮 𝐦𝐨̛́𝐢 đ𝐞̂̉ 𝐧𝐡𝐢̀𝐧 𝐬𝐚̂𝐮 𝐡𝐨̛𝐧 𝐯𝐚̀𝐨 𝐭𝐨̂̉𝐧 𝐭𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐧𝐚̃𝐨 𝐬𝐚𝐮 𝐧𝐠𝐮̛̀𝐧𝐠 𝐭𝐢𝐦👇🫀

Trong ngừng tim ngoại viện (OHCA), nhiệt độ trung tâm (core temperature) từ lâu được sử dụng để theo dõi và điều chỉnh TTM. Nhưng liệu nhiệt độ cơ thể có thực sự phản ánh chính xác “nhiệt độ” và tình trạng chuyển hóa của não?

Một nghiên cứu quan sát trên 149 bệnh nhân OHCA hôn mê được TTM mục tiêu 33°C đã đặt ra một góc nhìn đáng chú ý: nhiệt độ não (Brain Temperature – BT) có thể mang thêm thông tin tiên lượng thần kinh mà nhiệt độ trung tâm không thể hiện rõ.

🔎 𝐍𝐡𝐮̛̃𝐧𝐠 𝐩𝐡𝐚́𝐭 𝐡𝐢𝐞̣̂𝐧 đ𝐚́𝐧𝐠 𝐜𝐡𝐮́ 𝐲́
- 73,2% bệnh nhân có kết cục thần kinh xấu sau 6 tháng (CPC 3–5).
- Ở nhóm kết cục xấu, BT lúc bắt đầu TTM thấp hơn: 33,4°C so với 35,8°C.
- Trong giai đoạn duy trì TTM, BT tiếp tục thấp hơn: 32,6°C so với 33,1°C.
- Sau khi hiệu chỉnh các yếu tố gây nhiễu, BT lúc bắt đầu TTM và BT trong giai đoạn duy trì đều độc lập liên quan với kết cục thần kinh xấu. Trong khi đó, CT không còn cho thấy mối liên quan độc lập tương tự.

🔍Đáng chú ý, AUC của BTMAIN đạt 0,773, cao hơn CTMAIN (0,615), gợi ý khả năng tiên lượng của nhiệt độ não có thể tốt hơn nhiệt độ trung tâm trong quần thể nghiên cứu này.

💡 𝐓𝐡𝐨̂𝐧𝐠 đ𝐢𝐞̣̂𝐩 𝐥𝐚̂𝐦 𝐬𝐚̀𝐧𝐠
🔹TTM không chỉ là câu chuyện “đưa nhiệt độ cơ thể về 33°C”.
🔹Nhiệt độ não chịu ảnh hưởng bởi chuyển hóa não và tưới máu não. Sau ngừng tim, giảm tưới máu não và suy giảm chuyển hóa có thể làm giảm sản sinh nhiệt tại não, tạo ra sự thay đổi giữa Brain Temperature và Core Temperature.
👉 Vì vậy, BT có thể trở thành một biomarker sinh lý tiềm năng phản ánh mức độ tổn thương não thiếu oxy–thiếu máu cục bộ sau ROSC, đồng thời mở ra hướng tiếp cận mới trong theo dõi thần kinh ở bệnh nhân sau ngừng tim.

⚠️ 𝐍𝐡𝐮̛𝐧𝐠 𝐜𝐚̂̀𝐧 𝐭𝐡𝐚̣̂𝐧 𝐭𝐫𝐨̣𝐧𝐠
Đây là nghiên cứu quan sát đơn trung tâm, cỡ mẫu nhỏ (n=149); BT được đo không xâm lấn bằng cảm biến zero-heat-flux vùng trán và chỉ nghiên cứu bệnh nhân TTM mục tiêu 33°C. Do đó, kết quả chưa đủ để thay thế các phương pháp tiên lượng thần kinh đa mô thức hiện nay.

KEY MESSAGE:
“Core temperature tells us how the body is cooling — Brain temperature may tell us more about what is happening inside the brain.”



Nguồn: Seok Jin Ryu, Byung Kook Lee, D**g Hun Lee, Yong Hun Jung, Kyung Woon Jeung, Wan Young Heo. The Association Between Brain Temperature and Neurological Outcome in Out-of-Hospital Cardiac Arrest Patients Who Received Targeted Temperature Management at 33 °C. Rev. Cardiovasc. Med. 2025, 26(11), 43855. https://doi.org/10.31083/RCM43855

📣Kết nối cùng cộng đồng TTM Việt Nam
👉Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành và ứng dụng TTM trong ICU.
🌐Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.

𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

🥳 Cập nhật hướng dẫn mới của ESICM về sốc tuần hoàn và theo dõi huyết động 👇
24/09/2026

🥳 Cập nhật hướng dẫn mới của ESICM về sốc tuần hoàn và theo dõi huyết động 👇

𝐇𝐮̛𝐨̛́𝐧𝐠 𝐝𝐚̂̃𝐧 𝐦𝐨̛́𝐢 𝐜𝐮̉𝐚 𝐄𝐒𝐈𝐂𝐌 𝐯𝐞̂̀ 𝐒𝐨̂́𝐜 𝐭𝐮𝐚̂̀𝐧 𝐡𝐨𝐚̀𝐧 𝐯𝐚̀ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐡𝐮𝐲𝐞̂́𝐭 đ𝐨̣̂𝐧𝐠

1. SỐC TUẦN HOÀN
🔸Đặc điểm điển hình của sốc: hạ huyết áp, nhịp tim nhanh và dấu hiệu giảm tưới máu mô như tưới máu da bất thường, thiểu niệu, thay đổi tri giác. Hạ huyết áp thường gặp nhưng không phải lúc nào cũng hiện diện.
🔸Đánh giá tưới máu da bằng CRT, có thể bổ sung đánh giá nhiệt độ da và mottling.
🔸Ở bệnh nhân có catheter tĩnh mạch trung tâm và catheter động mạch, nên đo nối tiếp chênh lệch PCO₂ tĩnh mạch–động mạch (Pᵥ-aCO₂).
🔸Khi khả thi, có thể đánh giá vi tuần hoàn như một phương pháp bổ sung cho đánh giá huyết động toàn diện.

2. ĐIỀU TRỊ BÙ DỊCH
🔸Lợi ích tiềm năng của truyền dịch, được dự đoán bằng đánh giá đáp ứng với dịch (fluid responsiveness), cần được cân nhắc với nguy cơ do truyền dịch.
🔸Có thể đánh giá nguy cơ gây hại do truyền dịch bằng các chỉ số:
- Áp lực đổ đầy nội mạch
- Áp lực ổ bụng
- EVLW
- PVPI
- VExUS
- PAOP/PCWP
- Siêu âm phổi.
🔸Fluid challenge được định nghĩa là bolus 200–500 mL trong 5–10 phút, đồng thời đánh giá đáp ứng.
🔸Hiệu quả của bolus dịch trong cải thiện tưới máu mô nên được đánh giá dựa trên thay đổi của:
- CRT
- Mottling
- ScvO₂
- Các biến số dẫn xuất từ PCO₂
- Lactate.
🔸Khuyến cáo sử dụng PLR (Passive Leg Raising) để đánh giá đáp ứng với dịch ở bệnh nhân thở máy có kiểm soát và không có hoạt động hô hấp tự phát.
🔸End-expiratory occlusion test được khuyến cáo như một lựa chọn thay thế PLR ở bệnh nhân sốc, thở máy và không có hoạt động hô hấp tự phát.

3. THEO DÕI HUYẾT ĐỘNG
🔸Theo dõi CO và/hoặc SV ở bệnh nhân không đáp ứng với điều trị ban đầu để:
- Xác định kiểu hình sốc
- Đánh giá tình trạng huyết động
- Đánh giá đáp ứng điều trị.
🔸Khi theo dõi CO, cần đánh giá tính đầy đủ của CO dựa trên:
- Chức năng cơ quan
- Oxy hóa mô
- Chuyển hóa
- Tưới máu.
🔸Có thể cân nhắc hoặc ở bệnh nhân cần theo dõi CO.

🔸Ở bệnh nhân sốc + ARDS mức độ vừa–nặng, có thể cân nhắc TPTD hoặc PAC để định hướng điều trị dịch.
🔸Nên thực hiện siêu âm tim nối tiếp để cung cấp thêm thông tin về chức năng tim, ngay cả khi bệnh nhân đã được theo dõi CO.
🔸Ở bệnh nhân sốc không đáp ứng điều trị ban đầu và/hoặc cần truyền thuốc vận mạch, nên theo dõi huyết áp bằng catheter động mạch.
🔸Mục tiêu huyết áp cần được cá thể hóa trong quá trình hồi sức sốc.

🔸Có thể cân nhắc MAP cao hơn ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn:
- Có tiền sử tăng huyết áp mạn và cải thiện lâm sàng khi huyết áp cao hơn.
- Có CVP cao và cải thiện lâm sàng khi huyết áp cao hơn.
🔸Có thể sử dụng mục tiêu MAP thấp hơn ở bệnh nhân sốc xuất huyết do chấn thương, chưa kiểm soát chảy máu và không có tổn thương não do chấn thương.
🔸Trong giai đoạn đầu sau chấn thương, khi chưa kiểm soát được xuất huyết lớn và không có bằng chứng TBI/hôn mê:
- SBP 80–90 mmHg
- Hoặc MAP 50–60 mmHg.
🔸Nếu có TBI (GCS ≤8):
- Mục tiêu ban đầu MAP ≥80 mmHg.
🔸Ở bệnh nhân sốc tim, có thể cân nhắc:
- MAP ban đầu ≥65 mmHg.
🔸Có thể cân nhắc theo dõi IAP nối tiếp ở bệnh nhân sốc có các yếu tố nguy cơ tăng áp lực ổ bụng.
🔸Ở bệnh nhân sốc có catheter tĩnh mạch trung tâm:
- Nên đo CVP.
- Nhưng không nên đặt một giá trị CVP định trước làm mục tiêu hồi sức.

