18/10/2024
Thép Tấm SKD61
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU TM KIM SƠN :
Cung Cấp Thép Tấm SKD61 : Được Nhập Khẩu từ nhật bản - trung quốc
Độ Dầy từ 14 đến 300 ly
Liên hệ : 0912088818 - Email: [email protected]
https://www.thepkimson.com/thep-tam-skd61/thep-tam-skd61.html
I : Ứng Dụng :
Thép tấm SKD61 được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp khuôn mẫu và khuôn dập nóng. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của nó:
1.Khuôn đúc nhôm và kẽm: Thép tấm SKD61 thường được sử dụng để sản xuất khuôn đúc nhôm, kẽm và các sản phẩm gia dụng. Độ cứng cao và khả năng chống mài mòn của nó giúp tạo ra các khuôn đúc chính xác và bền bỉ.
2.Khuôn dập nóng: Với khả năng chịu nhiệt tốt, thép tấm SKD61 thích hợp cho việc sản xuất khuôn dập nóng. Khuôn dập nóng được sử dụng để tạo ra các chi tiết kim loại có hình dạng phức tạp và độ chính xác cao.
3.Các bộ phận máy móc và công cụ cắt gọt: Thép tấm SKD61 cũng được sử dụng trong sản xuất các bộ phận máy móc, dao cắt gọt và các dụng cụ gia công kim loại khác.
II : Thành Phần Hóa Học:
Thép tấm SKD61 là một loại thép làm khuôn dập nóng được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G 4404 : 2000, của Nhật Bản. Đây là loại thép công cụ hợp kim crôm có độ cứng cao và có khả năng chống mài mòn tốt sau khi được xử lý nhiệt.
Thành phần hóa học của thép SKD61 bao gồm:
•Cacbon(c) : Từ 0.32 – 0.42 , Có ảnh hưởng lớn đến độ cứng của thép. Lượng cacbon càng giảm thì độ cứng càng giảm. Trong thép SKD61, mức cacbon ở mức trung bình giúp tạo sự cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo.
•Crom (Cr): Từ 4.50 – 5.50, Nâng cao tính chất cơ nhiệt của thép, đồng thời cải thiện khả năng chống ăn mòn và kháng oxy hóa.
•Vanadi (V): Từ 0.80 – 1.15, Tạo thành hợp kim cứng, tăng độ bền kéo và tính chóng mài mòn.
Silic (Si): Từ 0.80 – 1.20, Có công dụng khử oxy, chống lại sự ăn mòn của axit.
1 Molypden (Mo): Từ 1.00 – 1.50: Molypden được thêm vào để chống hiện tượng mòn lỗ chỗ bề mặt và mòn kẻ nứt.Nó cũng cải thiện khả năng chịu nhiệt của thép.
•Mangan (Mn): Từ 0.20 - 0.50, Có công dụng khử oxy hóa và ngăn ngừa hình thành các chất bẩn làm thép bị nứt.
•Photpho (P): Khoảng 0.03, Khi lượng photpho vượt quá giới hạn hòa tan, thép trở nên cứng và giòn.
•Lưu huỳnh (S): Khoảng 0.03, Được kết tinh ở nhiệt độ cao dưới dạng các hạt nhỏ rời rạc, giúp không bị chảy hoặc đứt, gãy.
III : Tổng quan về thép dập nóng SKD61
1. Tính chất vật lý cơ bản của thép SKD61
- Hệ số giãn nở nhiệt: 12,5 (20 oC - 200oC);
- Khối lượng riêng: 7,8 g/cm3;
- Độ dẫn nhiệt (W/mK): 24 (20oC);
- Mô đun đàn hồi (GPa): 205.
2. Đặc tính của thép SKD61
- Độ dẻo dai và độ cứng nóng;
- Khả năng chống mài mòn vượt trội;
- Khả năng chịu nhiệt khá cao;
- Ít bị biến dạng do nhiệt;
- Thích hợp cho đúc áp lực nóng (hàm lượng Vanadi cao).
3. Ứng dụng cơ bản khác của thép SKD61.
Bên cạnh ứng dụng làm khuôn dập nóng, thép SKD61 còn được sử dụng cho nhiều loại sản phẩm khác nhau như:
- Làm chi tiết cho khuôn nhôm (đổ, ép), chốt chốt, tang trượt
- Làm khuôn ép phun, chày dập nóng;
- Dập thể tích, khuôn kim loại có gia công nhiệt;
- Sử dụng rộng rãi trong các loại khuôn đúc áp lực;
- Bánh răng, lõi đẩy, đùn kim loại toàn phần.