Kỹ Thuật VNT

Kỹ Thuật VNT NÂNG TẦM TRI THỨC - KIẾN TẠO TƯƠNG LAI
(1)

☀️ XỬ LÝ SỰ CỐ THƯỜNG GẶP TRÊN INVERTER & CHUỖI PIN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜITrong quá trình vận hành hệ thống điện mặt trời, ...
28/09/2026

☀️ XỬ LÝ SỰ CỐ THƯỜNG GẶP TRÊN INVERTER & CHUỖI PIN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI

Trong quá trình vận hành hệ thống điện mặt trời, hai nhóm sự cố thường gặp là lỗi rò điện cách điện phía DC (Isolation/Ground Fault) và điện áp lưới AC cao khiến Inverter ngừng phát.

🔧 1. Lỗi Isolation Fault / Ground Fault – Rò điện phía DC

📌 Nguyên nhân thường gặp:
• Cáp DC bị trầy xước, dập hoặc suy giảm lớp cách điện.
• Đầu nối MC4 lắp không đúng kỹ thuật, bị ẩm/nước xâm nhập.
• Hộp đấu nối/Junction Box hoặc module PV bị thấm nước.
• Cáp DC tiếp xúc với khung pin hoặc kết cấu kim loại do lỗi cách điện.
• Suy giảm điện trở cách điện của một String hoặc toàn bộ mảng PV.

📌 Phương pháp kiểm tra:
• Kiểm tra cảnh báo trên Inverter và xác định String nghi ngờ.
• Kiểm tra trực quan toàn bộ tuyến cáp, MC4 và hộp đấu nối.
• Đo điện trở cách điện (Insulation Resistance) giữa cực DC và PE bằng thiết bị đo phù hợp.
• Tách từng String để khoanh vùng vị trí có điện trở cách điện thấp.
• Kiểm tra module, Junction Box và các điểm đấu nối khi nghi ngờ nước xâm nhập.

⚠️ Không nên chỉ Reset Inverter để xóa lỗi. Nếu nguyên nhân rò điện chưa được xử lý, việc đóng điện trở lại có thể gây nguy hiểm cho người và thiết bị.

⚡ 2. Lỗi điện áp lưới AC cao – Vgrid High

Khi điện áp tại điểm đấu nối vượt giới hạn vận hành cho phép của Inverter, thiết bị có thể ngừng phát điện và báo lỗi Grid Overvoltage.

📌 Nguyên nhân có thể gồm:
• Điện áp lưới khu vực tăng cao.
• Tiết diện cáp AC không phù hợp hoặc tuyến cáp quá dài gây sụt/tăng áp tại điểm đấu nối.
• Nhiều hệ thống PV cùng phát công suất trên một nhánh lưới.
• Điểm đấu nối có trở kháng cao hoặc tiếp xúc kém.
• Thông số bảo vệ điện áp của Inverter được cấu hình theo yêu cầu lưới nhưng điện áp thực tế thường xuyên vượt ngưỡng.

📌 Cách kiểm tra & xử lý:
• Đo và ghi nhận điện áp L-L/L-N tại đầu ra Inverter và tại điểm đấu nối (PCC).
• Kiểm tra điện áp cả khi Inverter phát thấp và phát công suất cao.
• Kiểm tra tiết diện, chiều dài và chất lượng đấu nối của cáp AC.
• Kiểm tra sự cân bằng điện áp giữa các pha đối với hệ thống 3 pha.
• Kiểm tra cấu hình bảo vệ của Inverter theo yêu cầu của đơn vị điện lực/tiêu chuẩn đấu nối áp dụng.
• Không tự ý nâng ngưỡng bảo vệ điện áp để ép Inverter tiếp tục phát điện khi chưa xác định nguyên nhân.

🎯 Nguyên tắc xử lý sự cố:

Báo lỗi → Khoanh vùng → Đo kiểm → Xác định nguyên nhân → Khắc phục → Kiểm tra lại → Đưa hệ thống vào vận hành.

👉 Với hệ thống điện mặt trời, việc xử lý sự cố không chỉ là “xóa lỗi” trên màn hình Inverter mà cần xác định nguyên nhân điện – cách điện – đấu nối – chất lượng lưới để đảm bảo an toàn và duy trì sản lượng ổn định.

📚 KỸ THUẬT VNT – NÂNG TẦM TRI THỨC - KIẾN TẠO TƯƠNG LAI

☀️ O&M ĐIỆN MẶT TRỜI: VỆ SINH & BẢO DƯỠNG GIÀN PIN ĐÚNG KỸ THUẬTBụi bẩn trên bề mặt module PV không chỉ làm mất thẩm mỹ ...
24/09/2026

☀️ O&M ĐIỆN MẶT TRỜI: VỆ SINH & BẢO DƯỠNG GIÀN PIN ĐÚNG KỸ THUẬT

Bụi bẩn trên bề mặt module PV không chỉ làm mất thẩm mỹ mà còn gây Soiling Loss – suy giảm sản lượng do bức xạ mặt trời bị che chắn, tán xạ hoặc hấp thụ bởi lớp bụi bám trên kính pin.

🔧 1. Đánh giá mức độ bám bẩn
Trước khi vệ sinh cần kiểm tra:
• Mức độ bụi, phân chim, bùn đất và các chất bám trên module.
• So sánh sản lượng trước/sau vệ sinh để đánh giá hiệu quả.
• Kiểm tra tình trạng kính, khung nhôm, cáp DC và đầu nối MC4.

💦 2. Lựa chọn phương pháp vệ sinh
Tùy quy mô và điều kiện công trình có thể sử dụng:
• Robot vệ sinh pin: phù hợp hệ thống lớn, giảm nhân công và hạn chế người thao tác trên mái.
• Chổi xoay/chổi chuyên dụng: phù hợp hệ thống vừa và nhỏ, cần kiểm soát lực tác động lên bề mặt module.
• Sử dụng nước sạch phù hợp; tránh hóa chất hoặc dụng cụ có khả năng gây xước lớp kính/bề mặt module.

⚠️ 3. Không vệ sinh khi module đang quá nóng
Chênh lệch nhiệt độ lớn giữa nước và bề mặt kính có thể gây sốc nhiệt. Nên thực hiện vào thời điểm bức xạ thấp, nhiệt độ module phù hợp và tuân thủ quy trình an toàn điện.