4. SIÊU ÂM TIM
🔸Ở bệnh nhân sốc, các kiểu hình rối loạn chức năng tâm thu thất trái và thất phải được xác định bằng siêu âm tim có thể có giá trị tiên lượng.
🔸Ở bệnh nhân sốc tuần hoàn, siêu âm tim có thể:
- Làm thay đổi chiến lược điều trị
- Hỗ trợ đánh giá tác động của điều trị.

Nguồn: https://www.esicm.org/esicm-guideline-circulatory-shock-haemodynamic-monitoring/

📣 Kết nối cùng cộng đồng PiCCO Việt Nam
👉 Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành, bài giảng huyết động nâng cao, và ứng dụng PiCCO trong ICU & phòng mổ
🌐 Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam

𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

𝐇𝐚̣ 𝐭𝐡𝐚̂𝐧 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 𝐧𝐡𝐞̣ 𝐮̛́𝐜 𝐜𝐡𝐞̂́ đ𝐚́𝐩 𝐮̛́𝐧𝐠 𝐯𝐢𝐞̂𝐦 𝐯𝐚̀ 𝐬𝐮̛̣ 𝐩𝐡𝐚̂𝐧 𝐜𝐮̛̣𝐜 𝐦𝐢𝐜𝐫𝐨𝐠𝐥𝐢𝐚 𝐭𝐡𝐞𝐨 𝐤𝐢𝐞̂̉𝐮 𝐌𝟏 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 đ𝐨̣̂𝐭 𝐪𝐮𝐲̣ 𝐭𝐡𝐢𝐞̂́...
24/09/2026

𝐇𝐚̣ 𝐭𝐡𝐚̂𝐧 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 𝐧𝐡𝐞̣ 𝐮̛́𝐜 𝐜𝐡𝐞̂́ đ𝐚́𝐩 𝐮̛́𝐧𝐠 𝐯𝐢𝐞̂𝐦 𝐯𝐚̀ 𝐬𝐮̛̣ 𝐩𝐡𝐚̂𝐧 𝐜𝐮̛̣𝐜 𝐦𝐢𝐜𝐫𝐨𝐠𝐥𝐢𝐚 𝐭𝐡𝐞𝐨 𝐤𝐢𝐞̂̉𝐮 𝐌𝟏 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 đ𝐨̣̂𝐭 𝐪𝐮𝐲̣ 𝐭𝐡𝐢𝐞̂́𝐮 𝐦𝐚́𝐮 𝐧𝐚̃𝐨 𝐭𝐡𝐨̂𝐧𝐠 𝐪𝐮𝐚 𝐜𝐨𝐧 đ𝐮̛𝐨̛̀𝐧𝐠 𝐄𝐅𝐍𝐁𝟐/𝐄𝐩𝐡𝐁𝟒
Tác giả: Ganghua Feng, Yabin Hu, Qiuli Li, Jibao Wu, Yuanbiao Lei, Hao Wang và Xiaoxi Yao.

𝐁𝐨̂́𝐢 𝐜𝐚̉𝐧𝐡
▫️Hạ thân nhiệt nhẹ (mild hypothermia – MH) đã được báo cáo có khả năng làm giảm tổn thương não và cải thiện các khiếm khuyết chức năng thần kinh ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não. Tuy nhiên, cơ chế phân tử đứng sau tác dụng bảo vệ thần kinh này vẫn chưa được làm rõ.
▫️Nghiên cứu này tập trung khảo sát cơ chế điều hòa bảo vệ thần kinh do hạ thân nhiệt nhẹ thông qua con đường EFNB2/EphB4 trong đột quỵ thiếu máu não.

𝐏𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐩𝐡𝐚́𝐩
▫️Mô hình tắc động mạch não giữa (middle cerebral artery occlusion – MCAO) được thiết lập trên động vật in vivo.
▫️Mô hình MCAO và mô hình tế bào microglia được kích hoạt bởi lipopolysaccharide (LPS) được xử lý bằng chất ức chế kinase EphB4 NVP-BHG712.

▫️Tổn thương mô não được đánh giá bằng:
- Nhuộm 2,3,5-triphenyltetrazolium chloride (TTC).
- Đo thể tích ổ nhồi máu não.
- Đánh giá phù não.

▫️Chức năng thần kinh và vận động được đánh giá bằng:
- Rotarod test – nghiệm pháp quay trụ.
- Grip test – nghiệm pháp đánh giá lực bám.
- Elevated Body Swing Test (EBST) – nghiệm pháp đánh giá hành vi xoay thân nâng cao.
- Thang điểm thiếu hụt thần kinh.

▫️Nhuộm miễn dịch huỳnh quang (immunofluorescence) được sử dụng để định lượng mức độ phân cực microglia theo kiểu M1 trong mô não.
▫️Biểu hiện của các dấu ấn microglia M1 và các cytokine tiền viêm được phân tích bằng qRT-PCR.
▫️Ngoài ra, qRT-PCR và Western blot được sử dụng để định lượng các thành phần chủ chốt của trục tín hiệu EFNB2/EphB4.

𝐊𝐞̂́𝐭 𝐪𝐮𝐚̉
▫️Hạ thân nhiệt nhẹ làm giảm đáng kể thể tích ổ nhồi máu não, cải thiện khiếm khuyết chức năng thần kinh – vận động và làm giảm phù não trong mô hình chuột MCAO.
▫️Phân tích mô bệnh học cho thấy hạ thân nhiệt nhẹ ức chế tình trạng viêm thần kinh (neuroinflammation) thông qua việc:
- Giảm sự xâm nhập của microglia phân cực theo kiểu M1.
- Giảm biểu hiện các dấu ấn đặc hiệu của microglia M1, bao gồm CD16, IBA-1, CD32 và CD86.
- Đồng thời ức chế giải phóng các cytokine tiền viêm IL-1β và IL-18.

▫️Trong mô hình in vitro, hạ thân nhiệt nhẹ cũng làm giảm sự phân cực microglia M1 và phản ứng viêm do LPS gây ra.
▫️Đáng chú ý, tình trạng hạ thân nhiệt làm tăng hoạt hóa/biểu hiện của con đường tín hiệu EFNB2/EphB4 trong cả hai mô hình nghiên cứu.
▫️Quan trọng hơn, ức chế dược lý EFNB2 đã làm mất tác dụng chống viêm và tác dụng bảo vệ thần kinh của hạ thân nhiệt nhẹ.

𝐊𝐞̂́𝐭 𝐥𝐮𝐚̣̂𝐧
Hạ thân nhiệt nhẹ có tác dụng bảo vệ thần kinh thông qua điều biến con đường tín hiệu EFNB2/EphB4, từ đó làm giảm tình trạng viêm thần kinh sau thiếu máu cục bộ và hạn chế tổn thương não thứ phát trong đột quỵ thiếu máu não.

𝐓𝐡𝐨̂𝐧𝐠 đ𝐢𝐞̣̂𝐩 𝐜𝐨̛ 𝐜𝐡𝐞̂́
Hạ thân nhiệt nhẹ → tăng cường tín hiệu EFNB2/EphB4 → giảm phân cực microglia M1 → giảm IL-1β, IL-18 và các chất trung gian tiền viêm → giảm viêm thần kinh → giảm phù não và thể tích nhồi máu → cải thiện chức năng thần kinh.

📚Nguồn: Feng, G., Hu, Y., Li, Q. et al. Mild hypothermia inhibits the inflammatory response and microglial M1 polarization in ischemic stroke via the EFNB2/EphB4 pathway. Metab Brain Dis 41, 110 (2026). https://doi.org/10.1007/s11011-026-01833-9

⚠️𝐋𝐮̛𝐮 𝐲́ 𝐪𝐮𝐚𝐧 𝐭𝐫𝐨̣𝐧𝐠 𝐤𝐡𝐢 𝐝𝐢𝐞̂̃𝐧 𝐠𝐢𝐚̉𝐢 𝐧𝐠𝐡𝐢𝐞̂𝐧 𝐜𝐮̛́𝐮: đây là nghiên cứu tiền lâm sàng trên mô hình động vật và tế bào, vì vậy kết quả cho thấy một cơ chế bảo vệ thần kinh tiềm năng của hạ thân nhiệt nhẹ, chưa thể suy ra rằng hạ thân nhiệt nhẹ đã được chứng minh cải thiện kết cục ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp.

📣Kết nối cùng cộng đồng TTM Việt Nam
👉Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành và ứng dụng TTM trong ICU.
🌐Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.

𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

🌡𝐀̉𝐧𝐡 𝐡𝐮̛𝐨̛̉𝐧𝐠 𝐜𝐮̉𝐚 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 đ𝐨̣̂ 𝐜𝐨̛ 𝐭𝐡𝐞̂̉ đ𝐞̂́𝐧 𝐤𝐞̂́𝐭 𝐜𝐮̣𝐜 𝐥𝐚̂𝐦 𝐬𝐚̀𝐧𝐠 𝐨̛̉ 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 đ𝐨̣̂𝐭 𝐪𝐮𝐲̣ 𝐭𝐡𝐢𝐞̂́𝐮 𝐦𝐚́𝐮 𝐧𝐚̃𝐨 𝐜𝐚̂...
23/09/2026

🌡𝐀̉𝐧𝐡 𝐡𝐮̛𝐨̛̉𝐧𝐠 𝐜𝐮̉𝐚 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 đ𝐨̣̂ 𝐜𝐨̛ 𝐭𝐡𝐞̂̉ đ𝐞̂́𝐧 𝐤𝐞̂́𝐭 𝐜𝐮̣𝐜 𝐥𝐚̂𝐦 𝐬𝐚̀𝐧𝐠 𝐨̛̉ 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 đ𝐨̣̂𝐭 𝐪𝐮𝐲̣ 𝐭𝐡𝐢𝐞̂́𝐮 𝐦𝐚́𝐮 𝐧𝐚̃𝐨 𝐜𝐚̂́𝐩🧠❄️

🔍Thân nhiệt là một yếu tố điều biến quan trọng đối với các quá trình sinh lý bệnh sau đột quỵ thiếu máu não cấp. Ngay cả những thay đổi nhỏ so với mức thân nhiệt bình thường cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng sống còn của tế bào thần kinh, phản ứng viêm, tốc độ chuyển hóa và các chuỗi phản ứng độc tính kích thích tại vùng tranh tối thiếu máu.

