22/08/2025
📌 CẤU TẠO – PHÂN LOẠI – CÁCH ĐỌC HIỂU KÝ HIỆU VÒNG BI
Vòng bi là chi tiết cơ khí quan trọng, đóng vai trò giảm ma sát và chịu tải cho các bộ phận quay của máy móc. Để chọn đúng loại vòng bi cho ứng dụng thực tế, chúng ta cần hiểu rõ cấu tạo, cách phân loại, và ý nghĩa ký hiệu trên vòng bi.
🔹 1. Cấu tạo cơ bản của vòng bi
Một vòng bi hoàn chỉnh thường gồm 5 bộ phận chính:
- Vòng trong (Inner ring): gắn chặt với trục, quay cùng trục.
- Vòng ngoài (Outer ring): gắn cố định vào vỏ máy.
- Con lăn (Rolling element): có thể là bi cầu, con lăn trụ, côn, kim… đảm nhiệm việc giảm ma sát.
- Vòng cách (Cage/Separator): định vị và giữ khoảng cách giữa các con lăn, tránh va chạm.
- Phớt chắn bụi/dầu (Seal/Shield): ngăn bụi bẩn, giữ dầu mỡ bôi trơn bên trong.
👉 Nhờ cấu tạo này, vòng bi giúp máy móc vận hành trơn tru, ổn định và bền bỉ.
🔹 2. Phân loại vòng bi & các mã phổ biến
🟢 Vòng bi cầu (Ball Bearings)
- Bi cầu rãnh sâu (Deep Groove Ball Bearing): thông dụng, chịu tải hướng kính.
📍 Ví dụ mã: 6203, 6204, 6305
- Bi cầu tiếp xúc góc (Angular Contact Ball Bearing): chịu tải kết hợp hướng kính và trục.
📍 Ví dụ mã: 7205, 7306, 7310
- Bi cầu tự lựa (Self-aligning Ball Bearing): tự điều chỉnh khi trục và vỏ bị lệch.
📍 Ví dụ mã: 1205, 1307, 2209
🟠 Vòng bi lăn (Roller Bearings)
- Lăn trụ (Cylindrical Roller Bearing): tải hướng kính lớn.
📍 Ví dụ mã: NU202, NU2205, NJ2310
- Lăn côn (Tapered Roller Bearing): chịu tải kết hợp, nhất là tải trục.
📍 Ví dụ mã: 30205, 32010, 32218
- Lăn cầu (Spherical Roller Bearing): tải nặng, tự lựa, phù hợp môi trường khắc nghiệt.
📍 Ví dụ mã: 22208, 22312, 23220
- Lăn kim (Needle Roller Bearing): nhỏ gọn, tiết kiệm không gian lắp đặt.
📍 Ví dụ mã: HK2016, NK3020, NA4905
🔵 Vòng bi chặn (Thrust Bearings)
- Bi cầu chặn trục (Thrust Ball Bearing): chịu tải dọc trục một chiều.
📍 Ví dụ mã: 51105, 51206, 51308
- Lăn trụ chặn (Cylindrical Thrust Roller Bearing): tải dọc trục lớn, tốc độ thấp.
📍 Ví dụ mã: 81105, 81212, 89320
- Lăn côn chặn (Tapered Thrust Roller Bearing): chịu tải kết hợp, dùng trong máy hạng nặng.
📍 Ví dụ mã: 320/32X, 320/28, 32936
🔹 3. Cách đọc ký hiệu vòng bi
Các hãng (SKF, NSK, KOYO, NTN, FAG…) đều dùng quy ước ISO.
Ví dụ: 6203 ZZ C3
a) Giải thích:
6 → Loại vòng bi: Bi cầu rãnh sâu.
(Khác: 2 = bi cầu tiếp xúc góc, 3 = bi cầu tự lựa, NU = lăn trụ, 7 = bi cầu chặn trục, v.v.)
2 → Dòng thiết kế (series) – thể hiện độ chịu tải, kích thước tỉ lệ.
03 → Cỡ lỗ (bore size):
Nếu ≥04 → số × 5 = đường kính trong (mm).
03 = 17 mm.
00 = 10 mm, 01 = 12 mm, 02 = 15 mm.
ZZ → Ký hiệu nắp chắn:
Z = một nắp kim loại.
ZZ = 2 nắp kim loại.
2RS = 2 nắp cao su (chống bụi, giữ mỡ).
C3 → Độ hở hướng kính (radial clearance):
C2: nhỏ hơn tiêu chuẩn.
C0 (không ghi): tiêu chuẩn.
C3: lớn hơn tiêu chuẩn.
C4, C5: hở lớn hơn nữa (cho tốc độ cao, nhiệt độ cao).
b) Một số ký hiệu thường gặp:
NR: có rãnh + vòng chặn.
P5, P6: cấp chính xác cao.
M: vòng cách bằng đồng.
TN9: vòng cách bằng nhựa.
E: thiết kế tăng cường (Extra capacity).
✅ Tóm gọn ví dụ:
Vòng bi KOYO 6203ZZ C3
Bi cầu rãnh sâu, dãy 2.
Đường kính trong 17 mm.
2 nắp kim loại che.
Độ hở C3 → phù hợp tốc độ cao, tải nhiệt.
📌 Một số ký hiệu khác thường gặp:
2RS → 2 nắp chắn cao su.
NR → có rãnh và vòng chặn.
C2 / C3 / C4 → độ hở nhỏ hơn hoặc lớn hơn chuẩn.
P5 / P6 → cấp chính xác cao.
E → thiết kế tăng cường tải.
✅ Tóm lại
Hiểu rõ cấu tạo – phân loại – ký hiệu vòng bi giúp:
Chọn đúng loại cho từng ứng dụng.
Đảm bảo máy móc vận hành ổn định.
Kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì.