19/09/2026
Truyền liên tục NaCl 3% kết hợp với bolus NaCl ưu trương 7,5% có liên quan đến giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân chấn thương não nặng: Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu đơn trung tâm
Bối cảnh
Bolus NaCl ưu trương (hypertonic saline – HTS) là một trong những biện pháp nền tảng trong xử trí tăng áp lực nội sọ (intracranial hypertension). Tuy nhiên, tác dụng của HTS bolus thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn, do đó có thể cần nhắc lại nhiều lần và dẫn đến dao động nồng độ natri huyết thanh đáng kể. Hiện vẫn chưa rõ liệu việc bổ sung truyền liên tục NaCl 3% bên cạnh bolus NaCl 7,5%, nhằm duy trì gradient thẩm thấu, có cải thiện kết cục ở bệnh nhân hồi sức thần kinh (neurocritical care) hay không.
Phương pháp
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu được thực hiện trên 993 bệnh nhân hồi sức thần kinh được điều trị bằng NaCl 7,5% tại một bệnh viện đại học tuyến cuối ở Hàn Quốc.
Bệnh nhân được phân thành hai nhóm:
* Nhóm chỉ bolus: NaCl 7,5% bolus, n = 851.
* Nhóm điều trị phối hợp: NaCl 7,5% bolus + truyền liên tục NaCl 3%, n = 142.
Phân tích chính tập trung vào nhóm bệnh nhân tổn thương não nặng, được xác định bằng Glasgow Coma Scale (GCS) 3–9 điểm, gồm 212 bệnh nhân.
Phương pháp trọng số xác suất điều trị nghịch đảo (Inverse Probability of Treatment Weighting – IPTW) được sử dụng để hiệu chỉnh các yếu tố gây nhiễu. Độ vững của kết quả được đánh giá thông qua 5 phân tích độ nhạy (sensitivity analyses), bao gồm bù dữ liệu thiếu bằng nhiều lần (multiple imputation) và đánh giá E-value đối với các yếu tố gây nhiễu chưa được đo lường.
Kết quả
Ở nhóm bệnh nhân tổn thương não nặng, điều trị phối hợp có liên quan với giảm đáng kể tỷ lệ tử vong tại ICU
* Tử vong ICU: 16,2% ở nhóm phối hợp so với 41,1% ở nhóm chỉ bolus.
* OR hiệu chỉnh = 0,23; KTC 95%: 0,08–0,65; p = 0,006.
Tỷ lệ tử vong trong 28 ngày cũng thấp hơn rõ rệt ở nhóm điều trị phối hợp:
* 18,9% so với 45,7%.
* OR hiệu chỉnh = 0,20; KTC 95%: 0,07–0,55; p = 0,002.
Cả 5 phân tích độ nhạy đều nhất quán với kết quả chính, củng cố tính ổn định của mối liên quan quan sát được.
Ở toàn bộ quần thể nghiên cứu, xu hướng kết quả cũng nghiêng về phía điều trị phối hợp nhưng chưa đạt ý nghĩa thống kê:
* Tử vong ICU: OR = 0,58; p = 0,121.
* Tử vong 28 ngày: OR = 0,59; p = 0,110.
Tuy nhiên, phân tích thời gian đến biến cố (time-to-event) cho thấy điều trị phối hợp có liên quan với cải thiện sống còn tổng thể, với phân tích Kaplan–Meier cho log-rank p = 0,006.
Một phát hiện đáng chú ý là: mặc dù nhóm điều trị phối hợp nhận tổng lượng natri cao hơn, nhóm này lại đạt nồng độ natri huyết thanh đỉnh thấp hơn, đồng thời kiểm soát ICP tốt hơn. Điều này gợi ý rằng việc duy trì gradient thẩm thấu liên tục, thay vì chỉ đạt nồng độ natri đỉnh cao, có thể đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả kiểm soát ICP và kết cục.
Kết luận
Ở bệnh nhân tổn thương não nặng, điều trị phối hợp NaCl 7,5% bolus + truyền liên tục NaCl 3% có liên quan với tỷ lệ tử vong thấp hơn đáng kể so với điều trị chỉ bằng bolus NaCl 7,5%.
Các kết quả này ủng hộ việc tiếp tục nghiên cứu chiến lược điều trị thẩm thấu phối hợp (combination osmotic therapy) trong hồi sức thần kinh, đặc biệt bằng các nghiên cứu tiến cứu.
Tuy nhiên, đây là nghiên cứu quan sát hồi cứu, do đó cần thận trọng khi diễn giải kết quả. Mặc dù đã sử dụng IPTW và các phân tích độ nhạy với E-value cao, nhiễu do chỉ định điều trị (confounding by indication) vẫn không thể được loại trừ hoàn toàn. Vì vậy, cần có nghiên cứu tiến cứu để xác nhận hiệu quả trước khi áp dụng chiến lược này như một thực hành điều trị thường quy.