🌡️ 4. Kiểm tra Hot-spot bằng camera nhiệt
Sau vệ sinh, có thể sử dụng camera nhiệt để kiểm tra bất thường nhiệt trên module:
• Cell/module có nhiệt độ cao cục bộ.
• Dấu hiệu suy giảm hoặc lỗi bypass diode.
• Điểm nóng liên quan đến kết nối, cáp hoặc đầu nối DC.

📌 Hot-spot không nên đánh giá chỉ dựa vào một điểm nhiệt. Cần kết hợp ảnh nhiệt với kiểm tra trực quan, thông số vận hành và điều kiện bức xạ/tải để xác định nguyên nhân.

🔄 Quy trình O&M nên thực hiện theo chu kỳ:
Kiểm tra → Đánh giá Soiling → Vệ sinh → Kiểm tra điện/ngoại quan → Chụp ảnh nhiệt → Ghi nhận dữ liệu → Theo dõi xu hướng.

👉 Bảo dưỡng đúng kỹ thuật không chỉ giúp duy trì sản lượng mà còn phát hiện sớm các bất thường, giảm nguy cơ hư hỏng module và sự cố hệ thống PV.

⚡ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG ĐIỆN NĂNG & BẢO VỆ CHỐNG ĐẢO LƯỚI KHI HÒA LƯỚI SOLAR📌 Nhóm: TIÊU CHUẨN PHÁP LÝ – KIỂM ĐỊNH – HÒA L...
23/09/2026

⚡ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG ĐIỆN NĂNG & BẢO VỆ CHỐNG ĐẢO LƯỚI KHI HÒA LƯỚI SOLAR

📌 Nhóm: TIÊU CHUẨN PHÁP LÝ – KIỂM ĐỊNH – HÒA LƯỚI

Khi hệ thống PV hòa vào lưới điện, hai nhóm vấn đề kỹ thuật cần đặc biệt kiểm soát là:

👉 Chất lượng điện năng tại điểm đấu nối PCC
👉 Khả năng phát hiện và loại nguồn khi xảy ra mất lưới – Anti-Islanding

1️⃣ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG ĐIỆN NĂNG

Tại PCC, cần quan tâm tối thiểu các đại lượng:

🔹 Điện áp RMS
🔹 Tần số
🔹 Dòng điện và công suất tác dụng P
🔹 Công suất phản kháng Q
🔹 Hệ số công suất PF
🔹 THD điện áp – THDv
🔹 THD dòng điện – THDi
🔹 Thành phần sóng hài theo từng bậc

Với hệ thống inverter, cần phân biệt:

THDv → phản ánh mức méo dạng điện áp tại điểm đo.

THDi → phản ánh mức méo dạng dòng điện do tải/inverter tạo ra.

Không nên chỉ nhìn vào giá trị THD tổng. Khi đánh giá chất lượng điện năng cần xem điều kiện tải, mức công suất phát của inverter, phổ sóng hài và vị trí đo tại PCC.

IEC 61727 quy định các yêu cầu đối với giao diện của hệ thống PV nối lưới; các yêu cầu về chất lượng điện năng và chống đảo lưới cần được xem xét cùng điều kiện đấu nối thực tế. (IEC Webstore)

2️⃣ ĐIỆN ÁP & TẦN SỐ – CƠ SỞ CHO BẢO VỆ

Inverter phải giám sát liên tục trạng thái lưới.

Các chức năng thường được kiểm tra gồm:

27 – Undervoltage
Bảo vệ thấp áp.

59 – Overvoltage
Bảo vệ quá áp.

81U – Underfrequency
Bảo vệ thấp tần.

81O – Overfrequency
Bảo vệ quá tần.

Khi điện áp hoặc tần số vượt khỏi điều kiện vận hành cho phép, hệ thống phải thực hiện phản ứng theo cấu hình và yêu cầu đấu nối được áp dụng cho hệ thống.

⚠️ Quan trọng:

Không được tự lấy một giá trị điện áp/tần số và thời gian tác động từ một tiêu chuẩn nước ngoài rồi áp dụng trực tiếp cho mọi dự án tại Việt Nam.

Giá trị cài đặt phải căn cứ vào yêu cầu đấu nối, cấp điện áp, quy định của đơn vị điện lực và tiêu chuẩn áp dụng cho dự án.

3️⃣ ANTI-ISLANDING HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO?

Giả sử:

Lưới điện lực → bị mất nguồn

nhưng:

PV Inverter → vẫn đang phát điện

Nếu nguồn PV tiếp tục duy trì điện áp và tần số cho một phần lưới đã bị cô lập → xuất hiện nguy cơ islanding.

Do đó, inverter phải có khả năng phát hiện điều kiện mất lưới và ngừng cấp điện theo yêu cầu áp dụng.

IEC 61727 đề cập trực tiếp đến hệ thống PV nối lưới sử dụng inverter không tạo đảo lưới; IEEE 1547 cũng quy định các yêu cầu về phản ứng với điều kiện bất thường, islanding và thử nghiệm đối với nguồn điện phân tán. (IEC Webstore)

4️⃣ THỬ NGHIỆM ANTI-ISLANDING

Một quy trình commissioning cần kiểm tra có kiểm soát:

Bước 1 – Kiểm tra cấu hình

Kiểm tra:

• Model inverter
• Firmware
• Chức năng bảo vệ
• Giá trị cài đặt điện áp/tần số
• Logic trip
• Sơ đồ đấu nối

Bước 2 – Tạo điều kiện thử nghiệm

Mô phỏng tình trạng mất nguồn lưới bằng thiết bị/phương pháp thử nghiệm được phê duyệt.

Không thực hiện thao tác tùy tiện trên hệ thống đang mang điện.

Bước 3 – Theo dõi phản ứng của inverter

Ghi nhận:

• Điện áp
• Tần số
• Dòng điện
• Công suất phát
• Trạng thái Relay/Trip
• Thời gian từ khi xuất hiện điều kiện bất thường đến khi ngừng phát

Bước 4 – Khôi phục nguồn

Sau khi nguồn lưới trở lại, kiểm tra:

• Inverter có nhận diện lại lưới hay không
• Điều kiện cho phép đóng/phát trở lại
• Thời gian chờ tái hòa lưới
• Có xảy ra đóng cắt bất thường hay không

IEEE 1547.1 quy định các loại thử nghiệm nhằm xác nhận chức năng giao diện của thiết bị DER phù hợp với các yêu cầu liên kết và vận hành của IEEE 1547. (IEEE Standards Association)

5️⃣ KỸ SƯ CẦN KIỂM TRA GÌ TRƯỚC KHI HÒA LƯỚI?

📋 Hồ sơ thiết kế

→ SLD
→ Sơ đồ bảo vệ
→ Tính toán ngắn mạch
→ Tính toán chất lượng điện năng
→ Thiết lập bảo vệ

📋 Thiết bị

→ Inverter
→ CT/VT nếu có
→ Relay bảo vệ
→ CB/ACB/MCCB
→ Thiết bị đo chất lượng điện năng

📋 Commissioning

→ Kiểm tra điện áp
→ Kiểm tra tần số
→ Đo THDv/THDi
→ Kiểm tra PF
→ Kiểm tra chức năng 27/59/81
→ Thử Anti-Islanding
→ Ghi nhận kết quả và lập biên bản

🎯 ĐIỂM QUAN TRỌNG

Hòa lưới không đơn giản là “đấu AC của inverter vào tủ điện”.

Một hệ thống PV hòa lưới đúng kỹ thuật phải chứng minh được:

Thiết kế đúng → Thiết bị phù hợp → Cài đặt đúng → Chất lượng điện năng đạt yêu cầu → Bảo vệ hoạt động đúng → Thử nghiệm có kết quả → Đủ điều kiện vận hành.

Tại Việt Nam, yêu cầu đấu nối cần được đối chiếu với quy định hiện hành của ngành điện và yêu cầu cụ thể của đơn vị điện lực; Thông tư 05/2025/TT-BCT là một văn bản quan trọng về hệ thống truyền tải, phân phối điện và đo đếm điện năng. (Bộ Công Thương)

🏢 TRUNG TÂM ĐÀO TẠO KỸ THUẬT VNT

NÂNG TẦM TRI THỨC – KIẾN TẠO TƯƠNG LAI

🌐 www.vnt.edu.vn
📞 Hotline: Hoàng Anh 0982289796 – Nhung 0965022281

🔥 AN TOÀN PCCC & CẮT KHẨN CẤP (RAPID SHUTDOWN) CHO ĐIỆN MẶT TRỜI MÁI NHÀKhi xảy ra cháy tại công trình có hệ thống điện ...
21/09/2026

🔥 AN TOÀN PCCC & CẮT KHẨN CẤP (RAPID SHUTDOWN) CHO ĐIỆN MẶT TRỜI MÁI NHÀ

Khi xảy ra cháy tại công trình có hệ thống điện mặt trời (PV), một vấn đề quan trọng là làm thế nào để giảm nguy cơ điện áp DC nguy hiểm trên mái và khu vực dây dẫn, hỗ trợ lực lượng PCCC tiếp cận và xử lý sự cố an toàn hơn.

⚡ Rapid Shutdown – RSD là gì?

Rapid Shutdown là giải pháp giảm điện áp của phần mạch PV cần kiểm soát xuống mức an toàn trong thời gian yêu cầu khi kích hoạt, thông qua thiết bị ngắt nhanh RSD hoặc giải pháp tương đương.

Theo NEC 690.12 – Rapid Shutdown of PV Systems, hệ thống PV trên nhà cần được thiết kế để thực hiện chức năng Rapid Shutdown theo phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn.

🔧 Một cấu hình điển hình có thể gồm:
• Module PV → RSD → dây DC → Inverter
• Thiết bị kích hoạt Rapid Shutdown đặt tại vị trí phù hợp để thao tác khi khẩn cấp.
• Khi kích hoạt, RSD ngắt/giảm điện áp phần mạch PV theo thiết kế.
• Có thể kết hợp với Optimizer, Microinverter hoặc thiết bị Rapid Shutdown chuyên dụng, tùy kiến trúc hệ thống.

🚒 Tại sao Rapid Shutdown quan trọng đối với PCCC?

Khi mất điện AC hoặc tắt inverter, các tấm pin vẫn có thể tiếp tục phát điện khi còn ánh sáng. Vì vậy, chỉ tắt nguồn AC chưa chắc đã loại bỏ điện áp DC trên toàn bộ tuyến PV.

Rapid Shutdown giúp:
✅ Giảm nguy cơ điện giật từ mạch DC trong khu vực cần kiểm soát.
✅ Hỗ trợ tạo điều kiện an toàn hơn cho lực lượng PCCC khi tiếp cận công trình.
✅ Giảm rủi ro trong quá trình xử lý sự cố, bảo trì và cứu hộ.
✅ Là một phần của giải pháp an toàn tổng thể cho hệ thống PV mái nhà.

⚠️ Lưu ý kỹ thuật:
RSD không thay thế các biện pháp an toàn khác như thiết kế chống cháy, bảo vệ quá dòng, DC isolator phù hợp, tiếp địa, chống sét, lựa chọn cáp/đầu nối đúng kỹ thuật và bố trí tuyến cáp DC hợp lý.

Đặc biệt, cần phân biệt Rapid Shutdown với việc đơn giản chỉ “ngắt inverter”. Hai chức năng này không hoàn toàn giống nhau.

📌 Kỹ sư thiết kế Solar cần kiểm tra:
PV String → RSD → Inverter → thiết bị kích hoạt → vị trí giới hạn vùng Rapid Shutdown → phương án thao tác khi PCCC.

👉 Một hệ thống điện mặt trời tốt không chỉ quan tâm đến sản lượng kWh, mà còn phải được thiết kế để an toàn khi xảy ra sự cố.

☀️ QUY CHUẨN ĐI DÂY CÁP DC, AC & TIẾP ĐỊA CHO HỆ THỐNG SOLARMột hệ thống điện mặt trời an toàn không chỉ phụ thuộc vào v...
19/09/2026

☀️ QUY CHUẨN ĐI DÂY CÁP DC, AC & TIẾP ĐỊA CHO HỆ THỐNG SOLAR

Một hệ thống điện mặt trời an toàn không chỉ phụ thuộc vào việc chọn đúng tấm pin và Inverter. Cách đi dây DC/AC và hệ thống tiếp địa cũng quyết định trực tiếp đến độ tin cậy, khả năng chống sự cố và an toàn khi vận hành.

🔹 1. CÁP DC – KHÔNG CHỌN CHỈ THEO TIẾT DIỆN

• Cáp Solar DC thường sử dụng 4 mm² hoặc 6 mm², tùy dòng điện, chiều dài tuyến, phương pháp lắp đặt và yêu cầu sụt áp.
• Phải sử dụng cáp chuyên dụng cho PV, có khả năng chịu UV, nhiệt độ và điều kiện môi trường ngoài trời.
• Đầu nối MC4 hoặc connector tương thích phải đúng chủng loại, được bấm/ép đúng kỹ thuật và đảm bảo cấp bảo vệ phù hợp.
• Không nên ghép connector khác hãng/chủng loại nếu nhà sản xuất không cho phép.

🔹 2. ĐI DÂY DC/AC – ƯU TIÊN BẢO VỆ CƠ HỌC & UV

• Tuyến cáp ngoài trời cần được cố định chắc chắn, tránh võng, cọ xát và tiếp xúc trực tiếp với cạnh sắc của kết cấu.
• Sử dụng ống luồn/máng cáp phù hợp môi trường ngoài trời, có khả năng chịu UV.
• Tách tuyến DC, AC và tín hiệu/communication khi cần thiết để hạn chế nhiễu và thuận tiện bảo trì.
• Không để cáp DC nằm trực tiếp trên mái tôn hoặc bị kẹp dưới khung pin.

🔹 3. TIẾP ĐỊA KHUNG PIN & HỆ THỐNG CHỐNG SÉT

Khung nhôm, rail và các bộ phận kim loại của giàn pin cần được liên kết đẳng thế và nối với hệ thống tiếp địa phù hợp.

• Kiểm tra tính liên tục điện của hệ thống liên kết.
• Dây PE/tiếp địa phải được lựa chọn theo thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng.
• Hệ thống chống sét lan truyền cần được phối hợp với SPD phía DC và AC khi thiết kế yêu cầu.
• Giá trị điện trở tiếp địa không nên mặc định chỉ dựa vào một con số, mà phải xác định theo hệ thống bảo vệ, tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu thiết kế. Với nhiều hệ thống, giá trị Rₜđ < 4 Ω thường được đặt làm yêu cầu thiết kế/tham chiếu, nhưng cần kiểm tra đúng hồ sơ kỹ thuật.

⚠️ LƯU Ý QUAN TRỌNG

Cáp 4 mm² hay 6 mm² không thể chọn chỉ dựa vào công suất hệ thống. Cần kiểm tra đồng thời:

👉 Dòng điện thiết kế
👉 Khả năng chịu dòng của cáp
👉 Chiều dài tuyến & sụt áp
👉 Nhiệt độ môi trường
👉 Phương pháp lắp đặt
👉 Điều kiện UV và môi trường ngoài trời
👉 Yêu cầu bảo vệ DC/AC

Thiết kế đúng → thi công đúng → kiểm tra đúng → hệ thống Solar mới vận hành an toàn và ổn định lâu dài.

📚 KỸ THUẬT VNT – HỌC ĐI ĐÔI VỚI HÀNH, TẬP TRUNG VÀO NĂNG LỰC TRIỂN KHAI THỰC TẾ.

🔧 THI CÔNG ĐIỆN MẶT TRỜI ÁP MÁI: KHUNG GIÀN ĐỠ VÀ CHỐNG THẤM – ĐỪNG CHỈ QUAN TÂM ĐẾN TẤM PIN!Một hệ thống Solar PV áp má...
17/09/2026

🔧 THI CÔNG ĐIỆN MẶT TRỜI ÁP MÁI: KHUNG GIÀN ĐỠ VÀ CHỐNG THẤM – ĐỪNG CHỈ QUAN TÂM ĐẾN TẤM PIN!

Một hệ thống Solar PV áp mái vận hành ổn định không chỉ phụ thuộc vào tấm pin hay Inverter. Kết cấu khung đỡ, phương pháp liên kết với mái và giải pháp chống thấm là những hạng mục quyết định độ bền, an toàn và khả năng bảo vệ công trình.

1️⃣ Lựa chọn phương án liên kết theo từng loại mái

🏭 Mái tôn Klip-Lok / Seamlock

* Ưu tiên hệ kẹp chuyên dụng liên kết vào mí đứng của tôn, hạn chế tạo lỗ xuyên mái.
* Kiểm tra khả năng chịu lực của mí tôn, độ dày vật liệu và sự tương thích giữa kẹp với biên dạng mái.
* Không tự ý khoan, bắt vít vào vị trí không được nhà sản xuất hệ kẹp cho phép.
* Rail nhôm anod hóa và phụ kiện liên kết phải được lựa chọn đồng bộ, phù hợp môi trường lắp đặt.

🌊 Mái tôn sóng

* Có thể sử dụng kẹp chuyên dụng hoặc giải pháp chân đế bắt vít tùy loại tôn và kết cấu xà gồ.
* Nếu sử dụng vít xuyên mái, cần xác định chính xác vị trí liên kết vào xà gồ hoặc kết cấu chịu lực.
* Không xem lớp tôn là bộ phận chịu lực duy nhất cho toàn bộ hệ khung.
* Kiểm tra nguy cơ biến dạng tôn, rung động và tải trọng gió sau khi lắp đặt.

🏢 Mái bê tông

Có thể lựa chọn:

* Hệ khung có đối trọng: hạn chế khoan xuyên lớp chống thấm, nhưng phải tính toán tải trọng, ma sát, ổn định và tải gió.
* Hệ chân đế liên kết cơ khí: cần xác định vị trí khoan, chiều sâu neo, khoảng cách mép và khả năng chịu lực của kết cấu bê tông.

👉 Với mái bê tông, không nên mặc định “dùng đối trọng là an toàn” hoặc “bắt bu-lông là chắc chắn”. Phương án phải phù hợp với kết cấu và điều kiện thực tế.

2️⃣ Chống thấm tại vị trí bắt bu-lông: Không chỉ bơm keo là xong!

Các vị trí xuyên mái là điểm cần kiểm soát đặc biệt. Một lớp keo bên ngoài không thể thay thế cho một giải pháp chống thấm được thiết kế đúng.

Nguyên tắc xử lý:

✅ Xác định đúng vị trí liên kết, tránh vùng đọng nước và các vị trí mái yếu.

✅ Sử dụng vít, bu-lông, long đền và phụ kiện chuyên dụng phù hợp với hệ mái.

✅ Với mái tôn, sử dụng long đền EPDM hoặc hệ gioăng được thiết kế cho liên kết mái, siết đúng lực để bảo đảm độ kín mà không làm biến dạng tôn.

✅ Với vị trí xuyên mái bê tông, cần có chi tiết chống thấm phù hợp, chẳng hạn hệ cổ ống, vật liệu trám khe hoặc màng chống thấm tương thích với cấu tạo mái.

✅ Bề mặt phải được làm sạch, khô và xử lý đúng quy trình của vật liệu chống thấm.

✅ Kiểm tra sau thi công bằng phương pháp phù hợp; đặc biệt cần kiểm tra các vị trí xuyên mái, chân đế và đường thoát nước.

⚠️ Lưu ý: Không nên sử dụng keo silicone thông thường như giải pháp chống thấm duy nhất cho mọi vị trí. Vật liệu phải phù hợp với kim loại, bê tông, lớp phủ mái, điều kiện UV, nhiệt độ và tuổi thọ thiết kế.

3️⃣ Những lỗi thi công thường gặp

❌ Chọn kẹp không đúng biên dạng mái tôn.

❌ Bắt vít xuyên mái nhưng không liên kết đúng vào kết cấu chịu lực.

❌ Siết vít quá lực làm biến dạng tôn hoặc hỏng gioăng.

❌ Khoan xuyên lớp chống thấm mà không có chi tiết phục hồi chống thấm.

❌ Dùng vật liệu chống thấm không tương thích với bề mặt mái.

❌ Không kiểm tra tải trọng gió, tải trọng bản thân và khả năng chịu lực của hệ khung.

❌ Không nghiệm thu kín nước sau khi hoàn thiện.

📌 KẾT LUẬN

Một hệ khung Solar PV tốt không chỉ là khung chắc, mà còn phải liên kết đúng – chịu lực đúng – chống thấm đúng – bảo trì được.

Trong thi công điện mặt trời áp mái, hãy xem mái nhà là một phần của hệ thống kỹ thuật, không phải chỉ là vị trí để đặt tấm pin.

📚 VNT – Học đi đôi với hành, nâng cao năng lực thiết kế và triển khai thi công hệ thống điện mặt trời áp mái.

16/09/2026

🔋 THIẾT KẾ HỆ THỐNG PIN LƯU TRỮ ESS / HYBRID SOLAR: CHỌN PIN VÀ TÍNH DUNG LƯỢNG THẾ NÀO?

Pin Lithium LiFePO₄ hay ắc quy Lead-Acid? Hệ thống ESS cần bao nhiêu kWh để duy trì phụ tải khi mất điện lưới?

Đây là những vấn đề quan trọng khi thiết kế hệ thống pin lưu trữ năng lượng ESS (Energy Storage System) và điện mặt trời Hybrid (Hybrid Solar).

🔋 1. PIN LITHIUM LiFePO₄ VÀ ẮC QUY LEAD-ACID KHÁC NHAU THẾ NÀO?

🔹 Pin Lithium LiFePO₄ (LFP)

✅ Mật độ năng lượng cao, tiết kiệm không gian lắp đặt.
✅ Hiệu suất nạp/xả thường cao.
✅ Tuổi thọ chu kỳ tốt khi vận hành đúng điều kiện.
✅ Tích hợp BMS để giám sát và bảo vệ pin.
⚠️ Chi phí đầu tư ban đầu thường cao hơn.

🔹 Ắc quy Lead-Acid (Chì–Axit)

✅ Chi phí đầu tư ban đầu thường thấp hơn.
✅ Công nghệ phổ biến, dễ thay thế.
⚠️ Khối lượng lớn, mật độ năng lượng thấp hơn.
⚠️ Dung lượng khả dụng phụ thuộc vào DoD, nhiệt độ và chế độ xả.
⚠️ Cần lựa chọn đúng loại ắc quy phù hợp cho hệ thống lưu trữ.

📌 Lưu ý kỹ thuật: Không nên chỉ so sánh dung lượng Ah. Cần xét đồng thời điện áp, dung lượng kWh, DoD, hiệu suất, tuổi thọ chu kỳ, dòng nạp/xả và điều kiện lắp đặt.

⚡ 2. CÁCH TÍNH DUNG LƯỢNG PIN LƯU TRỮ ESS

Khi mất điện lưới, hệ thống Hybrid thường ưu tiên cấp nguồn cho Critical Loads – phụ tải ưu tiên, chẳng hạn như chiếu sáng, thiết bị mạng, camera, hệ thống điều khiển hoặc các tải thiết yếu.

📐 Ví dụ tính toán:

• Chiếu sáng: 200 W
• Thiết bị mạng + camera: 150 W
• Máy tính / thiết bị điều khiển: 250 W
• Tải thiết yếu khác: 400 W

➡️ Tổng công suất phụ tải ưu tiên:

P = 200 + 150 + 250 + 400 = 1.000 W = 1 kW

⏱️ Thời gian dự phòng yêu cầu: 5 giờ.

➡️ Năng lượng phụ tải cần cung cấp:

E_Load = P × t
E_Load = 1 × 5 = 5 kWh

🔋 Tính dung lượng pin danh định:

Công thức sơ bộ:

E_Battery = E_Load / (η × DoD)

Trong đó:

• E_Battery: Dung lượng danh định của hệ pin (kWh).
• E_Load: Năng lượng phụ tải cần cấp (kWh).
• η: Hiệu suất tổng hệ thống.
• DoD: Độ sâu xả cho phép.

Giả sử:

• Hiệu suất tổng η = 90%.
• DoD = 80%.
• Năng lượng cần cấp = 5 kWh.

➡️ E_Battery = 5 / (0,90 × 0,80) ≈ 6,94 kWh

👉 Về mặt tính toán sơ bộ, có thể xem xét hệ pin có dung lượng danh định khoảng 7 kWh trở lên, sau đó kiểm tra theo thông số thực tế của nhà sản xuất.