🔍Tăng thân nhiệt trong giai đoạn sớm thường làm nặng thêm tổn thương mô não thông qua việc thúc đẩy các chất trung gian gây viêm, làm tăng tính thấm của hàng rào máu–não (blood–brain barrier, BBB) và gia tăng hình thành các gốc tự do. Ngược lại, hạ thân nhiệt nhẹ có thể mang lại tác dụng bảo vệ thần kinh nhờ làm giảm nhu cầu chuyển hóa, ổn định màng tế bào và hạn chế tình trạng độc tính kích thích do glutamate.

Diễn biến thân nhiệt theo thời gian cũng có ý nghĩa quan trọng. Tình trạng tăng thân nhiệt đạt đỉnh sau 24–48 giờ đầu có xu hướng liên quan với thể tích ổ nhồi máu lớn hơn và kết cục chức năng kém hơn, trong khi nhiệt độ cơ thể tại thời điểm nhập viện là một chỉ dấu tiên lượng kém tin cậy hơn.

Do đó, các chiến lược kiểm soát thân nhiệt, bao gồm sử dụng thuốc hạ sốt theo phác đồ và làm lạnh có kiểm soát, đang được nghiên cứu như những biện pháp hỗ trợ tiềm năng bên cạnh các liệu pháp tái tưới máu, với khả năng cải thiện hồi phục thần kinh và giảm tử vong.

📚𝐍𝐠𝐮𝐨̂̀𝐧: https://www.nature.com/nature-index/topics/l4/impact-of-body-temperature-on-acute-ischemic-stroke-outcomes

𝐓𝐡𝐮𝐚̣̂𝐭 𝐧𝐠𝐮̛̃ 𝐜𝐡𝐮𝐲𝐞̂𝐧 𝐦𝐨̂𝐧
🔸Đột quỵ thiếu máu não cấp (Acute ischaemic stroke): Tình trạng mất chức năng não xảy ra đột ngột do tắc nghẽn động mạch, làm giảm hoặc ngừng cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho mô thần kinh.
🔸Tăng thân nhiệt (Hyperthermia): Tình trạng nhiệt độ trung tâm cơ thể tăng cao hơn khoảng sinh lý bình thường, trong bối cảnh đột quỵ thường được định nghĩa là ≥37,5°C.
🔸Hạ thân nhiệt (Hypothermia): Tình trạng nhiệt độ trung tâm cơ thể giảm dưới mức bình thường, có thể được chủ động kiểm soát với mục đích bảo vệ thần kinh.
🔸Tái tưới máu (Reperfusion): Khôi phục dòng máu đến vùng mô não đang thiếu máu bằng các phương pháp điều trị nội khoa hoặc can thiệp cơ học, chẳng hạn tiêu sợi huyết (thrombolysis) hoặc lấy huyết khối cơ học (mechanical thrombectomy).
🔸Thể tích ổ nhồi máu (Infarct size): Thể tích mô não bị tổn thương không hồi phục do thiếu máu cục bộ, thường được đánh giá bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.
🔸Xuất huyết nội sọ có triệu chứng (Symptomatic intracranial haemorrhage): Tình trạng chảy máu có ý nghĩa lâm sàng trong hộp sọ, biểu hiện bằng xuất hiện khiếm khuyết thần kinh mới hoặc tình trạng thần kinh xấu đi sau điều trị tái tưới máu.

📣Kết nối cùng cộng đồng TTM Việt Nam
👉Theo dõi fanpage để cập nhật case thực hành và ứng dụng TTM trong ICU.
🌐Cùng nhau chia sẻ, học hỏi và nâng tầm thực hành lâm sàng hồi sức tại Việt Nam.

