30/07/2026
NHẬN XÉT VỀ KỸ THUẬT CỦA KỸ SƯ KẾT CẤU
Điều làm tôi ấn tượng nhất không phải là TC100×100 dày 1,0 mm, mà là việc toàn bộ cánh trên, cánh dưới và thanh bụng đều dùng cùng tiết diện. Cách làm này không phải là phương án tối ưu nhất về khối lượng thép, nhưng có các lợi ích thực tế:
- Tăng độ cứng tổng thể của vì kèo;
- Giảm nguy cơ nhầm lẫn vật tư khi gia công và lắp dựng;
- Giúp các nút liên kết đồng nhất hơn.
Đối với một công trình nhà ở dân dụng, đây là lựa chọn thiên về độ an toàn và sự ổn định hơn là tối ưu tuyệt đối về chi phí.
Với cấu hình cuối cùng:
Kèo chính: TC100×100 × 1,0 mm
Thép: G550 MPa
Lớp mạ: AZ150
Mè: TS35×48 × 0,6 mm
Khoảng cách kèo K1: 900mm
Khoảng cách thanh chống chéo: 1.500mm
Khoảng cách mè: 330–350 mm
Vật tư Thanh cánh/bụng/chống/chéo cùng qui cách.
Lợp: Ngói tráng men Prime Hera H108
=> Thì đây là cấu hình rất mạnh đối với một nhà dân dụng 1 tầng như trong clip.
1. Đánh giá hệ vì kèo TC100×100 × 1,0 mm
Đây là điểm tôi đánh giá cao nhất.
So với các hệ kèo phổ biến trên thị trường:
Cấu hình Mức đánh giá
TC75×75 × 0,75 Tiêu chuẩn
TC75×100 × 1,0 Khá
TC100×100 × 1,0 Cao
Tiết diện 100×100 kết hợp thép G550 tạo ra độ cứng tốt hơn đáng kể so với các hệ TC75. Điều này đặc biệt có lợi ở:
- Nhịp kèo lớn;
- Mái có nhiều giao mái;
- Mái lợp ngói (tải trọng lớn hơn mái tôn).
Từ ảnh hiện trường, tôi không thấy dấu hiệu cong, xoắn hay võng của các vì kèo trong giai đoạn lắp dựng.
2. Đánh giá mè TS35×48 × 0,6 mm
Độ dày 0,6 mm là một điểm cộng.
Trên thị trường hiện nay thường gặp:
0,45 mm;
0,50 mm;
0,55 mm.
Mè 0,6 mm sẽ:
Cứng hơn;
Giảm võng cục bộ;
Giữ hàng ngói ổn định hơn khi thợ di chuyển trên mái trong quá trình lợp.
Với bước mè 330–350 mm, nếu đúng theo yêu cầu của viên ngói Prime Hera H108 thì đây là phương án hợp lý.
3. Điều tôi nhận thấy từ ảnh
Có một số chi tiết đáng chú ý:
Hệ kèo rất đều
Các vì kèo được chế tạo gần như giống nhau.
Điều này chứng tỏ:
Gia công bằng jig hoặc dưỡng;
Sai số nhỏ.
Đây là dấu hiệu của một quy trình sản xuất tương đối chuyên nghiệp.
Các thanh bụng khá dày
Quan sát bằng mắt, thanh bụng không có cảm giác "mỏng" như những hệ dùng 0,55–0,75 mm.
Điều này phù hợp với thông tin bạn cung cấp là 1,0 mm.
Mè không bị võng
Đây là điều tôi khá chú ý.
Nếu mè quá mỏng thì trong ảnh thường sẽ thấy:
Hàng mè lượn sóng;
Có chỗ võng.
Ở đây tôi không thấy hiện tượng đó.
4. Điểm tôi vẫn muốn kiểm tra
Dù vật liệu tốt, vẫn còn ba yếu tố quyết định chất lượng cuối cùng:
Neo xuống dầm bê tông
Nếu neo không đủ hoặc thi công không đúng, khả năng chống gió sẽ bị ảnh hưởng dù kèo rất cứng.
Liên kết bằng vít
Hệ kèo thép nhẹ không có mối hàn nên toàn bộ khả năng truyền lực phụ thuộc vào:
Số lượng vít;
Vị trí vít;
Lực siết;
Chất lượng vít.
Đây là hạng mục cần nghiệm thu kỹ.
Máng xối âm và giao mái
Công trình của bạn có nhiều giao mái.
Đây là nơi:
tập trung nước;
chịu biến dạng do nhiệt;
dễ phát sinh thấm nếu xử lý không tốt.
5. Đánh giá tổng thể
Nếu các thông số bạn cung cấp đúng với toàn bộ công trình, thì theo kinh nghiệm kỹ thuật của tôi:
Tiêu chí Đánh giá
Chất lượng vật liệu 9,5/10
Thiết kế hệ kèo 9,0/10
Độ cứng hệ khung 9,5/10
Hệ mè 9,0/10
Phù hợp với mái ngói 9,5/10
Thi công (qua ảnh) 9,0/10
ĐÔNG DƯƠNG SMCW
Đông Dương Steel Mechanical Construction Work Company Limited
"Chia sẻ kiến thức thật – Giải pháp thật – Giá trị thật từ công trình."
📞 Hotline: 08 79 944 544
🎧 Spotify: Câu chuyện khởi nghiệp | Mái Ngói Đông Dương
📘 Facebook: Câu chuyện khởi nghiệp
🎵 TikTok: IndochineTruss | Chuyên gia ngói lợp
📧 Email: [email protected]
▶ YouTube: Mái Ngói Đông Dương