🛠️ 3. NHỮNG THÔNG SỐ CẦN KIỂM TRA KHI THIẾT KẾ ESS

Một hệ thống pin lưu trữ không chỉ được chọn theo dung lượng kWh:

🔹 Công suất inverter (kW/kVA): Đáp ứng tổng tải và dòng khởi động.
🔹 Dung lượng pin (kWh): Đáp ứng thời gian dự phòng.
🔹 Điện áp và dòng điện DC: Phù hợp với inverter và hệ pin.
🔹 BMS / EMS: Giám sát, bảo vệ và quản lý năng lượng.
🔹 Bảo vệ điện: Cầu chì, thiết bị đóng cắt, chống quá dòng và các bảo vệ liên quan.
🔹 An toàn PCCC: Xem xét theo loại pin, cấu hình ESS, điều kiện lắp đặt và tiêu chuẩn/quy định áp dụng.
🔹 Nhiệt độ và môi trường: Ảnh hưởng đến hiệu suất, tuổi thọ và khả năng vận hành.

📌 KẾT LUẬN

Thiết kế ESS / Hybrid Solar cần đi theo trình tự:

Phụ tải ưu tiên → Thời gian dự phòng → Công suất inverter → Dung lượng pin → Bảo vệ → An toàn vận hành.

Một hệ thống được tính toán đúng không chỉ giúp đáp ứng nhu cầu sử dụng điện khi mất lưới mà còn nâng cao độ tin cậy và hiệu quả đầu tư.

📚 TRUNG TÂM ĐÀO TẠO KỸ THUẬT VNT
NÂNG TẦM TRI THỨC - KIẾN TẠO TƯƠNG LAI

🌐 Website: vnt.edu.vn

☀️ LỰA CHỌN & THIẾT KẾ HỆ THỐNG INVERTERString Inverter vs. Microinverter: Đâu là lựa chọn phù hợp?Trong thiết kế hệ thố...
14/09/2026

☀️ LỰA CHỌN & THIẾT KẾ HỆ THỐNG INVERTER
String Inverter vs. Microinverter: Đâu là lựa chọn phù hợp?

Trong thiết kế hệ thống điện mặt trời, lựa chọn Inverter không chỉ dựa trên công suất định mức, mà còn phải xét đến hiệu suất khai thác, điều kiện lắp đặt, chi phí đầu tư và yêu cầu an toàn điện – PCCC.

🔹 1. String Inverter – Biến tần chuỗi

Các tấm pin được kết nối nối tiếp thành từng chuỗi (String), sau đó đưa về biến tần trung tâm.

✅ Ưu điểm:
• Hiệu suất chuyển đổi cao, phù hợp hệ thống dân dụng, thương mại và công nghiệp.
• Chi phí đầu tư trên mỗi kWp thường cạnh tranh.
• Dễ quản lý, bảo trì và thay thế.
• Phù hợp với hệ thống có hướng lắp đặt đồng nhất, ít che bóng.

⚠️ Lưu ý:
• Bóng che trên một phần chuỗi có thể ảnh hưởng đến sản lượng nếu thiết kế và bố trí MPPT không phù hợp.
• Mạch DC có thể duy trì điện áp cao khi có ánh sáng, ngay cả khi Inverter ngừng hoạt động.

🔹 2. Microinverter – Biến tần vi mô

Mỗi tấm pin hoặc một nhóm nhỏ tấm pin được kết nối với một Microinverter, chuyển đổi DC sang AC ngay tại vị trí tấm pin.

✅ Ưu điểm:
• Tối ưu hóa sản lượng theo từng tấm pin.
• Giảm ảnh hưởng do che bóng, sai khác hướng và sai lệch công suất giữa các tấm.
• Giám sát chi tiết theo từng tấm pin.
• Điện áp DC trên mái được giới hạn ở mức thấp hơn so với hệ thống String DC cao áp, tùy cấu hình và thiết kế.

⚠️ Lưu ý:
• Chi phí đầu tư ban đầu thường cao hơn.
• Số lượng thiết bị lớn, cần chú ý điều kiện môi trường, khả năng tản nhiệt và bảo trì.
• Không mặc nhiên loại bỏ mọi rủi ro PCCC; hệ thống AC, đầu nối, dây dẫn và thiết bị bảo vệ vẫn phải được thiết kế đúng.

⚖️ 3. So sánh nhanh

• Hiệu suất: String Inverter thường đạt hiệu suất chuyển đổi cao; Microinverter có lợi thế tối ưu hóa khi hệ thống bị che bóng hoặc có nhiều hướng mái.
• Chi phí: String Inverter thường có lợi thế về chi phí đầu tư; Microinverter có thể cao hơn nhưng mang lại khả năng giám sát và tối ưu theo module.
• PCCC: Microinverter có thể giảm chiều dài mạch DC điện áp cao trên mái, nhưng mức độ an toàn phụ thuộc toàn bộ thiết kế. String Inverter cần kiểm soát chặt điện áp DC, đầu nối, tuyến cáp và giải pháp ngắt DC.

📐 4. Kỹ thuật cấu hình chuỗi pin – String Sizing

Đây là bước quan trọng khi thiết kế hệ thống sử dụng String Inverter.

Nguyên tắc kiểm tra:

🔸 Điện áp hở mạch cực đại của chuỗi (Voc):
Số lượng tấm pin nối tiếp phải bảo đảm điện áp Voc của chuỗi, sau khi xét đến nhiệt độ thấp nhất, không vượt quá điện áp DC cực đại của Inverter.

🔸 Điện áp làm việc của chuỗi (Vmp):
Điện áp Vmp của chuỗi cần nằm trong dải điện áp MPPT của Inverter tại điều kiện vận hành phù hợp.

🔸 Dòng điện chuỗi (Imp/Isc):
Khi ghép song song nhiều String, cần kiểm tra dòng điện đầu vào cực đại của từng MPPT và khả năng chịu dòng của thiết bị.

🔸 Số lượng tấm pin nối tiếp:
Không chọn theo công suất Inverter đơn thuần. Cần căn cứ:
• Voc, Vmp, Isc, Imp của module.
• Dải MPPT và điện áp DC cực đại của Inverter.
• Nhiệt độ môi trường và hệ số nhiệt của module.
• Số lượng MPPT, giới hạn dòng và cấu hình đấu nối.