𝐅𝐨𝐥𝐥𝐨𝐰 𝐨𝐮𝐫 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞𝐬/ 𝐓𝐡𝐞𝐨 𝐝𝐨̃𝐢 𝐜𝐚́𝐜 𝐅𝐚𝐧𝐩𝐚𝐠𝐞 𝐜𝐮̉𝐚 𝐜𝐡𝐮́𝐧𝐠 𝐭𝐨̂𝐢:
➢ Truong Thuy Co., Ltd.: http://bit.ly/truongthuy
➢ Theo Dõi Huyết Động PICCO: http://bit.ly/getingepicco
➢ Hạ thân nhiệt chỉ huy: https://bit.ly/arcticsun
➢ Đo Áp Lực Nội Sọ - ICP Sophysa: https://bit.ly/sophysa

𝐊𝐡𝐮𝐲𝐞̂́𝐧 𝐜𝐚́𝐨 𝐯𝐞̂̀ 𝐱𝐮̛̉ 𝐭𝐫𝐢́ 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 𝐬𝐚𝐮 𝐧𝐠𝐮̛̀𝐧𝐠 𝐭𝐮𝐚̂̀𝐧 𝐡𝐨𝐚̀𝐧từ 𝐶ℎ𝑖𝑎, 𝑒𝑡 𝑎𝑙.: 𝑆𝑖𝑛𝑔𝑎𝑝𝑜𝑟𝑒 𝑃𝑜𝑠𝑡-𝑐𝑎𝑟𝑑𝑖𝑎𝑐 𝐴𝑟𝑟𝑒𝑠𝑡 𝐶𝑎𝑟𝑒 𝐺𝑢...
22/09/2026

𝐊𝐡𝐮𝐲𝐞̂́𝐧 𝐜𝐚́𝐨 𝐯𝐞̂̀ 𝐱𝐮̛̉ 𝐭𝐫𝐢́ 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 𝐬𝐚𝐮 𝐧𝐠𝐮̛̀𝐧𝐠 𝐭𝐮𝐚̂̀𝐧 𝐡𝐨𝐚̀𝐧
từ 𝐶ℎ𝑖𝑎, 𝑒𝑡 𝑎𝑙.: 𝑆𝑖𝑛𝑔𝑎𝑝𝑜𝑟𝑒 𝑃𝑜𝑠𝑡-𝑐𝑎𝑟𝑑𝑖𝑎𝑐 𝐴𝑟𝑟𝑒𝑠𝑡 𝐶𝑎𝑟𝑒 𝐺𝑢𝑖𝑑𝑒𝑙𝑖𝑛𝑒𝑠 2026

Xác định và điều trị nguyên nhân ngừng tuần hoàn
1. Khuyến cáo thực hiện điện tâm đồ 12 chuyển đạo càng sớm càng tốt sau khi tái lập tuần hoàn tự nhiên (ROSC), nhằm đánh giá tình trạng ST chênh lên.
2. Đề xuất chụp CT sọ não và CT vùng chậu – bụng khi nghi ngờ nguyên nhân ngoài tim gây ngừng tuần hoàn.

Chụp mạch vành sau hồi sức
3. Khuyến cáo chụp mạch vành cấp cứu và can thiệp động mạch vành qua da (PCI) ở bệnh nhân có điện tâm đồ biểu hiện ST chênh lên.
4. Ở bệnh nhân không có ST chênh lên, đề xuất chụp mạch vành sớm nếu đã loại trừ nguyên nhân ngoài tim gây ngừng tuần hoàn và bệnh nhân có tình trạng huyết động và/hoặc điện học không ổn định.

A. Đường thở (Airway)
5. Khuyến cáo đặt nội khí quản cấp cứu ở bệnh nhân vẫn còn hôn mê sau khi tái lập tuần hoàn tự nhiên.

B. Hô hấp (Breathing)
Oxygen hóa
6. Khuyến cáo sử dụng FiO₂ cao nhất có thể ngay sau ROSC cho đến khi có thể đánh giá đáng tin cậy tình trạng oxygen hóa.
7. Khuyến cáo duy trì:
- SpO₂ ngoại vi: 94–98%, hoặc
- PaO₂: 75–100 mmHg.
8. Khuyến cáo tránh cả thiếu oxy máu và tăng oxy máu sau ROSC.

Thông khí
9. Khuyến cáo đo khí máu động mạch để xác định PaCO₂ sau ROSC, không chỉ dựa vào EtCO₂.
10. Khuyến cáo duy trì PaCO₂ trong khoảng 35–45 mmHg.
11. Khuyến cáo tránh giảm CO₂ máu (hypocapnia) sau ROSC.
12. Đề xuất cho phép tăng CO₂ máu mức độ nhẹ (mild hypercapnia) nếu có phù não và không có tình trạng tăng áp lực nội sọ hoặc toan máu nặng.
13. Khuyến cáo áp dụng chiến lược thông khí bảo vệ phổi ở bệnh nhân sau ROSC.
14. Khuyến cáo giới hạn áp lực dương cuối thì thở ra (PEEP) ở mức

  ĐỂ MỘT GIA ĐÌNH TRỌN VẸN 🫀🧠🥳👇
21/09/2026

ĐỂ MỘT GIA ĐÌNH TRỌN VẸN 🫀🧠🥳👇

𝐌𝐨̂́𝐢 𝐥𝐢𝐞̂𝐧 𝐪𝐮𝐚𝐧 𝐠𝐢𝐮̛̃𝐚 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 đ𝐨̣̂ 𝐧𝐚̃𝐨 𝐯𝐚̀ 𝐤𝐞̂́𝐭 𝐜𝐮̣𝐜 𝐭𝐡𝐚̂̀𝐧 𝐤𝐢𝐧𝐡 𝐨̛̉ 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 𝐧𝐠𝐮̛̀𝐧𝐠 𝐭𝐮𝐚̂̀𝐧 𝐡𝐨𝐚̀𝐧 𝐧𝐠𝐨𝐚̣𝐢 𝐯𝐢𝐞̣̂𝐧...
21/09/2026

𝐌𝐨̂́𝐢 𝐥𝐢𝐞̂𝐧 𝐪𝐮𝐚𝐧 𝐠𝐢𝐮̛̃𝐚 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 đ𝐨̣̂ 𝐧𝐚̃𝐨 𝐯𝐚̀ 𝐤𝐞̂́𝐭 𝐜𝐮̣𝐜 𝐭𝐡𝐚̂̀𝐧 𝐤𝐢𝐧𝐡 𝐨̛̉ 𝐛𝐞̣̂𝐧𝐡 𝐧𝐡𝐚̂𝐧 𝐧𝐠𝐮̛̀𝐧𝐠 𝐭𝐮𝐚̂̀𝐧 𝐡𝐨𝐚̀𝐧 𝐧𝐠𝐨𝐚̣𝐢 𝐯𝐢𝐞̣̂𝐧 đ𝐮̛𝐨̛̣𝐜 đ𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐭𝐫𝐢̣ 𝐤𝐢𝐞̂̉𝐦 𝐬𝐨𝐚́𝐭 𝐭𝐡𝐚̂𝐧 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 𝐭𝐡𝐞𝐨 𝐦𝐮̣𝐜 𝐭𝐢𝐞̂𝐮 𝐨̛̉ 𝟑𝟑 °𝐂

Mời quý đồng nghiệp đọc bài báo này 👉: https://www.imrpress.com/journal/RCM/26/11/10.31083/RCM43855

Đ𝐢𝐞̂̉𝐦 𝐧𝐨̂̉𝐢 𝐛𝐚̣̂𝐭 𝐜𝐮̉𝐚 𝐛𝐚̀𝐢 𝐛𝐚́𝐨:
💡 Nhiệt độ não — tại thời điểm khởi đầu và trong quá trình duy trì kiểm soát thân nhiệt theo mục tiêu (TTM) — ảnh hưởng như thế nào đến kết cục thần kinh dài hạn ở bệnh nhân ngừng tuần hoàn ngoại viện (OHCA)?
Nghiên cứu này khảo sát liệu những biến thiên nhỏ của nhiệt độ não trong quá trình TTM ở mức 33 °C có thể mang lại giá trị tiên lượng đối với kết cục thần kinh hay không, đồng thời phản ánh những khác biệt tiềm ẩn về cơ chế bệnh sinh giữa các nhóm bệnh nhân.

𝐁𝐨̂́𝐢 𝐜𝐚̉𝐧𝐡
Mặc dù đã có bằng chứng cho thấy nhiệt độ trung tâm (core temperature) và nhiệt độ não (brain temperature – BT) có sự tương đồng ở bệnh nhân ngừng tuần hoàn ngoại viện (OHCA), mối liên quan giữa nhiệt độ não và kết cục thần kinh ở những bệnh nhân được điều trị bằng kiểm soát thân nhiệt theo mục tiêu (TTM) vẫn chưa được làm sáng tỏ. Vì vậy, nghiên cứu này nhằm khảo sát mối liên quan giữa nhiệt độ não và kết cục thần kinh ở bệnh nhân OHCA được điều trị TTM.

𝐏𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐩𝐡𝐚́𝐩
Đây là một nghiên cứu quan sát, tuyển chọn các bệnh nhân trưởng thành (≥18 tuổi) bị OHCA và được điều trị TTM ở mức 33 °C trong khoảng thời gian từ tháng 4/2021 đến tháng 12/2023.
Nghiên cứu ghi nhận nhiệt độ não tại thời điểm bắt đầu TTM (BTINI ) và nhiệt độ não trong giai đoạn duy trì TTM (BTMAIN).
Kết cục thần kinh tại thời điểm 6 tháng được xác định là tiêu chí đánh giá chính.
Kết cục thần kinh xấu được định nghĩa là Cerebral Performance Categories (CPC) 3, 4 hoặc 5, tương ứng với:
- CPC 3: Khuyết tật thần kinh nặng.
- CPC 4: Hôn mê hoặc trạng thái thực vật.
- CPC 5: Tử vong.

𝐊𝐞̂́𝐭 𝐪𝐮𝐚̉
Trong số 149 bệnh nhân ngừng tuần hoàn ngoại viện (OHCA) được đưa vào nghiên cứu, có 109 bệnh nhân (73,2%) ghi nhận kết cục thần kinh xấu.

