22/05/2026
📐 𝗫𝗢̂́𝗣 𝗫𝗣𝗦 𝗗𝗔̀𝗬 𝗕𝗔𝗢 𝗡𝗛𝗜𝗘̂𝗨 𝗟𝗔̀ Đ𝗨̉? — 𝗖𝗮̂𝘂 𝗵𝗼̉𝗶 𝘁𝘂̛𝗼̛̉𝗻𝗴 đ𝗼̛𝗻 𝗴𝗶𝗮̉𝗻 𝗻𝗵𝘂̛𝗻𝗴 𝘀𝗮𝗶 𝗹𝗮̀ 𝘁𝗼̂́𝗻 𝘁𝗶𝗲̂̀𝗻 𝗻𝗴𝗮𝘆
Đây là câu hỏi thực tế nhất khi chuẩn bị thi công — và cũng là câu hỏi bị trả lời sai nhiều nhất trên thị trường.
Nhiều đơn vị tư vấn theo kiểu "cứ dày là tốt" hoặc "50mm là đủ cho mọi công trình" — cả hai đều là tư vấn thiếu chuyên môn. Độ dày XPS phụ thuộc vào từng hạng mục, từng điều kiện vận hành và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của công trình.
📌 𝗡𝗚𝗨𝗬𝗘̂𝗡 𝗧𝗔̆́𝗖 𝗖𝗢̛ 𝗕𝗔̉𝗡 — Đ𝗢̣̂ 𝗗𝗔̀𝗬 𝗣𝗛𝗨̣ 𝗧𝗛𝗨𝗢̣̂𝗖 𝗩𝗔̀𝗢 Đ𝗜𝗘̂̀𝗨 𝗚𝗜̀?
Có ba yếu tố quyết định độ dày XPS cần dùng. Một là nhiệt độ chênh lệch giữa bên trong và bên ngoài công trình — chênh lệch càng lớn, yêu cầu cách nhiệt càng cao. Hai là hệ số dẫn nhiệt của tấm XPS đang sử dụng — mỗi mác sản phẩm có chỉ số khác nhau. Ba là tiêu chuẩn tổn thất nhiệt cho phép của từng loại công trình.
❓ Vậy tại sao thị trường lại hay tư vấn một con số cố định cho tất cả? Vì đơn giản hơn — nhưng đơn giản không có nghĩa là đúng.
📊 𝗧𝗛𝗔𝗠 𝗞𝗛𝗔̉𝗢 𝗧𝗛𝗘𝗢 𝗧𝗨̛̀𝗡𝗚 𝗛𝗔̣𝗡𝗚 𝗠𝗨̣𝗖 𝗧𝗛𝗨̛̣𝗖 𝗧𝗘̂́
Với kho lạnh thông thường nhiệt độ từ 0°C đến 5°C, độ dày XPS sàn thường dao động từ 75mm đến 100mm. Tường và trần yêu cầu cao hơn do tiếp xúc nhiều với môi trường ngoài.
Với kho đông lạnh sâu nhiệt độ từ -18°C đến -25°C, yêu cầu cách nhiệt tăng đáng kể. Độ dày XPS sàn có thể lên đến 150mm hoặc hơn tùy thiết kế. Đây là hạng mục không được phép tính toán thiếu vì hậu quả là thất thoát nhiệt liên tục, đội chi phí điện vận hành lâu dài.
Với mái tôn nhà xưởng mục đích chống nóng thông thường, độ dày phổ biến từ 30mm đến 75mm tùy vùng khí hậu và yêu cầu của chủ đầu tư. Miền Nam nắng nóng quanh năm thường yêu cầu dày hơn miền Bắc.
Với sàn nhà xưởng sản xuất không phải kho lạnh, yêu cầu cách nhiệt thấp hơn nhưng yêu cầu chịu nén cao hơn — cần ưu tiên chọn đúng mác XPS có chỉ số chịu nén phù hợp trước, rồi mới tính đến độ dày.
⚠️ 𝗦𝗔𝗜 𝗟𝗔̂̀𝗠 𝗣𝗛𝗢̂̉ 𝗕𝗜𝗘̂́𝗡 𝗡𝗛𝗔̂́𝗧 𝗞𝗛𝗜 𝗖𝗛𝗢̣𝗡 Đ𝗢̣̂ 𝗗𝗔̀𝗬
Chọn mỏng hơn để tiết kiệm chi phí vật tư ban đầu — đây là sai lầm có chi phí ẩn rất lớn. Với kho lạnh, mỗi milimét thiếu hụt trong lớp cách nhiệt đều được tính thành tiền điện vận hành mỗi ngày, mỗi tháng, mỗi năm. Tổng chi phí thực tế sau 5 năm vận hành có thể vượt xa khoản tiết kiệm ban đầu.
Chọn dày hơn mức cần thiết cũng không phải lúc nào cũng là quyết định tối ưu — đội chi phí vật tư không cần thiết trong khi hiệu quả tăng thêm không đáng kể.
📌 𝗞𝗘̂́𝗧 𝗟𝗨𝗔̣̂𝗡 — 𝗞𝗛𝗢̂𝗡𝗚 𝗖𝗢́ 𝗖𝗢𝗡 𝗦𝗢̂́ 𝗡𝗔̀𝗢 𝗣𝗛𝗨̀ 𝗛𝗢̛̣𝗣 𝗩𝗢̛́𝗜 𝗧𝗔̂́𝗧 𝗖𝗔̉
Độ dày XPS cần được tính toán dựa trên thông số kỹ thuật thực tế của từng công trình — không phải kinh nghiệm cảm tính hay con số tròn cho dễ nhớ.
❓ Công trình đang chuẩn bị thi công là kho lạnh, kho đông hay mái xưởng? Nhiệt độ vận hành yêu cầu là bao nhiêu?
Cung cấp thông tin cụ thể để được tính toán độ dày XPS phù hợp — đúng kỹ thuật, tối ưu chi phí. 👇
------------------------------------------
𝐂𝐎̂𝐍𝐆 𝐓𝐘 𝐂𝐎̂̉ 𝐏𝐇𝐀̂̀𝐍 & 𝐓𝐇𝐔̛𝐎̛𝐍𝐆 𝐌𝐀̣𝐈 𝐃𝐈̣𝐂𝐇 𝐕𝐔̣ Đ𝐓 𝐏𝐀𝐍𝐄𝐋
🏭 𝙏𝙤̂̉𝙣𝙜 𝙠𝙝𝙤 𝙫𝙖̣̂𝙩 𝙡𝙞𝙚̣̂𝙪 𝙘𝙖́𝙘𝙝 𝙣𝙝𝙞𝙚̣̂𝙩 — 𝙘𝙖́𝙘𝙝 𝙖̂𝙢 𝙩𝙤𝙖̀𝙣 𝙦𝙪𝙤̂́𝙘!
------------------------------------------
📞 Liên hệ tư vấn & báo giá:
☎️ Hotline — Zalo 1: 096.533.8768
☎️ Hotline — Zalo 2: 0373.868.310
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: https://tongkhopanel.com
📘 Fanpage: https://www.facebook.com/tongkhodtpanel
🚚 Giao hàng: 24/7 toàn quốc
------------------------------------------
🏢 Văn phòng Hà Nội: Số 01-LK2, Tổng cục 5 Bộ Công An, Xã Tân Triều, TP. Hà Nội
🏗️ Nhà máy sản xuất: Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Phòng, Quảng Ninh, Nghệ An, Vĩnh Phúc, Đà Nẵng, Bình Dương, Long An, Cần Thơ
📦 Tổng Kho ĐT Panel chuyên phân phối vật tư và nhận thi công panel cách nhiệt – cách âm trên toàn quốc, phục vụ khách hàng tại 32 tỉnh thành trên cả nước