📌 Ví dụ nguyên tắc:

Nếu một chuỗi gồm N tấm pin nối tiếp:

Vmp_string ≈ N × Vmp_module

Voc_string ≈ N × Voc_module

Tuy nhiên, khi tính Voc phải xét đến hệ số nhiệt điện áp và nhiệt độ thấp nhất dự kiến. Không được chỉ lấy Voc ghi trên nhãn pin nhân với số lượng tấm rồi kết luận đạt.

🎯 Kết luận

String Inverter thường phù hợp khi ưu tiên hiệu quả đầu tư, hệ thống có bố trí đồng nhất và điều kiện che bóng được kiểm soát.

Microinverter phù hợp với hệ thống có nhiều hướng mái, che bóng cục bộ hoặc yêu cầu giám sát theo từng module.

👉 Một thiết kế tốt không chỉ là chọn Inverter có công suất phù hợp, mà phải bảo đảm String Sizing đúng dải MPPT, kiểm soát điện áp – dòng điện và đáp ứng yêu cầu an toàn điện, PCCC theo tiêu chuẩn áp dụng.

📚 Trung tâm Đào tạo Kỹ thuật VNT
NÂNG TẦM TRI THỨC – KIẾN TẠO TƯƠNG LAI

☀️ TÍNH TOÁN DUNG LƯỢNG HỆ THỐNG ĐIỆN MẶT TRỜI & LỰA CHỌN GÓC NGHIÊNG TỐI ƯUTrong thiết kế điện mặt trời áp mái, lựa chọ...
13/09/2026

☀️ TÍNH TOÁN DUNG LƯỢNG HỆ THỐNG ĐIỆN MẶT TRỜI & LỰA CHỌN GÓC NGHIÊNG TỐI ƯU

Trong thiết kế điện mặt trời áp mái, lựa chọn công suất hệ thống không chỉ dựa vào diện tích mái. Một thiết kế hiệu quả cần đồng thời xem xét nhu cầu phụ tải, bức xạ mặt trời, hướng lắp đặt, góc nghiêng và tổn hao hệ thống.

Đặc biệt, góc nghiêng phù hợp không giống nhau ở mọi vị trí. Cần dựa trên tọa độ địa lý và kết quả mô phỏng để đưa ra phương án tối ưu.

1️⃣ Xác định nhu cầu và dung lượng hệ thống

Trước tiên, cần thu thập:

🔹 Sản lượng điện tiêu thụ theo tháng/năm (kWh).
🔹 Biểu đồ phụ tải theo giờ.
🔹 Công suất phụ tải ban ngày.
🔹 Diện tích mái và điều kiện lắp đặt.
🔹 Mục tiêu hệ thống: tự dùng, có lưu trữ hay hòa lưới theo quy định áp dụng.

Công suất hệ thống có thể ước tính theo công thức:

Ppv = Eₐ / (Hₛ × PR)

Trong đó:

* Ppv: Công suất đỉnh hệ thống PV (kWp).
* Eₐ: Sản lượng điện mục tiêu (kWh/năm).
* Hₛ: Tổng bức xạ tương đương giờ nắng đỉnh tại vị trí (kWh/m²/năm, quy đổi tương ứng).
* PR: Performance Ratio – Tỷ số hiệu suất tổng thể của hệ thống.

📌 Lưu ý: Đây là công thức ước tính ban đầu. Khi thiết kế thực tế cần mô phỏng theo dữ liệu bức xạ, nhiệt độ, hướng, góc nghiêng và các tổn hao cụ thể.

2️⃣ Xác định hướng lắp đặt theo vị trí tại Việt Nam

Việt Nam nằm trong vùng nhiệt đới, nhưng điều kiện bức xạ thay đổi theo vĩ độ, khí hậu và khu vực địa lý.

Khi xác định hướng lắp đặt, cần xem xét:

☀️ Hướng của mái và phương vị (Azimuth).
☀️ Vĩ độ, kinh độ của công trình.
☀️ Đường đi của mặt trời theo mùa.
☀️ Mục tiêu tối ưu sản lượng hoặc tối ưu điện tự dùng.

Với hệ thống cố định tại Việt Nam, hướng gần Nam thường là điểm khởi đầu để tối ưu tổng bức xạ năm ở nhiều khu vực. Tuy nhiên, không nên mặc định mọi mái đều phải quay chính Nam.

➡️ Nếu phụ tải tập trung vào buổi sáng hoặc chiều, hướng lắp đặt có thể được tối ưu theo thời điểm tiêu thụ, thay vì chỉ tối đa hóa tổng sản lượng năm.

3️⃣ Lựa chọn góc nghiêng (Tilt Angle)

Góc nghiêng là góc giữa mặt phẳng tấm pin và mặt phẳng nằm ngang.

Góc nghiêng ảnh hưởng đến:

* Lượng bức xạ mặt trời nhận được.
* Khả năng tự làm sạch của bề mặt tấm pin.
* Tác động của bóng đổ giữa các dãy pin.
* Diện tích mái sử dụng.
* Tải trọng gió và kết cấu giá đỡ.

📌 Nguyên tắc kỹ thuật:

Góc nghiêng tối ưu phải được xác định theo vị trí công trình, hướng lắp đặt, dữ liệu bức xạ và mục tiêu thiết kế; không nên áp dụng một góc cố định cho toàn bộ Việt Nam.

Đối với mái có độ dốc sẵn, cần đánh giá lợi ích của việc điều chỉnh góc so với chi phí kết cấu, tải trọng gió và diện tích chiếm dụng.

4️⃣ Mô phỏng bằng PVsyst / HelioScope

Sau bước tính sơ bộ, kỹ sư nên sử dụng phần mềm mô phỏng để đánh giá phương án.

PVsyst / HelioScope có thể hỗ trợ phân tích:

🔹 Công suất DC (kWp) và công suất AC (kW).
🔹 Sản lượng điện dự kiến (kWh/năm).
🔹 Suất phát điện (kWh/kWp/năm).
🔹 Tổn hao do nhiệt độ, dây dẫn, inverter, mismatch.
🔹 Tổn hao do hướng và góc nghiêng.
🔹 Tổn hao do bóng đổ (Shading Losses).
🔹 Biểu đồ đường đi mặt trời và phân tích đổ bóng.
🔹 So sánh nhiều phương án bố trí tấm pin.