👉So với nhóm có kết cục thần kinh tốt, nhiệt độ não tại thời điểm bắt đầu TTM (BTINI) và nhiệt độ não trong giai đoạn duy trì TTM (BTMAIN) đều thấp hơn ở nhóm có kết cục thần kinh xấu.
🔸- BTINI: 33,4 °C (IQR 32,6–35,4 °C) ở nhóm kết cục xấu, so với 35,8 °C (IQR 33,4–36,3 °C) ở nhóm kết cục tốt.
🔹- BTMAIN: 32,6 °C (IQR 32,2–32,9 °C) ở nhóm kết cục xấu, so với 33,1 °C (IQR 32,8–33,2 °C) ở nhóm kết cục tốt.

Phân tích đa biến sau khi hiệu chỉnh các yếu tố gây nhiễu cho thấy cả BTINI và BTMAIN đều có liên quan độc lập với kết cục thần kinh xấu:
🔸- BTINI: OR = 0,223; KTC 95%: 0,054–0,917; p = 0,038.
🔹- BTMAIN: OR = 0,078; KTC 95%: 0,019–0,322; p < 0,001.

𝐘́ 𝐧𝐠𝐡𝐢̃𝐚 𝐥𝐚̂𝐦 𝐬𝐚̀𝐧𝐠: Ở bệnh nhân OHCA được điều trị TTM mục tiêu 33 °C, nhiệt độ não thấp hơn tại thời điểm khởi đầu TTM và trong giai đoạn duy trì có liên quan với kết cục thần kinh xấu hơn tại thời điểm 6 tháng.
Tuy nhiên, do đây là nghiên cứu quan sát, kết quả chỉ chứng minh mối liên quan (association) và chưa thể khẳng định rằng nhiệt độ não thấp là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến kết cục thần kinh xấu.

𝐊𝐞̂́𝐭 𝐥𝐮𝐚̣̂𝐧
Nhiệt độ não tại thời điểm khởi đầu TTM và trong giai đoạn duy trì TTM ở mức 33 °C có liên quan với kết cục thần kinh xấu.

❄️𝐓𝐓𝐌 𝐯𝐚̀ 𝐪𝐮𝐚̉𝐧 𝐥𝐲́ 𝐧𝐡𝐢𝐞̣̂𝐭 đ𝐨̣̂ 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐪𝐮𝐚́ 𝐭𝐫𝐢̀𝐧𝐡 𝐓𝐓𝐌 🧊
🔹Những bệnh nhân sống sót sau ngừng tuần hoàn, còn hôn mê và được điều trị kiểm soát thân nhiệt theo mục tiêu (TTM) theo khuyến cáo được duy trì nhiệt độ cơ thể mục tiêu 33 °C trong 24 giờ bằng 𝐡𝐞̣̂ 𝐭𝐡𝐨̂́𝐧𝐠 𝐥𝐚̀𝐦 𝐦𝐚́𝐭 𝐛𝐞̂̀ 𝐦𝐚̣̆𝐭 𝐜𝐨́ đ𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐤𝐡𝐢𝐞̂̉𝐧 𝐩𝐡𝐚̉𝐧 𝐡𝐨̂̀𝐢 𝐀𝐫𝐜𝐭𝐢𝐜 𝐒𝐮𝐧® sử dụng miếng đệm truyền nhiệt (Energy Transfer Pads™; Medivance Corp, Louisville, CO, Hoa Kỳ).
🔹Sau khi hoàn tất giai đoạn duy trì TTM, bệnh nhân được làm ấm lại với tốc độ 0,25 °C/giờ cho đến khi đạt 36,5 °C.
🔹Nhiệt độ trung tâm được đánh giá bằng đầu dò nhiệt độ thực quản.
🔹Nhiệt độ não được đo bằng hệ thống cảm biến thông lượng nhiệt bằng 0 (zero-heat-flux sensor system), sử dụng thiết bị 3M™ Bair Hugger™ 370 (Saint Paul, MN, Hoa Kỳ), được gắn tại vùng trung tâm trán.
🔹Nhiệt độ trung tâm và nhiệt độ não được ghi nhận mỗi giờ, từ thời điểm khởi đầu TTM cho đến khi kết thúc quá trình TTM.

✒️ Tác giả: Seok Jin Ryu, Byung Kook Lee, D**g Hun Lee*, Yong Hun Jung, Kyung Woon Jeung, Wan Young Heo
🏪 Đơn vị công tác: Trường Y, Đại học Quốc gia Chonnam (Chonnam National University Medical School) & Bệnh viện Đại học Quốc gia Chonnam (Chonnam National University Hospital)

📖 Trích dẫn tài liệu:
Ryu SJ, Lee BK, Lee DH, et al. The Association Between Brain Temperature and Neurological Outcome in Out-of-Hospital Cardiac Arrest Patients Who Received Targeted Temperature Management at 33 °C. Rev. Cardiovasc. Med. 2025;26(11):43855.

Address

Hanoi
100000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Hạ Thân Nhiệt Chỉ Huy Arctic Sun posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Hạ Thân Nhiệt Chỉ Huy Arctic Sun:

Shortcuts

Share