Ví dụ quy trình mô phỏng:

📍 Nhập tọa độ công trình → Chọn dữ liệu thời tiết → Khai báo module PV & inverter → Thiết lập hướng, góc nghiêng → Bố trí hệ thống → Phân tích bóng đổ → Chạy mô phỏng → So sánh sản lượng và tổn hao.

5️⃣ Phân tích bóng đổ – Shading Analysis

Bóng đổ có thể đến từ:

🏢 Công trình lân cận.
🌳 Cây xanh.
📡 Bồn nước, phòng kỹ thuật, lan can.
🔧 Kết cấu mái và các dãy pin lân cận.

Không chỉ đánh giá bóng đổ tại một thời điểm, cần xem xét diễn biến theo giờ trong ngày và các mùa trong năm.

➡️ Một phương án có công suất lắp đặt lớn hơn nhưng bị che bóng nhiều chưa chắc tạo ra sản lượng hoặc hiệu quả kinh tế tốt hơn.

6️⃣ Những sai lầm thường gặp

❌ Chọn công suất chỉ dựa vào diện tích mái.
❌ Áp dụng một góc nghiêng cố định cho mọi tỉnh thành.
❌ Chỉ xem tổng sản lượng mà bỏ qua biểu đồ phụ tải.
❌ Bỏ qua bóng đổ từ vật cản và các dãy pin.
❌ Không xét tổn hao DC, AC, nhiệt độ và inverter.
❌ Chọn phương án tối đa kWp nhưng không phù hợp mục tiêu tự dùng.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO KỸ THUẬT VNT
NÂNG TẦM TRI THỨC – KIẾN TẠO TƯƠNG LAI

⚡ TỦ BÙ THƯỜNG HAY TỦ BÙ CÓ CUỘN KHÁNG: LỰA CHỌN NÀO TỐI ƯU CHO NHÀ XƯỞNG?Một câu hỏi thường gặp khi thiết kế hệ thống b...
12/09/2026

⚡ TỦ BÙ THƯỜNG HAY TỦ BÙ CÓ CUỘN KHÁNG: LỰA CHỌN NÀO TỐI ƯU CHO NHÀ XƯỞNG?

Một câu hỏi thường gặp khi thiết kế hệ thống bù công suất phản kháng:

👉 Nên sử dụng tủ tụ bù thường hay tủ tụ bù có cuộn kháng?

Câu trả lời không nằm ở giá thành, mà phụ thuộc vào đặc tính tải, mức độ sóng hài và chất lượng điện năng của hệ thống.

🔹 1. TỦ TỤ BÙ THƯỜNG – Khi nào phù hợp?

Tủ bù thường sử dụng tụ điện kết hợp với bộ điều khiển hệ số công suất để tự động đóng/cắt các cấp tụ.

✅ Phù hợp với:
• Nhà xưởng có tải tương đối tuyến tính.
• Hệ thống ít thiết bị điện tử công suất.
• Mức độ sóng hài thấp, đã được đánh giá phù hợp.
• Nhu cầu bù cosφ với chi phí đầu tư tối ưu.

⚠️ Lưu ý: Tụ bù thường không phải là giải pháp xử lý sóng hài. Khi hệ thống có nhiều biến tần, UPS, bộ nguồn chỉnh lưu hoặc tải phi tuyến, cần đánh giá nguy cơ cộng hưởng và quá dòng tụ.

🔹 2. TỦ TỤ BÙ CÓ CUỘN KHÁNG – Khi nào nên lựa chọn?

Tủ bù có cuộn kháng sử dụng cuộn kháng nối tiếp với tụ điện nhằm hạn chế ảnh hưởng của sóng hài và giảm nguy cơ cộng hưởng trong hệ thống.

✅ Phù hợp với:
• Nhà xưởng có nhiều biến tần, UPS, máy hàn, bộ chỉnh lưu.
• Hệ thống có tải phi tuyến và phát sinh sóng hài.
• Lưới điện có nguy cơ cộng hưởng giữa tụ bù và điện cảm hệ thống.
• Công trình yêu cầu nâng cao độ tin cậy và tuổi thọ thiết bị bù.

⚠️ Lưu ý: Cuộn kháng bù sóng hài không đồng nghĩa với bộ lọc sóng hài chủ động. Việc lựa chọn tỷ lệ kháng, thường gặp như 5,67%, 7% hoặc giá trị khác, phải dựa trên thiết kế và đánh giá chất lượng điện năng; không nên chọn theo thói quen.

🔍 SO SÁNH NHANH

Tụ bù thường:
→ Chi phí đầu tư thấp hơn.
→ Phù hợp hệ thống ít sóng hài.
→ Cần đánh giá nguy cơ cộng hưởng trước khi lắp đặt.

Tụ bù có cuộn kháng:
→ Kiểm soát tốt hơn ảnh hưởng của sóng hài và cộng hưởng.
→ Phù hợp hệ thống nhiều tải phi tuyến.
→ Chi phí đầu tư và yêu cầu thiết kế cao hơn.

❓ Q&A: Nhà xưởng có nhiều biến tần có bắt buộc dùng tụ bù cuộn kháng không?

👉 Không thể kết luận chỉ dựa vào số lượng biến tần. Cần xem xét công suất, cấu hình tải, phổ sóng hài, trở kháng lưới, công suất tụ bù và nguy cơ cộng hưởng.

Tuy nhiên, với hệ thống có nhiều tải phi tuyến, tụ bù có cuộn kháng thường là phương án cần được ưu tiên đánh giá thay vì lắp tụ bù thường theo kinh nghiệm.

📌 KẾT LUẬN

Lựa chọn tủ bù không chỉ là “bù đủ kVAr”, mà còn phải đảm bảo an toàn cho tụ điện, hạn chế cộng hưởng và duy trì chất lượng điện năng.

👉 Thiết kế đúng = Chọn đúng loại tụ + Cuộn kháng phù hợp + Bảo vệ đúng + Đánh giá chất lượng điện năng.

📚 Tham chiếu kỹ thuật: IEC 60831, IEC 61921, IEC 61439 và các yêu cầu áp dụng liên quan đến chất lượng điện năng, sóng hài trong hệ thống điện.

🏢 TRUNG TÂM ĐÀO TẠO KỸ THUẬT VNT
NÂNG TẦM TRI THỨC - KIẾN TẠO TƯƠNG LAI

Address

33 Hàn Thuyên, Phường Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City
700000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Kỹ Thuật VNT posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share